Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

59
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

Đề 1 - Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

1. Không khí chung của sự kiện Xuân Tóc Đỏ được tôn vinh là 'anh hùng cứu quốc' trong đoạn trích có đặc điểm gì?

A. Trang nghiêm, xúc động, tràn đầy lòng tiếc thương
B. Huyên náo, lố bịch, giả tạo, tràn ngập sự tranh giành lợi ích và sự hời hợt
C. Vui tươi, phấn khởi, tràn ngập niềm hy vọng
D. Yên bình, tĩnh lặng, mang tính chất nghi lễ

2. Sự kiện Xuân Tóc Đỏ được tôn vinh là 'anh hùng cứu quốc' trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' chủ yếu nhằm mục đích gì của tác giả?

A. Ca ngợi tinh thần yêu nước của nhân dân
B. Vạch trần sự giả dối, lố bịch của xã hội thượng lưu 'văn minh' rởm đời
C. Phê phán thái độ thờ ơ của giới trẻ
D. Khuyến khích mọi người sống có lý tưởng

3. Trong đoạn trích, 'mốt' gì đã được xã hội thượng lưu coi trọng đến mức vô lý?

A. 'Mốt' làm từ thiện
B. 'Mốt' Âu hóa, 'mốt' cải cách trong mọi khía cạnh đời sống, kể cả tang lễ
C. 'Mốt' sống giản dị
D. 'Mốt' đọc sách báo

4. Khái niệm 'văn minh' được nhắc đến trong 'Số đỏ' nói chung và đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' nói riêng được tác giả sử dụng với thái độ nào?

A. Ca ngợi sự tiến bộ của xã hội
B. Châm biếm, mỉa mai, vạch trần bản chất rởm đời, kệch cỡm của sự 'văn minh' giả tạo
C. Khẳng định giá trị của lối sống hiện đại
D. Khuyến khích mọi người học hỏi văn hóa phương Tây

5. Nghệ thuật trào phúng trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' được thể hiện rõ nét nhất qua thủ pháp nào?

A. Sử dụng nhiều hình ảnh ẩn dụ, so sánh
B. Tập trung vào miêu tả nội tâm nhân vật
C. Xây dựng tình huống hài hước, mâu thuẫn kịch tính, ngôn ngữ mỉa mai và tạo nhân vật điển hình
D. Lối kể chuyện tự sự lãng mạn

6. Câu nói 'Thật là một người anh hùng cứu quốc!' khi nói về Xuân Tóc Đỏ mang ý nghĩa gì?

A. Lời khen ngợi chân thành dành cho người có công
B. Lời khích lệ tinh thần yêu nước
C. Lời khen ngợi mang tính châm biếm, mỉa mai, vạch trần sự mù quáng và đảo lộn giá trị xã hội
D. Lời nhận xét khách quan về hành động của Xuân Tóc Đỏ

7. Trước khi trở thành 'anh hùng cứu quốc' trong đoạn trích, Xuân Tóc Đỏ có thân phận như thế nào?

A. Một học sinh giỏi
B. Một nhà báo tài năng
C. Kẻ vô lại, sống ở vỉa hè
D. Một thương gia thành đạt

8. Trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc', sự đối lập giữa giá trị truyền thống và 'giá trị mới' (do giới 'văn minh' tạo ra) được thể hiện như thế nào?

A. 'Giá trị mới' kế thừa và phát huy những nét đẹp của truyền thống
B. 'Giá trị mới' biến cái chết thành cơ hội khoe mẽ, tang lễ thành sàn diễn lố bịch, đối lập với truyền thống
C. 'Giá trị mới' hoàn toàn loại bỏ truyền thống một cách triệt để
D. 'Giá trị mới' dung hòa giữa truyền thống và hiện đại

9. Sự thăng tiến nhanh chóng và vô lý của Xuân Tóc Đỏ từ kẻ hạ lưu thành 'anh hùng' có ý nghĩa biểu tượng gì?

A. Biểu tượng cho cơ hội đổi đời của người nghèo
B. Biểu tượng cho sự tha hóa, suy đồi của xã hội nơi cái xấu, cái giả dối lên ngôi
C. Biểu tượng cho tinh thần vươn lên không ngừng
D. Biểu tượng cho sự công bằng của xã hội

10. Đặc điểm nổi bật nhất của nhân vật cụ cố Hồng trong đoạn trích là gì?

A. Trí tuệ uyên bác
B. Lòng yêu nước sâu sắc
C. Nỗi ám ảnh về cái chết và khao khát được hưởng tang lễ linh đình
D. Tấm lòng nhân hậu, luôn giúp đỡ người nghèo

11. Thái độ của Vũ Trọng Phụng đối với các nhân vật thượng lưu trong 'Số đỏ' nói chung và đoạn trích này nói riêng là gì?

A. Cảm thông, chia sẻ, ngưỡng mộ
B. Ca ngợi lối sống hiện đại của họ
C. Phê phán gay gắt, châm biếm sâu cay, lột tả bản chất giả dối, kệch cỡm và vô đạo đức
D. Trung lập, khách quan không đưa ra phán xét

12. Tên tác phẩm 'Số đỏ' mang ý nghĩa trào phúng gì?

A. Số phận may mắn thực sự của những người tốt
B. Sự may mắn bất ngờ, phi lý đến với kẻ vô lại, tố cáo xã hội dung túng giá trị ảo
C. Ca ngợi những người có tài năng bẩm sinh
D. Phản ánh cuộc sống giàu sang của giới thượng lưu

13. Bà Phó Đoan được khắc họa là nhân vật như thế nào trong tác phẩm 'Số đỏ' nói chung và đoạn trích này nói riêng?

A. Một người phụ nữ mẫu mực, đảm đang
B. Dâm đãng, trụy lạc nhưng luôn khoác vỏ bọc 'trưởng giả học làm sang', 'văn minh' giả tạo
C. Một nhà hoạt động xã hội tích cực
D. Một người vợ chung thủy, hiền lành

14. Tác phẩm 'Số đỏ' của Vũ Trọng Phụng thuộc dòng văn học nào của Việt Nam giai đoạn 1930-1945?

A. Văn học cách mạng
B. Văn học hiện thực phê phán
C. Văn học lãng mạn
D. Văn học tiền chiến

15. 'Tiến bộ' trong mắt các nhân vật thượng lưu của 'Số đỏ' được thể hiện qua những khía cạnh nào?

A. Nâng cao dân trí, phát triển kinh tế, áp dụng khoa học kỹ thuật
B. Bắt chước mù quáng lối sống phương Tây, khoe mẽ hình thức và đảo lộn giá trị truyền thống
C. Bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc
D. Xây dựng một xã hội công bằng, văn minh thực sự

16. Mâu thuẫn cơ bản nào được thể hiện xuyên suốt đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'?

A. Giữa cái thiện và cái ác
B. Giữa bản chất xấu xa của Xuân Tóc Đỏ và hình ảnh 'anh hùng cứu quốc' mà xã hội gán cho hắn
C. Giữa truyền thống và hiện đại
D. Giữa giàu và nghèo

17. Vai trò của nhân vật ông Văn Minh trong việc tôn vinh Xuân Tóc Đỏ là gì?

A. Kẻ đối đầu với Xuân Tóc Đỏ
B. Người duy nhất nhìn ra bản chất của Xuân Tóc Đỏ
C. Người chủ động biến cái chết của cụ cố Hồng thành cơ hội tôn vinh Xuân Tóc Đỏ theo logic 'văn minh' méo mó
D. Một người bình thường không can dự vào sự việc

18. Hành động cụ thể nào của Xuân Tóc Đỏ đã được gia đình cụ cố Hồng và xã hội 'văn minh' lúc bấy giờ suy tôn là 'cứu quốc'?

A. Tổ chức một cuộc biểu tình chống thực dân
B. Vô tình gây ra cái chết của cụ cố Hồng nhưng được biến thành hành động 'cứu' cụ khỏi sự 'lạc hậu'
C. Phát hiện âm mưu phản quốc của kẻ thù
D. Cứu một đứa trẻ khỏi đuối nước

19. Thông điệp xã hội chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Kêu gọi đấu tranh giành độc lập dân tộc
B. Tố cáo sự suy đồi đạo đức, sự đảo lộn giá trị trong xã hội 'văn minh' rởm đời
C. Khuyến khích con người sống lương thiện
D. Đề cao vai trò của giáo dục

20. Khía cạnh nào của xã hội thượng lưu được Vũ Trọng Phụng tập trung phê phán qua việc miêu tả tang lễ của cụ cố Hồng?

A. Tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau
B. Sự khoe khoang, phô trương hình thức, coi trọng danh tiếng hão huyền và biến chất của giá trị truyền thống
C. Sự quan tâm đến giáo dục và phát triển văn hóa
D. Tấm lòng hiếu thảo của con cháu

21. Nhan đề 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' mang ý nghĩa trào phúng sâu sắc nào?

A. Ca ngợi tài năng thực sự của Xuân Tóc Đỏ
B. Sự đối lập mỉa mai giữa một kẻ vô lại và hành động cao cả, tố cáo sự đảo lộn giá trị đạo đức
C. Khẳng định vai trò của tầng lớp hạ lưu trong công cuộc cứu nước
D. Tôn vinh những hành động nhỏ bé mang ý nghĩa lớn lao

22. Ngôn ngữ của Vũ Trọng Phụng trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' có đặc điểm gì nổi bật?

A. Trong sáng, giản dị, giàu chất thơ
B. Lãng mạn, bay bổng, giàu hình ảnh
C. Sắc sảo, chua chát, giàu tính châm biếm, sử dụng nhiều từ ngữ đối lập, phóng đại
D. Trầm lắng, sâu sắc, giàu triết lý

23. Phản ứng của giới 'văn minh' trước cái chết của cụ cố Hồng cho thấy điều gì về bản chất của họ?

A. Lòng tiếc thương sâu sắc
B. Sự tôn trọng truyền thống
C. Sự giả tạo, vô cảm, chỉ quan tâm đến hình thức, danh tiếng và lợi ích cá nhân
D. Tinh thần đoàn kết

24. Đỉnh điểm của sự trào phúng trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là cảnh nào?

A. Cảnh Xuân Tóc Đỏ bị bắt ở sân quần vợt
B. Cảnh tang lễ của cụ cố Hồng, nơi mọi người hớn hở và Xuân Tóc Đỏ được tôn vinh lố bịch
C. Cảnh cụ cố Hồng than vãn về sức khỏe
D. Cảnh ông Văn Minh bàn kế hoạch làm ăn

25. Việc miêu tả 'tang lễ kiểu mới' trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' của Vũ Trọng Phụng nhằm mục đích gì?

