Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein
1. Cấu trúc bậc bốn của protein được hình thành như thế nào?
A. Do sự tương tác giữa hai hoặc nhiều chuỗi polypeptide riêng biệt (tiểu đơn vị).
B. Do sự gấp cuộn của một chuỗi polypeptide đơn lẻ.
C. Do sự hình thành liên kết peptide.
D. Do sự thay đổi trình tự axit amin.
2. Protein chaperone đóng vai trò gì trong tế bào?
A. Hỗ trợ quá trình gấp cuộn đúng cách của protein và ngăn chặn sự kết tụ không mong muốn.
B. Xúc tác cho quá trình thủy phân protein.
C. Vận chuyển axit amin qua màng tế bào.
D. Tổng hợp DNA mới.
3. Liên kết peptide được hình thành thông qua phản ứng nào giữa các axit amin?
A. Phản ứng ngưng tụ giữa nhóm carboxyl của một axit amin và nhóm amino của axit amin khác.
B. Phản ứng thủy phân giữa nhóm carboxyl của một axit amin và nhóm amino của axit amin khác.
C. Phản ứng oxy hóa giữa nhóm R của hai axit amin.
D. Phản ứng khử giữa nhóm hydroxyl và nhóm amino.
4. Điểm đẳng điện (pI) của một axit amin là gì?
A. pH mà tại đó axit amin tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực (zwitterion) và có tổng điện tích ròng bằng không.
B. pH mà tại đó axit amin có điện tích dương tối đa.
C. pH mà tại đó axit amin có điện tích âm tối đa.
D. pH mà tại đó axit amin bị thủy phân hoàn toàn.
5. Lực nào sau đây đóng vai trò chính trong việc ổn định cấu trúc bậc ba của protein?
A. Tất cả các loại tương tác bao gồm liên kết disulfide, liên kết hydro, tương tác kỵ nước và tương tác ion.
B. Chỉ liên kết peptide.
C. Chỉ liên kết hydro giữa các nguyên tử xương sống.
D. Chỉ liên kết phosphodiester.
6. Hiện tượng biến tính protein là gì?
A. Sự mất đi cấu trúc không gian ba chiều tự nhiên của protein, dẫn đến mất chức năng sinh học, nhưng không phá vỡ liên kết peptide.
B. Sự thủy phân hoàn toàn các liên kết peptide trong protein.
C. Sự tổng hợp protein mới từ các axit amin.
D. Sự thay đổi trình tự axit amin của protein.
7. Tại sao tương tác kỵ nước lại quan trọng trong quá trình gấp cuộn protein?
A. Các chuỗi bên kỵ nước có xu hướng tập trung vào bên trong protein, tránh nước, giúp định hình cấu trúc không gian ba chiều ổn định.
B. Các chuỗi bên kỵ nước có xu hướng nằm ở bề mặt protein để tương tác với nước.
C. Các chuỗi bên kỵ nước tạo ra liên kết disulfide.
D. Các chuỗi bên kỵ nước chỉ xuất hiện ở cấu trúc bậc một.
8. Sự khác biệt cơ bản giữa nucleoside và nucleotide là gì?
A. Nucleotid có thêm nhóm phosphate so với nucleoside.
B. Nucleoside có thêm nhóm phosphate so với nucleotid.
C. Nucleotid không có đường pentose, trong khi nucleoside có.
D. Nucleoside có chứa cả DNA và RNA, trong khi nucleotid chỉ có DNA.
9. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc protein nào?