A. Ca ngợi sự sáng tạo trong việc tổ chức tang lễ
B. Phê phán sự lai căng, kệch cỡm, biến chất của văn hóa truyền thống và sự giả tạo của tầng lớp thượng lưu
C. Khuyến khích đổi mới các nghi thức truyền thống
D. Miêu tả sự phát triển của văn hóa Việt Nam

1 / 25

1. Không khí chung của sự kiện Xuân Tóc Đỏ được tôn vinh là ''anh hùng cứu quốc'' trong đoạn trích có đặc điểm gì?

2 / 25

2. Sự kiện Xuân Tóc Đỏ được tôn vinh là ''anh hùng cứu quốc'' trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' chủ yếu nhằm mục đích gì của tác giả?

3 / 25

3. Trong đoạn trích, ''mốt'' gì đã được xã hội thượng lưu coi trọng đến mức vô lý?

4 / 25

4. Khái niệm ''văn minh'' được nhắc đến trong ''Số đỏ'' nói chung và đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' nói riêng được tác giả sử dụng với thái độ nào?

5 / 25

5. Nghệ thuật trào phúng trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' được thể hiện rõ nét nhất qua thủ pháp nào?

6 / 25

6. Câu nói ''Thật là một người anh hùng cứu quốc!'' khi nói về Xuân Tóc Đỏ mang ý nghĩa gì?

7 / 25

7. Trước khi trở thành ''anh hùng cứu quốc'' trong đoạn trích, Xuân Tóc Đỏ có thân phận như thế nào?

8 / 25

8. Trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'', sự đối lập giữa giá trị truyền thống và ''giá trị mới'' (do giới ''văn minh'' tạo ra) được thể hiện như thế nào?

9 / 25

9. Sự thăng tiến nhanh chóng và vô lý của Xuân Tóc Đỏ từ kẻ hạ lưu thành ''anh hùng'' có ý nghĩa biểu tượng gì?

10 / 25

10. Đặc điểm nổi bật nhất của nhân vật cụ cố Hồng trong đoạn trích là gì?

11 / 25

11. Thái độ của Vũ Trọng Phụng đối với các nhân vật thượng lưu trong ''Số đỏ'' nói chung và đoạn trích này nói riêng là gì?

12 / 25

12. Tên tác phẩm ''Số đỏ'' mang ý nghĩa trào phúng gì?

13 / 25

13. Bà Phó Đoan được khắc họa là nhân vật như thế nào trong tác phẩm ''Số đỏ'' nói chung và đoạn trích này nói riêng?

14 / 25

14. Tác phẩm ''Số đỏ'' của Vũ Trọng Phụng thuộc dòng văn học nào của Việt Nam giai đoạn 1930-1945?

15 / 25

15. ''Tiến bộ'' trong mắt các nhân vật thượng lưu của ''Số đỏ'' được thể hiện qua những khía cạnh nào?

16 / 25

16. Mâu thuẫn cơ bản nào được thể hiện xuyên suốt đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc''?

17 / 25

17. Vai trò của nhân vật ông Văn Minh trong việc tôn vinh Xuân Tóc Đỏ là gì?

18 / 25

18. Hành động cụ thể nào của Xuân Tóc Đỏ đã được gia đình cụ cố Hồng và xã hội ''văn minh'' lúc bấy giờ suy tôn là ''cứu quốc''?

19 / 25

19. Thông điệp xã hội chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

20 / 25

20. Khía cạnh nào của xã hội thượng lưu được Vũ Trọng Phụng tập trung phê phán qua việc miêu tả tang lễ của cụ cố Hồng?

21 / 25

21. Nhan đề ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' mang ý nghĩa trào phúng sâu sắc nào?

22 / 25

22. Ngôn ngữ của Vũ Trọng Phụng trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' có đặc điểm gì nổi bật?

23 / 25

23. Phản ứng của giới ''văn minh'' trước cái chết của cụ cố Hồng cho thấy điều gì về bản chất của họ?

24 / 25

24. Đỉnh điểm của sự trào phúng trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là cảnh nào?

25 / 25

25. Việc miêu tả ''tang lễ kiểu mới'' trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' của Vũ Trọng Phụng nhằm mục đích gì?

Xem kết quả

18
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

Đề 2 - Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

1. Mâu thuẫn cơ bản tạo nên tiếng cười trào phúng trong 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại.
B. Mâu thuẫn giữa bản chất lưu manh, vô học của Xuân Tóc Đỏ với danh hiệu 'anh hùng cứu quốc' mà hắn được phong tặng.
C. Mâu thuẫn giữa tình yêu và thù hận trong các mối quan hệ gia đình.
D. Mâu thuẫn giữa người giàu và người nghèo.

2. Nhân vật Xuân Tóc Đỏ được xây dựng với đặc điểm nổi bật nào trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'?

A. Là một thanh niên trí thức có học vấn cao, có lý tưởng cách mạng.
B. Là một kẻ lưu manh, vô học nhưng lại có khả năng thích nghi và thao túng xã hội một cách tài tình.
C. Là một nghệ sĩ tài năng, được xã hội trọng vọng vì những đóng góp nghệ thuật.
D. Là một người nghèo khổ, luôn bị xã hội chèn ép và không có cơ hội đổi đời.

3. Nhận định nào sau đây KHÔNG đúng về nghệ thuật trào phúng của Vũ Trọng Phụng trong 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'?

A. Sử dụng những tình huống hài hước, mâu thuẫn.
B. Xây dựng nhân vật mang tính điển hình cao.
C. Sử dụng ngôn ngữ tinh tế, giàu chất thơ, lãng mạn.
D. Khắc họa sự lố bịch, giả dối của xã hội.

4. Sự xuất hiện của Xuân Tóc Đỏ trong gia đình cụ cố Hồng đã có tác động gì đến gia đình này?

A. Mang lại sự bình yên, hạnh phúc và hàn gắn các mối quan hệ.
B. Khiến các mâu thuẫn nội bộ bùng phát mạnh mẽ hơn, phơi bày sự giả dối, ích kỷ của từng thành viên.
C. Giúp gia đình cụ cố Hồng trở nên giàu có hơn.
D. Thúc đẩy các thành viên trong gia đình sống có trách nhiệm hơn.

5. Thái độ của tác giả Vũ Trọng Phụng đối với hiện tượng 'Âu hóa' trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Hoàn toàn ủng hộ và ca ngợi những giá trị văn minh phương Tây.
B. Phê phán gay gắt sự bắt chước 'Âu hóa' một cách lố lăng, kệch cỡm, rỗng tuếch.
C. Có thái độ trung lập, không bình luận gì.
D. Khuyến khích mọi người học hỏi và áp dụng triệt để văn hóa phương Tây.

6. Tính cách của ông Văn Minh trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

A. Luôn quan tâm, chăm sóc đến sức khỏe của cụ cố Tổ.
B. Là người đứng ra tổ chức các hoạt động văn hóa, nghệ thuật có ý nghĩa.
C. Là kẻ giả danh trí thức, luôn hô hào 'Âu hóa' nhưng thực chất là để trục lợi và khoe khoang.
D. Là người có tư tưởng tiến bộ, dám đứng lên chống lại những hủ tục lạc hậu.

7. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' chủ yếu phê phán điều gì trong xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX?

A. Sự bóc lột của thực dân Pháp đối với người dân lao động.
B. Thói đua đòi 'Âu hóa' một cách kệch cỡm, sự giả dối, lố lăng của giới thượng lưu thành thị.
C. Sự thiếu hiểu biết và lạc hậu của tầng lớp nông dân.
D. Tình trạng đói nghèo, bệnh tật lan tràn khắp nơi.

8. Vũ Trọng Phụng đã sử dụng yếu tố nào để tăng tính biếm họa cho các nhân vật trong 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'?

A. Miêu tả tỉ mỉ về quá khứ và tâm lý phức tạp của họ.
B. Phóng đại, cường điệu hóa những đặc điểm, hành vi lố bịch đến mức phi lý.
C. Sử dụng những lời thoại triết lý sâu sắc.
D. Tạo ra những hình ảnh ẩn dụ khó hiểu.

9. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Vũ Trọng Phụng trong 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' có điểm gì đặc sắc?

A. Tập trung miêu tả chiều sâu nội tâm, những dằn vặt của nhân vật.
B. Khắc họa nhân vật qua hành động, lời nói, ngoại hình, và những tình huống trớ trêu để lột tả bản chất.
C. Tạo dựng những nhân vật lí tưởng, đại diện cho phẩm chất tốt đẹp của con người.
D. Sử dụng lối miêu tả tượng trưng, siêu thực để che giấu bản chất nhân vật.

10. Nhận xét nào đúng nhất về vai trò của cụ cố Hồng trong việc tạo nên tiếng cười trào phúng trong đoạn trích?

A. Là người đứng ngoài cuộc, phê phán sự lố bịch của xã hội.
B. Là nạn nhân của sự lố bịch, luôn bị lợi dụng.
C. Là một trong những nhân vật điển hình của sự lố lăng, ích kỷ, giả dối, luôn tìm cách chết 'tân thời' để khoe mẽ.
D. Là người có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng 'cứu quốc' của Xuân Tóc Đỏ.

11. Cái tên 'Xuân Tóc Đỏ' có ý nghĩa biểu tượng gì trong tác phẩm?

A. Tượng trưng cho sự may mắn, thịnh vượng.
B. Gợi hình ảnh một kẻ du côn, tầm thường, nhưng lại có 'số đỏ' (may mắn) một cách phi lý.
C. Biểu trưng cho vẻ đẹp hiện đại, tây hóa.
D. Thể hiện sự trong sáng, ngây thơ của nhân vật.

12. Thủ pháp nghệ thuật chủ đạo được Vũ Trọng Phụng sử dụng thành công trong 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Lãng mạn hóa, lí tưởng hóa hiện thực.
B. Hiện thực huyền ảo, siêu thực.
C. Hiện thực phê phán với giọng điệu trào phúng, châm biếm sâu cay.
D. Bi kịch, khắc họa số phận con người nhỏ bé trước hoàn cảnh.

13. Câu nói 'Bây giờ thì tôi hiểu rồi. Tôi đã hiểu cái ý nghĩa văn chương của các ngài' của Xuân Tóc Đỏ cho thấy điều gì về nhân vật này?

A. Xuân Tóc Đỏ thực sự có năng khiếu văn chương và đã giác ngộ được chân lý.
B. Xuân Tóc Đỏ đã nhận ra sự lố bịch của giới trí thức và bắt đầu học hỏi để trở thành một nhà văn.
C. Xuân Tóc Đỏ đã nắm bắt được quy luật của sự ngụy tạo, dối trá trong xã hội để từ đó thích nghi và lợi dụng.
D. Xuân Tóc Đỏ đang châm biếm trực tiếp vào các nhà văn đương thời.

14. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ 'giật phắt cái nón ra' để 'cứu' cô Tuyết khỏi bị lộ liễu là một ví dụ điển hình cho thủ pháp nghệ thuật nào của Vũ Trọng Phụng?

A. Hiện thực hóa.
B. Lãng mạn hóa.
C. Trào phúng, mỉa mai.
D. Bi kịch hóa.

15. Trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc', chi tiết nào sau đây thể hiện rõ nhất sự lố bịch của xã hội thượng lưu đương thời?

A. Xuân Tóc Đỏ được cụ cố Hồng tặng một bộ quần áo complet lụa Tàu.
B. Ông Văn Minh và bà Phó Đoan tổ chức một buổi diễn thuyết về 'Âu hóa' để cổ vũ Xuân Tóc Đỏ.
C. Chi tiết cụ cố Hồng khóc mếu máo vì không được chết đúng cách theo di chúc.
D. Mọi người tung hô Xuân Tóc Đỏ là 'anh hùng cứu quốc' chỉ vì những hành động ngẫu nhiên và ngớ ngẩn của hắn.

16. Vì sao các nhân vật trong gia đình cụ cố Hồng lại muốn cụ cố Tổ chết càng sớm càng tốt?

A. Vì cụ cố Tổ đã quá già yếu, bệnh tật không thể cứu chữa.
B. Vì họ muốn được chia gia tài và tổ chức đám ma 'Âu hóa' để khoe khoang sự giàu sang, tân thời.
C. Vì cụ cố Tổ là người hà khắc, độc đoán, gây khó dễ cho mọi người.
D. Vì họ lo lắng cho sức khỏe của cụ cố Tổ và muốn cụ được an nghỉ sớm.

17. Chi tiết 'đám ma gương mẫu' trong 'Số đỏ' nói chung và đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' nói riêng có ý nghĩa gì?

A. Thể hiện sự tôn kính của con cháu đối với người đã khuất.
B. Là biểu tượng cho sự lố lăng, kệch cỡm của thói 'Âu hóa' và sự giả tạo trong quan hệ đạo đức gia đình.
C. Minh chứng cho sự phát triển của văn hóa tang lễ hiện đại ở Việt Nam.
D. Cho thấy sự tiến bộ trong việc tổ chức các nghi lễ truyền thống.

18. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là một phần của tác phẩm nào?

A. 'Số Đỏ'.
B. 'Giông Tố'.
C. 'Vỡ Đê'.
D. 'Cơm Thầy, Cơm Cô'.

19. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ vô tình 'cứu' cô Tuyết khỏi bị lộ liễu đã dẫn đến hệ quả gì?

A. Cô Tuyết cảm kích và quyết định cưới Xuân Tóc Đỏ.
B. Mọi người coi Xuân Tóc Đỏ là kẻ phá hoại, gây rối trật tự.
C. Xuân Tóc Đỏ được coi là người có công 'cứu' cô Tuyết khỏi tình thế khó xử, đặt nền móng cho sự thăng tiến của hắn.
D. Xuân Tóc Đỏ bị tống giam vì hành vi quấy rối phụ nữ.

20. Trong đoạn trích, chi tiết nào cho thấy sự suy đồi đạo đức của giới thượng lưu?

A. Họ tổ chức các buổi dạ hội sang trọng.
B. Họ sẵn sàng lợi dụng, biến một kẻ lưu manh như Xuân Tóc Đỏ thành anh hùng để phục vụ mục đích cá nhân và khoe mẽ.
C. Họ xây dựng những ngôi biệt thự nguy nga, tráng lệ.
D. Họ thường xuyên đi du lịch nước ngoài.

21. Trong 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc', sự trớ trêu nào thường xuyên xuất hiện trong các tình huống?

A. Những hành động tốt đẹp lại bị hiểu lầm là xấu xa.
B. Những điều xấu xa, ngớ ngẩn lại được ca tụng, tôn vinh là tốt đẹp, văn minh.
C. Những người có tài năng thực sự lại bị vùi dập.
D. Những người hèn nhát lại được coi là dũng cảm.

22. Chi tiết 'báo chí đăng tin rầm rộ' về Xuân Tóc Đỏ phản ánh hiện tượng nào trong xã hội Việt Nam thời bấy giờ?

A. Sự phát triển mạnh mẽ của báo chí và truyền thông.
B. Sự thiếu trách nhiệm, chạy theo giật gân, câu khách của báo chí, góp phần tạo ra những giá trị ảo.
C. Báo chí là công cụ đấu tranh hiệu quả chống lại cái xấu trong xã hội.
D. Sự quan tâm sâu sắc của công chúng đến các vấn đề chính trị.

23. Thông điệp chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Ca ngợi những người có tài năng bẩm sinh, dù xuất thân thấp kém.
B. Phơi bày bộ mặt giả dối, lố lăng, suy đồi của xã hội tư sản thành thị đương thời và cảnh báo về sự đảo lộn các giá trị.
C. Kêu gọi mọi người dũng cảm đứng lên đấu tranh chống lại bất công.
D. Khuyến khích mọi người sống theo lối sống phương Tây hiện đại.

24. Trong đoạn trích, Xuân Tóc Đỏ đã được gọi bằng những danh xưng nào để tôn vinh hắn?

A. Kẻ cướp, thằng lưu manh.
B. Thiên tài, nhà phát minh.
C. Anh hùng cứu quốc, vĩ nhân, bậc kiến trúc sư của nền văn hóa mới.
D. Người bạn, người thầy.

25. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ ra sân quần vợt với bộ quần áo 'complet lụa Tàu' và 'giày Gia Định' có ý nghĩa gì?

A. Thể hiện sự giản dị, mộc mạc của Xuân Tóc Đỏ.
B. Minh họa cho sự hòa trộn văn hóa Đông – Tây một cách hài hòa.
C. Lột tả sự kệch cỡm, pha tạp, không đúng chỗ của lối sống 'Âu hóa' nửa vời của Xuân Tóc Đỏ và xã hội.
D. Cho thấy Xuân Tóc Đỏ là người có gu thời trang độc đáo.

1 / 25

1. Mâu thuẫn cơ bản tạo nên tiếng cười trào phúng trong ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

2 / 25

2. Nhân vật Xuân Tóc Đỏ được xây dựng với đặc điểm nổi bật nào trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc''?

3 / 25

3. Nhận định nào sau đây KHÔNG đúng về nghệ thuật trào phúng của Vũ Trọng Phụng trong ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc''?

4 / 25

4. Sự xuất hiện của Xuân Tóc Đỏ trong gia đình cụ cố Hồng đã có tác động gì đến gia đình này?

5 / 25

5. Thái độ của tác giả Vũ Trọng Phụng đối với hiện tượng ''Âu hóa'' trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

6 / 25

6. Tính cách của ông Văn Minh trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

7 / 25

7. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' chủ yếu phê phán điều gì trong xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX?

8 / 25

8. Vũ Trọng Phụng đã sử dụng yếu tố nào để tăng tính biếm họa cho các nhân vật trong ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc''?

9 / 25

9. Nghệ thuật xây dựng nhân vật của Vũ Trọng Phụng trong ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' có điểm gì đặc sắc?

10 / 25

10. Nhận xét nào đúng nhất về vai trò của cụ cố Hồng trong việc tạo nên tiếng cười trào phúng trong đoạn trích?

11 / 25

11. Cái tên ''Xuân Tóc Đỏ'' có ý nghĩa biểu tượng gì trong tác phẩm?

12 / 25

12. Thủ pháp nghệ thuật chủ đạo được Vũ Trọng Phụng sử dụng thành công trong ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

13 / 25

13. Câu nói ''Bây giờ thì tôi hiểu rồi. Tôi đã hiểu cái ý nghĩa văn chương của các ngài'' của Xuân Tóc Đỏ cho thấy điều gì về nhân vật này?

14 / 25

14. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ ''giật phắt cái nón ra'' để ''cứu'' cô Tuyết khỏi bị lộ liễu là một ví dụ điển hình cho thủ pháp nghệ thuật nào của Vũ Trọng Phụng?

15 / 25

15. Trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'', chi tiết nào sau đây thể hiện rõ nhất sự lố bịch của xã hội thượng lưu đương thời?

16 / 25

16. Vì sao các nhân vật trong gia đình cụ cố Hồng lại muốn cụ cố Tổ chết càng sớm càng tốt?

17 / 25

17. Chi tiết ''đám ma gương mẫu'' trong ''Số đỏ'' nói chung và đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' nói riêng có ý nghĩa gì?

18 / 25

18. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là một phần của tác phẩm nào?

19 / 25

19. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ vô tình ''cứu'' cô Tuyết khỏi bị lộ liễu đã dẫn đến hệ quả gì?

20 / 25

20. Trong đoạn trích, chi tiết nào cho thấy sự suy đồi đạo đức của giới thượng lưu?

21 / 25

21. Trong ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'', sự trớ trêu nào thường xuyên xuất hiện trong các tình huống?

22 / 25

22. Chi tiết ''báo chí đăng tin rầm rộ'' về Xuân Tóc Đỏ phản ánh hiện tượng nào trong xã hội Việt Nam thời bấy giờ?

23 / 25

23. Thông điệp chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

24 / 25

24. Trong đoạn trích, Xuân Tóc Đỏ đã được gọi bằng những danh xưng nào để tôn vinh hắn?

25 / 25

25. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ ra sân quần vợt với bộ quần áo ''complet lụa Tàu'' và ''giày Gia Định'' có ý nghĩa gì?

Xem kết quả

5
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

Đề 3 - Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

1. Trong đoạn trích, 'cứu quốc' được hiểu theo nghĩa nào?

A. Thực sự giải cứu đất nước khỏi nguy hiểm
B. Giải quyết một vấn đề lớn cho gia đình Văn Minh, được nâng tầm thành 'cứu quốc' một cách mỉa mai
C. Cứu vớt những người nghèo khổ
D. Bảo vệ các giá trị văn hóa truyền thống

2. Từ ngữ nào dưới đây thể hiện rõ nhất giọng điệu của Vũ Trọng Phụng khi miêu tả các nhân vật và sự kiện trong 'Số đỏ'?

A. Bi ai, xót xa
B. Hài hước, dí dỏm và châm biếm
C. Trang trọng, ngợi ca
D. Thờ ơ, lạnh lùng

3. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ bị phạt vì 'tội' đái bậy nhưng sau đó lại được gia đình Văn Minh coi là 'ân nhân' thể hiện rõ nhất đặc điểm nào của xã hội lúc bấy giờ?