A. Cấu trúc bậc hai (ví dụ: xoắn alpha và phiến beta).
B. Cấu trúc bậc một.
C. Cấu trúc bậc bốn, nhưng không phải bậc hai.
D. Chỉ cấu trúc bậc ba.
10. Liên kết phosphodiester là liên kết quan trọng trong cấu trúc của phân tử nào?
A. Chuỗi polynucleotid (DNA và RNA).
B. Chuỗi polypeptide.
C. Chuỗi polysaccharide.
D. Lipid.
11. Quá trình phiên mã (transcription) trong sinh tổng hợp protein là gì?
A. Tổng hợp RNA từ khuôn DNA.
B. Tổng hợp protein từ khuôn mRNA.
C. Tổng hợp DNA từ khuôn RNA.
D. Tổng hợp DNA từ khuôn DNA.
12. Phản ứng Xanthoproteic được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các axit amin nào?
A. Các axit amin có vòng benzen như Tyrosine, Tryptophan, Phenylalanine.
B. Các axit amin có chứa lưu huỳnh như Cysteine, Methionine.
C. Các axit amin cơ bản như Lysine, Arginine, Histidine.
D. Các axit amin có chuỗi bên phân cực không tích điện.
13. Phản ứng Ninhydrin được dùng để phát hiện nhóm chức nào của hầu hết các axit amin?
A. Nhóm alpha-amino tự do.
B. Nhóm carboxyl.
C. Nhóm hydroxyl của chuỗi bên.
D. Nhóm sulfhydryl.
14. Loại axit amin nào cơ thể người không thể tự tổng hợp được và phải bổ sung qua chế độ ăn uống?
A. Axit amin thiết yếu.
B. Axit amin không thiết yếu.
C. Axit amin bán thiết yếu.
D. Axit amin có tính axit.
15. Phản ứng Millon được sử dụng để phát hiện axit amin nào?
A. Tyrosine.
B. Tryptophan.
C. Arginine.
D. Proline.
16. Điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA về loại đường pentose là gì?
A. DNA chứa deoxyribose, trong khi RNA chứa ribose.
B. DNA chứa ribose, trong khi RNA chứa deoxyribose.
C. Cả DNA và RNA đều chứa ribose.
D. Cả DNA và RNA đều chứa deoxyribose.
17. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình sao chép (replication) DNA?
A. DNA polymerase.
B. RNA polymerase.
C. Helicase.
D. Ligase.
18. Phản ứng Sakaguchi là một xét nghiệm đặc hiệu để phát hiện axit amin nào?
A. Arginine.
B. Lysine.
C. Histidine.
D. Glutamine.
19. Phản ứng Hopkins-Cole được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của axit amin nào?
A. Tryptophan.
B. Phenylalanine.
C. Tyrosine.
D. Histidine.
20. Axit amin nào sau đây được phân loại là axit amin có tính axit?
A. Axit aspartic (Asp).
B. Glycine (Gly).
C. Leucine (Leu).
D. Lysine (Lys).
21. Thuốc thử Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của liên kết nào trong protein?
A. Liên kết peptide.
B. Liên kết disulfide.
C. Liên kết hydro.
D. Liên kết glycosid.
22. Dạng zwitterion của axit amin là gì?
A. Một phân tử có cả nhóm mang điện tích dương và nhóm mang điện tích âm, nhưng tổng điện tích ròng bằng không.
B. Một phân tử chỉ mang điện tích dương.
C. Một phân tử chỉ mang điện tích âm.
D. Một phân tử không mang bất kỳ điện tích nào.
23. Loại bazơ nitơ nào thuộc nhóm Purine?
A. Adenine và Guanine.
B. Cytosine và Thymine.
C. Uracil và Thymine.
D. Adenine và Cytosine.
24. Trong cấu trúc DNA, cặp bazơ nitơ bổ sung nào thường được tìm thấy?
A. Adenine cặp với Thymine, Guanine cặp với Cytosine.
B. Adenine cặp với Guanine, Thymine cặp với Cytosine.
C. Adenine cặp với Uracil, Guanine cặp với Cytosine.
D. Adenine cặp với Cytosine, Guanine cặp với Thymine.
25. Chức năng chính của protein enzyme trong cơ thể là gì?
A. Xúc tác cho các phản ứng sinh hóa.
B. Lưu trữ thông tin di truyền.
C. Cung cấp năng lượng chính cho tế bào.
D. Là thành phần chính của màng tế bào.
26. Axit amin nào sau đây có khả năng tạo liên kết disulfide?
A. Cysteine.
B. Alanine.
C. Glycine.
D. Serine.
27. Cấu trúc bậc một của protein được đặc trưng bởi điều gì?
A. Trình tự cụ thể của các axit amin trong chuỗi polypeptide.
B. Sự hình thành các xoắn alpha và phiến beta.
C. Sự gấp cuộn ba chiều của một chuỗi polypeptide đơn lẻ.
D. Sự tương tác giữa nhiều chuỗi polypeptide.
28. Mỗi codon trên phân tử mRNA mã hóa cho điều gì trong quá trình tổng hợp protein?
A. Một axit amin cụ thể.
B. Một nhóm phosphate.
C. Một bazơ nitơ.
D. Một phân tử đường.
29. Thành phần cơ bản cấu tạo nên một đơn vị nucleotid là gì?
A. Một gốc đường pentose, một nhóm phosphate và một bazơ nitơ.
B. Một gốc đường hexose, một nhóm sulfate và một bazơ nitơ.
C. Một gốc đường pentose, một nhóm hydroxyl và một bazơ nitơ.
D. Một gốc đường hexose, một nhóm carboxyl và một bazơ nitơ.
30. Phân tử nào có vai trò mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân ra ribosome ở tế bào chất để tổng hợp protein?
A. mRNA (messenger RNA).
B. tRNA (transfer RNA).
C. rRNA (ribosomal RNA).
D. DNA polymerase.