A. Sự nghiêm minh của pháp luật
B. Sự công bằng trong xã hội
C. Sự đảo lộn các giá trị đạo đức, đúng sai
D. Tình người ấm áp

4. Nhân vật nào trong đoạn trích được miêu tả là 'thông minh và có học thức', nhưng thực chất lại là kẻ hợm hĩnh, cơ hội?

A. Xuân Tóc Đỏ
B. Ông Văn Minh
C. Cụ cố Hồng
D. Phó Đoan

5. Cô Tuyết, một nhân vật trong gia đình Văn Minh, thường có thói quen gì để thể hiện sự 'văn minh' của mình?

A. Đọc sách và học ngoại ngữ
B. Mặc quần áo 'tân thời', khoe chân cẳng để 'làm gương'
C. Tham gia các hoạt động từ thiện
D. Nấu ăn và chăm sóc gia đình

6. Bối cảnh xã hội chính được 'Số đỏ' phản ánh và châm biếm là gì?

A. Xã hội nông thôn Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám
B. Xã hội thượng lưu tư sản thành thị Việt Nam những năm 1930
C. Xã hội phong kiến suy tàn
D. Xã hội công nhân đang hình thành

7. Cụ cố Hồng, một nhân vật trong gia đình Văn Minh, luôn mong đợi điều gì để được 'mặc đồ xô gai, lụ khụ chống gậy'?

A. Được đi du lịch nước ngoài
B. Được thăng chức
C. Cụ cố tổ chết
D. Được kết hôn lần nữa

8. Nhân vật Xuân Tóc Đỏ trong 'Số đỏ' được xây dựng theo thủ pháp nghệ thuật đặc trưng nào của chủ nghĩa hiện thực phê phán?

A. Lãng mạn hóa
B. Điển hình hóa qua sự tha hóa và thăng tiến nghịch lí
C. Tâm lí sâu sắc
D. Ca ngợi vẻ đẹp lí tưởng

9. Thái độ của tác giả Vũ Trọng Phụng khi miêu tả các nhân vật trong 'Số đỏ' là gì?

A. Đồng cảm, xót thương
B. Ca ngợi, ngưỡng mộ
C. Phê phán, châm biếm sâu cay
D. Trung lập, khách quan

10. Trích đoạn 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' cho thấy rõ nhất sự 'nghịch lí' trong xã hội đó là gì?

A. Người nghèo luôn được giúp đỡ
B. Cái chết của một người lại là 'cơ hội' để người khác thăng tiến và phô trương
C. Học vấn cao luôn mang lại thành công
D. Tình yêu thương gia đình luôn được đề cao

11. Trong đoạn trích, Xuân Tóc Đỏ được gọi là 'người cứu quốc' vì hành động nào?

A. Đã giúp gia đình Văn Minh làm giàu
B. Đã làm cho cụ cố tổ chết, giúp gia đình Văn Minh có dịp phô trương đám tang 'gương mẫu'
C. Đã giúp đỡ người nghèo khổ
D. Đã đấu tranh chống lại thực dân Pháp

12. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' thuộc tác phẩm nào của nhà văn Vũ Trọng Phụng?

A. 'Giông tố'
B. 'Vỡ đê'
C. 'Số đỏ'
D. 'Làm đĩ'

13. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giúp Xuân Tóc Đỏ từ một kẻ vô danh trở thành người có địa vị trong xã hội 'Số đỏ'?

A. Tài năng bẩm sinh và trí tuệ vượt trội
B. Sự may mắn và sự tha hóa của xã hội thượng lưu
C. Sự nỗ lực học tập và rèn luyện không ngừng
D. Tình yêu thương và sự giúp đỡ của bạn bè

14. Điểm chung giữa các nhân vật như cụ cố Hồng, ông Văn Minh, bà Văn Minh, cô Tuyết, Phó Đoan trong 'Số đỏ' là gì?

A. Họ đều là những người có học thức và đạo đức
B. Họ đều là nạn nhân của xã hội
C. Họ đều là những kẻ đạo đức giả, chạy theo lối sống phương Tây rởm
D. Họ đều có lòng yêu nước nồng nàn

15. Nghệ thuật trào phúng đặc sắc của Vũ Trọng Phụng trong 'Số đỏ' được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng các tình huống như thế nào?

A. Tình huống bi kịch và đau khổ
B. Tình huống lãng mạn và bay bổng
C. Tình huống nghịch lí, trớ trêu, gây cười nhưng sâu cay
D. Tình huống anh hùng ca và sử thi

16. Giá trị hiện thực của 'Số đỏ' được thể hiện qua việc tác phẩm tố cáo điều gì?

A. Nạn đói và sự bóc lột của địa chủ
B. Thực trạng xã hội tư sản thành thị lúc bấy giờ: đạo đức giả, lố lăng, vô nghĩa
C. Cuộc sống khó khăn của người nông dân
D. Sự đàn áp của thực dân Pháp

17. Mục đích chính của Vũ Trọng Phụng khi xây dựng hình ảnh Xuân Tóc Đỏ từ một kẻ 'hạ lưu' trở thành 'vĩ nhân' là gì?

A. Ca ngợi khả năng vươn lên của con người
B. Phơi bày sự thối nát, mục ruỗng của xã hội đã tạo điều kiện cho cái xấu lên ngôi
C. Khuyến khích mọi người thay đổi thân phận
D. Kể một câu chuyện cổ tích hiện đại

18. Đám tang 'gương mẫu' của cụ cố tổ trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' có ý nghĩa châm biếm sâu sắc điều gì?

A. Sự hiếu thảo của con cháu đối với người đã khuất
B. Nghi thức tang lễ truyền thống của người Việt
C. Sự giả dối, lố bịch và chạy theo hình thức của xã hội thượng lưu
D. Tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong tang gia

19. Xuân Tóc Đỏ được gia đình Văn Minh coi là 'thiên sứ', 'người hùng' vì hắn đã làm gì?

A. Giúp họ giành được một hợp đồng làm ăn lớn
B. Làm cho cụ cố tổ chết đúng lúc, tạo cơ hội cho đám tang 'gương mẫu' và sự thăng tiến của gia đình
C. Cứu con trai họ khỏi tai nạn
D. Giới thiệu cho họ những mối quan hệ xã hội quan trọng

20. Câu nói 'Thật là một đám ma gương mẫu' được lặp lại nhiều lần trong đoạn trích có dụng ý nghệ thuật gì?

A. Khẳng định giá trị tốt đẹp của đám tang
B. Tăng tính trang trọng cho đám tang
C. Nhấn mạnh sự mỉa mai, phê phán sự lố bịch của xã hội
D. Ca ngợi sự giàu có của gia đình Văn Minh

21. Chi tiết 'đám ma Tây Tàu lẫn lộn' trong đoạn trích nhằm châm biếm điều gì?

A. Sự giao thoa văn hóa tự nhiên
B. Sự lai căng, kệch cỡm, mất gốc trong văn hóa và lối sống của tầng lớp thượng lưu
C. Sự đa dạng về tín ngưỡng
D. Sự tôn trọng các nền văn hóa khác nhau

22. Tên tiểu thuyết 'Số đỏ' mang ý nghĩa gì?

A. Mang lại may mắn, tài lộc
B. Vận may bất ngờ, nhưng cũng là sự mỉa mai về cái 'đỏ' của những kẻ không xứng đáng
C. Màu sắc của sự cách mạng
D. Sự thịnh vượng của đất nước

23. Nhà văn Vũ Trọng Phụng được mệnh danh là 'ông vua phóng sự đất Bắc' vì những đóng góp nổi bật trong thể loại nào?

A. Tiểu thuyết lãng mạn
B. Thơ trữ tình
C. Phóng sự điều tra
D. Kịch nói

24. Thông điệp chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua 'Số đỏ' là gì?

A. Ca ngợi những giá trị truyền thống tốt đẹp
B. Phê phán sâu sắc sự 'Âu hóa' nửa vời và sự suy đồi đạo đức của xã hội tư sản thành thị
C. Kêu gọi đoàn kết chống giặc ngoại xâm
D. Mô tả vẻ đẹp của tình yêu lãng mạn

25. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' chủ yếu phê phán tầng lớp xã hội nào?

A. Tầng lớp nông dân nghèo khổ
B. Tầng lớp công nhân
C. Tầng lớp tiểu tư sản thành thị và giới thượng lưu rởm đời
D. Tầng lớp quan lại phong kiến

1 / 25

1. Trong đoạn trích, ''cứu quốc'' được hiểu theo nghĩa nào?

2 / 25

2. Từ ngữ nào dưới đây thể hiện rõ nhất giọng điệu của Vũ Trọng Phụng khi miêu tả các nhân vật và sự kiện trong ''Số đỏ''?

3 / 25

3. Chi tiết Xuân Tóc Đỏ bị phạt vì ''tội'' đái bậy nhưng sau đó lại được gia đình Văn Minh coi là ''ân nhân'' thể hiện rõ nhất đặc điểm nào của xã hội lúc bấy giờ?

4 / 25

4. Nhân vật nào trong đoạn trích được miêu tả là ''thông minh và có học thức'', nhưng thực chất lại là kẻ hợm hĩnh, cơ hội?

5 / 25

5. Cô Tuyết, một nhân vật trong gia đình Văn Minh, thường có thói quen gì để thể hiện sự ''văn minh'' của mình?

6 / 25

6. Bối cảnh xã hội chính được ''Số đỏ'' phản ánh và châm biếm là gì?

7 / 25

7. Cụ cố Hồng, một nhân vật trong gia đình Văn Minh, luôn mong đợi điều gì để được ''mặc đồ xô gai, lụ khụ chống gậy''?

8 / 25

8. Nhân vật Xuân Tóc Đỏ trong ''Số đỏ'' được xây dựng theo thủ pháp nghệ thuật đặc trưng nào của chủ nghĩa hiện thực phê phán?

9 / 25

9. Thái độ của tác giả Vũ Trọng Phụng khi miêu tả các nhân vật trong ''Số đỏ'' là gì?

10 / 25

10. Trích đoạn ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' cho thấy rõ nhất sự ''nghịch lí'' trong xã hội đó là gì?

11 / 25

11. Trong đoạn trích, Xuân Tóc Đỏ được gọi là ''người cứu quốc'' vì hành động nào?

12 / 25

12. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' thuộc tác phẩm nào của nhà văn Vũ Trọng Phụng?

13 / 25

13. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc giúp Xuân Tóc Đỏ từ một kẻ vô danh trở thành người có địa vị trong xã hội ''Số đỏ''?

14 / 25

14. Điểm chung giữa các nhân vật như cụ cố Hồng, ông Văn Minh, bà Văn Minh, cô Tuyết, Phó Đoan trong ''Số đỏ'' là gì?

15 / 25

15. Nghệ thuật trào phúng đặc sắc của Vũ Trọng Phụng trong ''Số đỏ'' được thể hiện rõ nét qua việc xây dựng các tình huống như thế nào?

16 / 25

16. Giá trị hiện thực của ''Số đỏ'' được thể hiện qua việc tác phẩm tố cáo điều gì?

17 / 25

17. Mục đích chính của Vũ Trọng Phụng khi xây dựng hình ảnh Xuân Tóc Đỏ từ một kẻ ''hạ lưu'' trở thành ''vĩ nhân'' là gì?

18 / 25

18. Đám tang ''gương mẫu'' của cụ cố tổ trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' có ý nghĩa châm biếm sâu sắc điều gì?

19 / 25

19. Xuân Tóc Đỏ được gia đình Văn Minh coi là ''thiên sứ'', ''người hùng'' vì hắn đã làm gì?

20 / 25

20. Câu nói ''Thật là một đám ma gương mẫu'' được lặp lại nhiều lần trong đoạn trích có dụng ý nghệ thuật gì?

21 / 25

21. Chi tiết ''đám ma Tây Tàu lẫn lộn'' trong đoạn trích nhằm châm biếm điều gì?

22 / 25

22. Tên tiểu thuyết ''Số đỏ'' mang ý nghĩa gì?

23 / 25

23. Nhà văn Vũ Trọng Phụng được mệnh danh là ''ông vua phóng sự đất Bắc'' vì những đóng góp nổi bật trong thể loại nào?

24 / 25

24. Thông điệp chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua ''Số đỏ'' là gì?

25 / 25

25. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' chủ yếu phê phán tầng lớp xã hội nào?

Xem kết quả

2
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

Đề 4 - Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

1. Trong đoạn trích, hình ảnh 'văn minh phương Tây' được Vũ Trọng Phụng khắc họa như thế nào?

A. Một thứ văn minh giả hiệu, được tiếp nhận một cách nửa vời, kệch cỡm và biến tướng thành trò lố.
B. Một nguồn cảm hứng cho sự phát triển và tiến bộ của xã hội Việt Nam.
C. Một biểu tượng của sự hiện đại và tân tiến đáng học hỏi.
D. Một yếu tố tích cực giúp thay đổi tư duy lạc hậu của người Việt.

2. Văn bản 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa hiện thực phê phán bởi vì:

A. Nó phơi bày một cách chân thực và sâu sắc những mâu thuẫn, thối nát, sự giả dối của xã hội tư sản thành thị Việt Nam trước Cách mạng tháng Tám.
B. Nó tập trung vào miêu tả vẻ đẹp lãng mạn của thiên nhiên và con người.
C. Nó thể hiện cái nhìn bi quan, tuyệt vọng về cuộc sống.
D. Nó đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự tự do tuyệt đối của con người.

3. Giá trị hiện thực của đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Phản ánh chân thực bức tranh xã hội tư sản thành thị Việt Nam đầu thế kỉ XX với những thói hư tật xấu, sự giả dối, lố bịch.
B. Diễn tả những nét đẹp trong đời sống sinh hoạt của người dân lao động.
C. Ghi lại lịch sử đấu tranh của dân tộc chống lại ách thống trị thực dân.
D. Ca ngợi vẻ đẹp của tình yêu đôi lứa trong hoàn cảnh éo le.

4. Chi tiết 'đám tang gương mẫu' của cụ cố tổ trong tác phẩm 'Số đỏ' có ý nghĩa gì trong việc phê phán xã hội?

A. Phơi bày sự giả dối, hợm hĩnh của giới thượng lưu khi biến một nghi thức thiêng liêng thành trò lố để khoe mẽ và tranh giành lợi ích.
B. Cho thấy lòng hiếu thảo của con cháu đối với người đã khuất.
C. Thể hiện sự tôn trọng, gìn giữ các giá trị truyền thống trong xã hội.
D. Mô tả một nghi lễ tang lễ trang trọng, đúng mực của người Việt.

5. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' thuộc thể loại nào?

A. Tiểu thuyết (trích đoạn).
B. Truyện ngắn.
C. Kịch.
D. Thơ.

6. Vũ Trọng Phụng đã sử dụng yếu tố nào để tạo nên sự hài hước, châm biếm trong việc mô tả các 'phong trào Âu hóa' của giới thượng lưu?

A. Sự bắt chước một cách lố bịch, kệch cỡm, không hiểu bản chất của văn minh phương Tây.
B. Sự sáng tạo, đổi mới mang tính đột phá của các phong trào này.
C. Tinh thần học hỏi nghiêm túc, cầu thị của giới thượng lưu.
D. Việc áp dụng thành công các giá trị văn hóa phương Tây vào đời sống.

7. Trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc', chi tiết nào sau đây thể hiện rõ nhất sự lố bịch, giả tạo của giới thượng lưu thành thị lúc bấy giờ?

A. Việc Xuân Tóc Đỏ được phong làm 'Anh hùng cứu quốc' chỉ vì một sự hiểu lầm và thói sĩ diện hão.
B. Cụ cố Hồng luôn than vãn về sức khỏe nhưng lại tham gia mọi cuộc vui.
C. Văn Minh và vợ mải mê với các phong trào 'Âu hóa' không đúng mực.
D. Bà Phó Đoan luôn tìm cách quyến rũ những người đàn ông khác.

8. Hành động 'cứu quốc' của Xuân Tóc Đỏ thực chất là gì?

A. Một màn kịch được dàn dựng để che đậy sự vô tích sự và thói hư danh của giới thượng lưu, đồng thời giúp Xuân Tóc Đỏ thăng tiến.
B. Một nỗ lực thực sự để cải thiện đời sống nhân dân, dù không thành công.
C. Biểu hiện của lòng yêu nước và ý chí đấu tranh chống lại chế độ thực dân.
D. Hành động ngẫu hứng, không có mục đích rõ ràng.

9. Câu nói 'Thật là một người có óc quân sự, có óc chính trị, có óc kinh tế, có óc thể thao...' khi nói về Xuân Tóc Đỏ mang sắc thái biểu cảm gì?

A. Trào phúng, mỉa mai, làm nổi bật sự vô lý và giả dối của lời khen ngợi.
B. Ca ngợi chân thành, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với tài năng của Xuân Tóc Đỏ.
C. Nhấn mạnh sự đa tài, toàn diện của nhân vật.
D. Biểu lộ sự ngạc nhiên, thán phục trước những thành tựu của Xuân Tóc Đỏ.

10. Nhân vật cụ cố Hồng được khắc họa với đặc điểm nào trong đoạn trích?

A. Hám danh, sợ chết, luôn lo lắng về di chúc và tài sản của mình.
B. Người cha mẫu mực, luôn quan tâm đến con cháu.
C. Người có học thức uyên thâm, được mọi người kính trọng.
D. Người nông dân chất phác, thật thà.

11. Trong câu 'Cứu quốc! Cứu quốc! Nam vô Phật! Nam mô Phật!', câu cảm thán 'Nam mô Phật' được dùng với mục đích gì?

A. Mỉa mai, làm tăng thêm tính lố bịch của sự việc, thể hiện sự mê muội của người dân khi trộn lẫn yếu tố tôn giáo vào một sự kiện giả tạo.
B. Thể hiện lòng thành kính, cầu nguyện cho đất nước được bình an.
C. Nhấn mạnh tinh thần đoàn kết, yêu nước của toàn dân.
D. Diễn tả sự ngạc nhiên, thán phục của mọi người trước hành động 'cứu quốc'.

12. Chi tiết 'ông phán' bị Xuân Tóc Đỏ 'cứu' một cách vô lý có ý nghĩa gì?

A. Cho thấy sự lố bịch của giới 'trí thức' lúc bấy giờ, dễ dàng bị lừa và biến thành nạn nhân của những trò hề.
B. Minh họa sự thông minh, nhanh trí của Xuân Tóc Đỏ khi giải quyết một vấn đề phức tạp.
C. Thể hiện lòng biết ơn của 'ông phán' đối với Xuân Tóc Đỏ.
D. Diễn tả một tình huống bất ngờ, kịch tính trong câu chuyện.

13. Chi tiết nào thể hiện rõ nhất sự ngu dốt và hợm hĩnh của Văn Minh và các bạn của anh ta?

A. Họ tự nhận mình là 'những người có học thức' nhưng lại dễ dàng bị Xuân Tóc Đỏ lừa bịp và tung hô y.
B. Họ luôn quan tâm đến việc học hành và trau dồi kiến thức.
C. Họ có những đóng góp tích cực cho sự phát triển của xã hội.
D. Họ sống giản dị, không khoa trương.

14. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' được trích từ tác phẩm nào của Vũ Trọng Phụng?

A. Tiểu thuyết 'Số đỏ'.
B. Tiểu thuyết 'Giông tố'.
C. Phóng sự 'Cơm thầy cơm cô'.
D. Phóng sự 'Kĩ nghệ lấy Tây'.

15. Giá trị nhân đạo của tác phẩm 'Số đỏ' nói chung và đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' nói riêng thể hiện ở điểm nào?

A. Phơi bày, tố cáo những thói xấu, sự tha hóa của con người để mong muốn một xã hội tốt đẹp hơn, con người được sống đúng với giá trị thật của mình.
B. Khắc họa vẻ đẹp tâm hồn của những con người dù nghèo khổ vẫn giữ được phẩm chất cao đẹp.
C. Thể hiện lòng thương cảm sâu sắc đối với số phận bất hạnh của người phụ nữ.
D. Ca ngợi những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc Việt Nam.

16. Trong đoạn trích, thái độ của các nhân vật khi nghe tin Xuân Tóc Đỏ 'cứu quốc' thể hiện điều gì về họ?

A. Sự cả tin, dễ bị lừa bịp và chạy theo những giá trị hào nhoáng, hời hợt.
B. Lòng yêu nước chân thành, sự tin tưởng vào những người có tài năng.
C. Khả năng phân tích, đánh giá vấn đề một cách sâu sắc.
D. Sự hoài nghi, cảnh giác trước những hiện tượng bất thường.

17. Mục đích châm biếm chính của Vũ Trọng Phụng khi xây dựng hình tượng Xuân Tóc Đỏ và các nhân vật trong đoạn trích là gì?

A. Lên án gay gắt thói đạo đức giả, sự hợm hĩnh và lối sống vô nghĩa của xã hội tư sản thành thị đương thời.
B. Ca ngợi những giá trị văn hóa truyền thống đang bị mai một trước làn sóng Âu hóa.
C. Phản ánh những khó khăn, bế tắc của người lao động nghèo trong xã hội cũ.
D. Diễn tả tình yêu đôi lứa trong bối cảnh xã hội phức tạp.

18. Nhận xét nào sau đây đúng về nhan đề 'Số đỏ' của tác phẩm?

A. Nhan đề mang ý nghĩa mỉa mai, châm biếm về sự may mắn bất ngờ nhưng phi lý của Xuân Tóc Đỏ và sự đảo lộn các giá trị trong xã hội.
B. Nhan đề khẳng định sự may mắn thực sự của những người lao động chân chính.
C. Nhan đề thể hiện sự lạc quan, tin tưởng vào tương lai tươi sáng của đất nước.
D. Nhan đề mang ý nghĩa tượng trưng cho sự giàu sang, phú quý của giới thượng lưu.

19. Trong đoạn trích, chi tiết nào cho thấy sự xuống cấp về đạo đức của xã hội đương thời?

A. Mọi người tung hô một kẻ vô lại như Xuân Tóc Đỏ thành 'anh hùng' và chấp nhận những giá trị đảo lộn.
B. Sự xuất hiện của các phong trào 'Âu hóa' trong giới trẻ.
C. Việc các nhân vật nữ thường xuyên đi xem xiếc, xem hát.
D. Sự thờ ơ của chính quyền với các vấn đề xã hội.

20. Biện pháp nghệ thuật nổi bật nhất được Vũ Trọng Phụng sử dụng trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' để phơi bày bản chất xã hội là gì?

A. Nghệ thuật châm biếm, trào phúng sắc sảo, tạo tình huống hài hước nhưng sâu cay.
B. Mô tả tâm lí nhân vật một cách sâu sắc, phức tạp.
C. Sử dụng nhiều yếu tố kì ảo, siêu thực để tăng tính hấp dẫn.
D. Ngôn ngữ trang trọng, giàu chất thơ.

21. Vai trò của Phan Bội trong việc tung hô Xuân Tóc Đỏ là gì?

A. Là kẻ mồi chài, thổi phồng sự việc, góp phần tạo nên màn kịch 'cứu quốc' để trục lợi cá nhân và tôn vinh những giá trị rỗng tuếch.
B. Người bạn đồng hành, giúp đỡ Xuân Tóc Đỏ thực hiện công cuộc cứu nước chân chính.
C. Nhân vật phản diện, luôn tìm cách hãm hại Xuân Tóc Đỏ.
D. Người có tầm nhìn xa trông rộng, nhận ra tài năng thực sự của Xuân Tóc Đỏ.

22. Nhân vật Xuân Tóc Đỏ trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' đại diện cho kiểu người nào trong xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX?

A. Kẻ cơ hội, vô học, nhưng lại biết lợi dụng thời thế để leo lên địa vị cao trong xã hội.
B. Người trí thức nghèo nhưng có hoài bão, khát khao thay đổi xã hội.
C. Nạn nhân của một xã hội bất công, không có cơ hội phát triển bản thân.
D. Người có tài năng thực sự nhưng bị chèn ép bởi những thế lực thối nát.

23. Ý nghĩa của việc Xuân Tóc Đỏ được gọi là 'cứu quốc' trong bối cảnh xã hội bấy giờ là gì?

A. Một cách mỉa mai, tố cáo sự đảo lộn trắng trợn các giá trị, khi một kẻ vô lại lại được tôn vinh là 'anh hùng' của đất nước.
B. Khẳng định vai trò của những người bình dân trong công cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc.
C. Biểu dương tinh thần yêu nước và hành động dũng cảm của Xuân Tóc Đỏ.
D. Phản ánh mong muốn có một người lãnh đạo tài ba để chèo lái đất nước.

24. Đặc điểm nổi bật trong phong cách nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng thể hiện qua đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Sự kết hợp giữa yếu tố hiện thực trần trụi và bút pháp trào phúng bậc thầy, tạo nên tiếng cười thâm thúy.
B. Giọng văn trữ tình, lãng mạn, giàu cảm xúc.
C. Sử dụng nhiều yếu tố huyền ảo, kì bí để tạo không khí thần thoại.
D. Chú trọng miêu tả phong tục tập quán của các dân tộc thiểu số.

25. Thủ pháp nghệ thuật nào giúp Vũ Trọng Phụng lột tả bản chất thật của nhân vật Xuân Tóc Đỏ?

A. Sử dụng lối kể chuyện khách quan, miêu tả hành động và lời nói đối lập với suy nghĩ bên trong, cùng với sự đối lập giữa bề ngoài và bản chất.
B. Đi sâu vào phân tích tâm lí nội tâm phức tạp, giằng xé của nhân vật.
C. Tập trung vào miêu tả ngoại hình và trang phục để thể hiện sự sang trọng.
D. Sử dụng ngôn ngữ tượng trưng, giàu chất thơ để ẩn dụ về nhân vật.

1 / 25

1. Trong đoạn trích, hình ảnh ''văn minh phương Tây'' được Vũ Trọng Phụng khắc họa như thế nào?

2 / 25

2. Văn bản ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa hiện thực phê phán bởi vì:

3 / 25

3. Giá trị hiện thực của đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

4 / 25

4. Chi tiết ''đám tang gương mẫu'' của cụ cố tổ trong tác phẩm ''Số đỏ'' có ý nghĩa gì trong việc phê phán xã hội?

5 / 25

5. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' thuộc thể loại nào?

6 / 25

6. Vũ Trọng Phụng đã sử dụng yếu tố nào để tạo nên sự hài hước, châm biếm trong việc mô tả các ''phong trào Âu hóa'' của giới thượng lưu?

7 / 25

7. Trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'', chi tiết nào sau đây thể hiện rõ nhất sự lố bịch, giả tạo của giới thượng lưu thành thị lúc bấy giờ?

8 / 25

8. Hành động ''cứu quốc'' của Xuân Tóc Đỏ thực chất là gì?

9 / 25

9. Câu nói ''Thật là một người có óc quân sự, có óc chính trị, có óc kinh tế, có óc thể thao...'' khi nói về Xuân Tóc Đỏ mang sắc thái biểu cảm gì?

10 / 25

10. Nhân vật cụ cố Hồng được khắc họa với đặc điểm nào trong đoạn trích?

11 / 25

11. Trong câu ''Cứu quốc! Cứu quốc! Nam vô Phật! Nam mô Phật!'', câu cảm thán ''Nam mô Phật'' được dùng với mục đích gì?

12 / 25

12. Chi tiết ''ông phán'' bị Xuân Tóc Đỏ ''cứu'' một cách vô lý có ý nghĩa gì?

13 / 25

13. Chi tiết nào thể hiện rõ nhất sự ngu dốt và hợm hĩnh của Văn Minh và các bạn của anh ta?

14 / 25

14. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' được trích từ tác phẩm nào của Vũ Trọng Phụng?

15 / 25

15. Giá trị nhân đạo của tác phẩm ''Số đỏ'' nói chung và đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' nói riêng thể hiện ở điểm nào?

16 / 25

16. Trong đoạn trích, thái độ của các nhân vật khi nghe tin Xuân Tóc Đỏ ''cứu quốc'' thể hiện điều gì về họ?

17 / 25

17. Mục đích châm biếm chính của Vũ Trọng Phụng khi xây dựng hình tượng Xuân Tóc Đỏ và các nhân vật trong đoạn trích là gì?

18 / 25

18. Nhận xét nào sau đây đúng về nhan đề ''Số đỏ'' của tác phẩm?

19 / 25

19. Trong đoạn trích, chi tiết nào cho thấy sự xuống cấp về đạo đức của xã hội đương thời?

20 / 25

20. Biện pháp nghệ thuật nổi bật nhất được Vũ Trọng Phụng sử dụng trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' để phơi bày bản chất xã hội là gì?

21 / 25

21. Vai trò của Phan Bội trong việc tung hô Xuân Tóc Đỏ là gì?

22 / 25

22. Nhân vật Xuân Tóc Đỏ trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' đại diện cho kiểu người nào trong xã hội Việt Nam đầu thế kỉ XX?

23 / 25

23. Ý nghĩa của việc Xuân Tóc Đỏ được gọi là ''cứu quốc'' trong bối cảnh xã hội bấy giờ là gì?

24 / 25

24. Đặc điểm nổi bật trong phong cách nghệ thuật của Vũ Trọng Phụng thể hiện qua đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

25 / 25

25. Thủ pháp nghệ thuật nào giúp Vũ Trọng Phụng lột tả bản chất thật của nhân vật Xuân Tóc Đỏ?

Xem kết quả

1
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

Đề 5 - Trắc nghiệm Ngữ văn 12 Kết nối tri thức bài 1 Văn bản 1: Xuân Tóc Đỏ cứu quốc (Trích Số đỏ – Vũ Trọng Phụng)

1. Từ 'cứu quốc' trong nhan đề đoạn trích được sử dụng với biện pháp tu từ nào?

A. So sánh.
B. Ẩn dụ.
C. Hoán dụ.
D. Mỉa mai, châm biếm (nghịch ngữ).

2. Qua đoạn trích, Vũ Trọng Phụng muốn phê phán điều gì về hệ thống giá trị xã hội đương thời?

A. Sự thiếu thốn về vật chất.
B. Sự đề cao quá mức của tiền bạc và danh vọng ảo, sự đảo lộn trắng đen.
C. Sự lạc hậu về khoa học kỹ thuật.
D. Sự thiếu vắng các hoạt động giải trí.

3. Thông điệp chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Ca ngợi những giá trị truyền thống tốt đẹp của dân tộc.
B. Khuyến khích sự đổi mới và hội nhập văn hóa phương Tây.
C. Cảnh báo về sự tha hóa đạo đức, sự băng hoại của các giá trị 'văn minh' giả tạo trong xã hội đương thời.
D. Đề cao vai trò của cá nhân trong việc thay đổi xã hội.

4. Từ ngữ nào mô tả đúng nhất phong cách viết của Vũ Trọng Phụng trong 'Số đỏ' nói chung và đoạn trích này nói riêng?

A. Lãng mạn, bay bổng.
B. Hiện thực phê phán, châm biếm sâu cay.
C. Trữ tình, giàu cảm xúc.
D. Sử thi, hùng tráng.

5. Mối quan hệ giữa Xuân Tóc Đỏ và các nhân vật trong gia đình cụ cố Hồng (Văn Minh, bà Phó Đoan, ông Phán mọc sừng) chủ yếu được xây dựng trên cơ sở nào?

A. Tình bạn chân thành, gắn bó.
B. Tình yêu thương, tôn trọng lẫn nhau.
C. Sự lợi dụng lẫn nhau để đạt được mục đích cá nhân.
D. Quan hệ chủ-tớ truyền thống.

6. Phép đối lập nào được Vũ Trọng Phụng sử dụng hiệu quả nhất trong đoạn trích để tạo nên tiếng cười châm biếm?

A. Đối lập giữa nông thôn và thành thị.
B. Đối lập giữa cái bản chất vô lại của Xuân Tóc Đỏ và danh hiệu 'anh hùng cứu quốc' mà xã hội gán cho hắn.
C. Đối lập giữa người giàu và người nghèo.
D. Đối lập giữa quá khứ và hiện tại.

7. Vì sao Xuân Tóc Đỏ lại được coi là 'anh hùng cứu quốc' trong mắt giới thượng lưu trong đoạn trích?

A. Vì anh ta đã thực sự cứu sống cụ cố Hồng.
B. Vì anh ta đã phát hiện và ngăn chặn một âm mưu đảo chính.
C. Vì anh ta đã 'phát minh' ra cái chết của cụ cố Hồng và biến nó thành sự kiện 'văn minh', mang lại danh vọng cho gia đình.
D. Vì anh ta đã tổ chức thành công một trận đấu thể thao quốc tế.

8. Nội dung chính của đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Ca ngợi lòng yêu nước của người dân Việt Nam.
B. Phơi bày bộ mặt giả dối, lố bịch của giới thượng lưu thành thị trong xã hội thuộc địa nửa phong kiến.
C. Kể về quá trình phấn đấu của một thanh niên nghèo để vươn lên.
D. Miêu tả cuộc sống bình dị của người dân lao động.

9. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm của 'văn minh rởm' được thể hiện trong đoạn trích?

A. Chạy theo cái mới một cách mù quáng, hình thức.
B. Đề cao giá trị vật chất hơn giá trị tinh thần.
C. Sự giả dối, đạo đức giả trong các mối quan hệ xã hội.
D. Sự tiến bộ khoa học kỹ thuật thực sự, mang lại lợi ích cho cộng đồng.

10. Ý nghĩa của nhan đề 'Số đỏ' (tên toàn bộ tiểu thuyết) liên quan đến đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Ca ngợi sự may mắn, tốt lành của nhân vật.
B. Chỉ trích sự may mắn bất ngờ, phi lí của kẻ vô lại Xuân Tóc Đỏ trong một xã hội đảo điên.
C. Đề cao vai trò của số phận trong cuộc đời mỗi người.
D. Phản ánh sự giàu có, sung túc của tầng lớp thượng lưu.

11. Trong đoạn trích, Văn Minh được khắc họa là người như thế nào?

A. Thông minh, có học thức và có trách nhiệm.
B. Đại diện cho tầng lớp trí thức tiến bộ, dám đấu tranh.
C. Hám danh, hám lợi, chạy theo lối sống 'văn minh' hời hợt và lố bịch.
D. Chăm chỉ, cần cù, sống giản dị.

12. Chi tiết nào sau đây thể hiện rõ nhất sự 'văn minh rởm' của xã hội thượng lưu trong đoạn trích?

A. Việc cụ cố Hồng thích nghe điếu văn của chính mình.
B. Việc gia đình tổ chức tang lễ theo kiểu Âu hóa lố lăng, biến đám tang thành buổi trình diễn.
C. Việc Văn Minh luôn tìm tòi những cái mới mẻ.
D. Việc báo chí đăng tin về cái chết của cụ cố Hồng.

13. Nhân vật trung tâm trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là ai?

A. Cụ cố Hồng.
B. Xuân Tóc Đỏ.
C. Văn Minh.
D. Bà Phó Đoan.

14. Sự kiện nào là khởi đầu cho chuỗi 'thành công' của Xuân Tóc Đỏ trong đoạn trích?

A. Anh ta trúng số độc đắc.
B. Anh ta giành chiến thắng trong một trận đấu thể thao.
C. Anh ta bị bắt vì tội bán thuốc lậu.
D. Cái chết của cụ cố Hồng.

15. Trong đoạn trích, thái độ của tác giả Vũ Trọng Phụng đối với những hành vi 'văn minh rởm' của giới thượng lưu là gì?

A. Đồng tình và ủng hộ.
B. Thờ ơ, không quan tâm.
C. Phê phán gay gắt, mỉa mai.
D. Ca ngợi, tán dương.

16. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' gợi cho người đọc suy nghĩ gì về giá trị đạo đức trong xã hội đương thời?

A. Giá trị đạo đức được đề cao và tuân thủ nghiêm ngặt.
B. Giá trị đạo đức đang bị đảo lộn, suy đồi nghiêm trọng.
C. Giá trị đạo đức chỉ là thứ yếu so với vật chất.
D. Giá trị đạo đức đang trong quá trình chuyển biến tích cực.

17. Chi tiết 'tang gia bối rối, ai cũng bận' trong đám tang cụ cố Hồng nhằm mục đích gì?

A. Miêu tả sự hỗn loạn trong công tác tổ chức.
B. Nhấn mạnh sự bận rộn của các thành viên trong việc chuẩn bị tang lễ chu đáo.
C. Châm biếm sự vô cảm, ích kỷ, chỉ lo thể diện và lợi ích cá nhân của các thành viên trong gia đình trước cái chết của người thân.
D. Thể hiện nỗi đau buồn tột cùng của tang gia.

18. Nghệ thuật châm biếm chủ yếu được Vũ Trọng Phụng sử dụng trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' là gì?

A. Sử dụng lối nói mỉa mai, nghịch lí và xây dựng tình huống trớ trêu.
B. Trực tiếp phê phán bằng lời lẽ gay gắt.
C. Miêu tả cảnh vật thơ mộng, trữ tình.
D. Kể chuyện một cách khách quan, không bình luận.

19. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' thể hiện rõ nét đặc điểm nào của văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930-1945?

A. Tập trung miêu tả vẻ đẹp lãng mạn của con người và thiên nhiên.
B. Phản ánh chân thực các mâu thuẫn xã hội, lên án cái xấu, cái giả dối.
C. Đề cao chủ nghĩa anh hùng cá nhân và lý tưởng cách mạng.
D. Ưu tiên khắc họa những số phận bi kịch của tầng lớp lao động.

20. Trong đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc', hành động 'cứu quốc' của Xuân Tóc Đỏ thực chất mang ý nghĩa gì dưới góc độ châm biếm?

A. Phơi bày sự giả dối và lố bịch của xã hội thượng lưu.
B. Thực hiện nghĩa vụ công dân cao cả.
C. Đấu tranh cho quyền lợi của tầng lớp lao động.
D. Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống nhân dân.

21. Chi tiết 'báo Gõ Mõ' tung hô Xuân Tóc Đỏ như một 'anh hùng' mang ý nghĩa gì?

A. Khẳng định vai trò quan trọng của báo chí trong việc đưa tin chính xác.
B. Tố cáo sự tha hóa của truyền thông, biến trắng thành đen, đề cao cái giả tạo.
C. Thể hiện sự tự do ngôn luận của báo chí.
D. Phản ánh sự đa dạng của các luồng thông tin.

22. Chi tiết nào cho thấy thái độ 'tân thời' một cách lố bịch của bà Phó Đoan?

A. Bà ta đòi mặc y phục 'nghiêm chỉnh' khi ra ngoài.
B. Bà ta sẵn sàng 'cứu vớt' Xuân Tóc Đỏ để thỏa mãn dục vọng và phô trương.
C. Bà ta thường xuyên đọc sách báo nước ngoài.
D. Bà ta tham gia các hoạt động từ thiện xã hội.

23. Cụm từ 'một cái chết 'văn minh'' mà Văn Minh muốn tạo ra cho cụ cố Hồng có ý nghĩa gì?

A. Một cái chết được y học tiên tiến hỗ trợ.
B. Một cái chết được tổ chức theo nghi thức trang trọng, hiện đại và phô trương để gây tiếng vang trong xã hội.
C. Một cái chết vì lý tưởng cao đẹp.
D. Một cái chết lặng lẽ, bình yên.

24. Chi tiết 'cái chết của cụ cố Hồng' trong đoạn trích có ý nghĩa châm biếm sâu sắc nào?

A. Tố cáo sự giả tạo, vô đạo đức của gia đình thượng lưu khi biến cái chết thành cơ hội trục lợi và phô trương.
B. Phản ánh sự đau buồn thực sự của gia đình trước mất mát lớn.
C. Khẳng định giá trị truyền thống của tang lễ trong xã hội.
D. Thể hiện sự đoàn kết, tương trợ giữa các thành viên trong gia đình.

25. Đoạn trích 'Xuân Tóc Đỏ cứu quốc' thuộc thể loại văn học nào?

A. Thơ trữ tình.
B. Kịch.
C. Tiểu thuyết hiện thực phê phán.
D. Truyện ngắn lãng mạn.

1 / 25

1. Từ ''cứu quốc'' trong nhan đề đoạn trích được sử dụng với biện pháp tu từ nào?

2 / 25

2. Qua đoạn trích, Vũ Trọng Phụng muốn phê phán điều gì về hệ thống giá trị xã hội đương thời?

3 / 25

3. Thông điệp chính mà Vũ Trọng Phụng muốn gửi gắm qua đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

4 / 25

4. Từ ngữ nào mô tả đúng nhất phong cách viết của Vũ Trọng Phụng trong ''Số đỏ'' nói chung và đoạn trích này nói riêng?

5 / 25

5. Mối quan hệ giữa Xuân Tóc Đỏ và các nhân vật trong gia đình cụ cố Hồng (Văn Minh, bà Phó Đoan, ông Phán mọc sừng) chủ yếu được xây dựng trên cơ sở nào?

6 / 25

6. Phép đối lập nào được Vũ Trọng Phụng sử dụng hiệu quả nhất trong đoạn trích để tạo nên tiếng cười châm biếm?

7 / 25

7. Vì sao Xuân Tóc Đỏ lại được coi là ''anh hùng cứu quốc'' trong mắt giới thượng lưu trong đoạn trích?

8 / 25

8. Nội dung chính của đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

9 / 25

9. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc điểm của ''văn minh rởm'' được thể hiện trong đoạn trích?

10 / 25

10. Ý nghĩa của nhan đề ''Số đỏ'' (tên toàn bộ tiểu thuyết) liên quan đến đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

11 / 25

11. Trong đoạn trích, Văn Minh được khắc họa là người như thế nào?

12 / 25

12. Chi tiết nào sau đây thể hiện rõ nhất sự ''văn minh rởm'' của xã hội thượng lưu trong đoạn trích?

13 / 25

13. Nhân vật trung tâm trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là ai?

14 / 25

14. Sự kiện nào là khởi đầu cho chuỗi ''thành công'' của Xuân Tóc Đỏ trong đoạn trích?

15 / 25

15. Trong đoạn trích, thái độ của tác giả Vũ Trọng Phụng đối với những hành vi ''văn minh rởm'' của giới thượng lưu là gì?

16 / 25

16. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' gợi cho người đọc suy nghĩ gì về giá trị đạo đức trong xã hội đương thời?

17 / 25

17. Chi tiết ''tang gia bối rối, ai cũng bận'' trong đám tang cụ cố Hồng nhằm mục đích gì?

18 / 25

18. Nghệ thuật châm biếm chủ yếu được Vũ Trọng Phụng sử dụng trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' là gì?

19 / 25

19. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' thể hiện rõ nét đặc điểm nào của văn học hiện thực phê phán Việt Nam giai đoạn 1930-1945?

20 / 25

20. Trong đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'', hành động ''cứu quốc'' của Xuân Tóc Đỏ thực chất mang ý nghĩa gì dưới góc độ châm biếm?

21 / 25

21. Chi tiết ''báo Gõ Mõ'' tung hô Xuân Tóc Đỏ như một ''anh hùng'' mang ý nghĩa gì?

22 / 25

22. Chi tiết nào cho thấy thái độ ''tân thời'' một cách lố bịch của bà Phó Đoan?

23 / 25

23. Cụm từ ''một cái chết ''văn minh'''' mà Văn Minh muốn tạo ra cho cụ cố Hồng có ý nghĩa gì?

24 / 25

24. Chi tiết ''cái chết của cụ cố Hồng'' trong đoạn trích có ý nghĩa châm biếm sâu sắc nào?

25 / 25

25. Đoạn trích ''Xuân Tóc Đỏ cứu quốc'' thuộc thể loại văn học nào?

Xem kết quả

3
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

Đề 6 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

1. Trong cấu trúc DNA, base nito Adenine (A) luôn liên kết bổ sung với base nito nào thông qua hai liên kết hydro?

A. Cytosine (C)
B. Guanine (G)
C. Thymine (T)
D. Uracil (U)

2. Acid amin nào sau đây được phân loại là acid amin không phân cực và có chuỗi bên chứa vòng indole?

A. Serine
B. Tryptophan
C. Lysine
D. Aspartate

3. Liên kết phosphodiester là liên kết hóa học quan trọng nối các đơn vị nucleotide lại với nhau trong chuỗi acid nucleic; liên kết này được hình thành giữa nhóm phosphate của một nucleotide và nhóm hydroxyl ở vị trí carbon nào của đường pentose của nucleotide tiếp theo?

A. C1'
B. C2'
C. C3'
D. C5'

4. Trong quá trình phiên mã (transcription), enzyme RNA polymerase tổng hợp một chuỗi RNA mới dựa trên mạch khuôn DNA; chuỗi RNA này được tổng hợp theo chiều nào?

A. 3' sang 5'
B. 5' sang 3'
C. Ngẫu nhiên
D. Cả hai chiều

5. Kỹ thuật điện di trên gel (gel electrophoresis) được sử dụng rộng rãi để tách protein dựa trên các đặc tính nào?

A. Độ hòa tan và pI
B. Kích thước và điện tích
C. Độ kỵ nước và ái lực
D. Cấu trúc bậc hai và bậc ba

6. Loại RNA nào có chức năng mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân đến ribosome trong tế bào chất để tổng hợp protein?

A. rRNA (ribosomal RNA)
B. tRNA (transfer RNA)
C. mRNA (messenger RNA)
D. snRNA (small nuclear RNA)

7. Trong quá trình dịch mã (translation), tRNA (transfer RNA) có vai trò chính là gì?

A. Mang thông tin di truyền từ DNA
B. Là thành phần cấu tạo của ribosome
C. Vận chuyển acid amin đến ribosome theo trình tự codon trên mRNA
D. Xúc tác hình thành liên kết peptide

8. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên mang điện tích dương ở pH sinh lý, được phân loại là acid amin cơ bản?

A. Glutamate
B. Aspartate
C. Histidine
D. Serine

9. Trong quá trình sao chép DNA, mạch lagging được tổng hợp thành các đoạn nhỏ gọi là gì?

A. Đoạn Okazaki
B. Đoạn Watson
C. Đoạn Crick
D. Đoạn Meselson

10. Acid amin nào là acid amin duy nhất có nhóm R tạo thành một vòng với nhóm amino alpha, tạo ra một cấu trúc imidino thay vì amino?

A. Glycine
B. Proline
C. Alanine
D. Cysteine

11. Phản ứng Xanthoproteic được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các acid amin có vòng thơm trong protein; acid amin nào sau đây sẽ cho phản ứng dương tính với Xanthoproteic?

A. Glycine
B. Alanine
C. Tyrosine
D. Leucine

12. Phản ứng Ninhydrin được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của acid amin tự do và protein; sản phẩm cuối cùng có màu tím xanh (màu Ruhemann's purple) là do phản ứng của Ninhydrin với nhóm chức nào của acid amin?

A. Nhóm carboxyl (-COOH)
B. Nhóm R
C. Nhóm amino (-NH2)
D. Nhóm peptide

13. Loại đường pentose nào có mặt trong phân tử RNA?

A. Deoxyribose
B. Glucose
C. Ribose
D. Fructose

14. Phản ứng Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của liên kết peptide trong protein và polypeptide; màu sắc đặc trưng của phản ứng dương tính là gì?

A. Màu vàng
B. Màu xanh lam
C. Màu tím
D. Màu đỏ gạch

15. Phương pháp sắc ký trao đổi ion (ion-exchange chromatography) được sử dụng để tách các acid amin và protein dựa trên đặc tính nào của chúng?

A. Kích thước phân tử
B. Độ hòa tan
C. Điện tích tổng cộng
D. Độ kỵ nước

16. Phân tử nào đóng vai trò là 'đồng tiền năng lượng' chính trong tế bào, được tạo thành từ một base adenine, một đường ribose và ba nhóm phosphate?

A. ADP
B. AMP
C. ATP
D. GTP

17. Acid amin thiết yếu là những acid amin mà cơ thể không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp từ chế độ ăn uống; acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?

A. Alanine
B. Glutamine
C. Leucine
D. Proline

18. Phân tử nào sau đây là đơn vị cấu tạo cơ bản của acid nucleic, bao gồm một nhóm phosphate, một đường pentose và một base nito?

A. Nucleoside
B. Ribose
C. Nucleotid
D. Deoxyribose

19. Cấu trúc bậc hai của protein, như xoắn alpha (α-helix) và phiến beta (β-sheet), chủ yếu được duy trì bởi loại liên kết nào?

A. Liên kết disulfide
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết kỵ nước

20. Enzyme nào chịu trách nhiệm 'nối' các đoạn Okazaki lại với nhau trên mạch lagging trong quá trình sao chép DNA?

A. DNA helicase
B. DNA primase
C. DNA ligase
D. Topoisomerase

21. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến sự sắp xếp không gian của nhiều chuỗi polypeptide (tiểu đơn vị) để tạo thành một phức hợp protein chức năng; ví dụ điển hình của protein có cấu trúc bậc bốn là gì?

A. Insulin
B. Myoglobin
C. Hemoglobin
D. Collagen

22. Trong cấu trúc của một nucleotide, base nito được liên kết với đường pentose thông qua loại liên kết nào?

A. Liên kết phosphodiester
B. Liên kết glycosidic (N-glycosidic)
C. Liên kết ester
D. Liên kết hydro

23. Trong quá trình sao chép DNA, enzyme DNA polymerase có chức năng chính là gì?

A. Tháo xoắn chuỗi DNA
B. Cắt bỏ các đoạn RNA mồi
C. Tổng hợp chuỗi DNA mới bằng cách thêm các nucleotide bổ sung vào mạch khuôn
D. Nối các đoạn Okazaki lại với nhau

24. Sự biến tính protein là quá trình mất đi cấu trúc không gian ba chiều (bậc hai, bậc ba, bậc bốn) của protein dưới tác động của các yếu tố vật lý hoặc hóa học, dẫn đến mất chức năng sinh học; yếu tố nào sau đây KHÔNG gây biến tính protein?

A. Nhiệt độ cao
B. pH cực đoan
C. Nồng độ muối cao
D. Nước tinh khiết

25. Liên kết peptide là liên kết cộng hóa trị hình thành giữa nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác; liên kết này là loại liên kết nào?

A. Liên kết ester
B. Liên kết ether
C. Liên kết amide
D. Liên kết glycosidic

26. Đặc điểm nào sau đây là điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA?

A. DNA chứa Uracil, RNA chứa Thymine.
B. DNA là mạch đơn, RNA là mạch đôi.
C. DNA chứa đường deoxyribose, RNA chứa đường ribose.
D. DNA chứa Adenine, Guanine, Cytosine, RNA chứa Adenine, Guanine, Uracil, Thymine.

27. Protein có chức năng vận chuyển oxy trong máu của động vật có xương sống là gì?

A. Collagen
B. Keratin
C. Hemoglobin
D. Insulin

28. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên chứa nhóm thiol (-SH), có khả năng tạo liên kết disulfide với một acid amin tương tự khác?

A. Methionine
B. Cysteine
C. Serine
D. Threonine

29. Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin là giá trị pH mà tại đó acid amin tồn tại ở dạng ion lưỡng cực (zwitterion) với điện tích tổng cộng bằng bao nhiêu?

A. Dương (+)
B. Âm (-)
C. Bằng 0
D. Không xác định

30. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên mang điện tích âm ở pH sinh lý, được phân loại là acid amin acid?

A. Arginine
B. Lysine
C. Aspartate
D. Glycine

1 / 30

1. Trong cấu trúc DNA, base nito Adenine (A) luôn liên kết bổ sung với base nito nào thông qua hai liên kết hydro?

2 / 30

2. Acid amin nào sau đây được phân loại là acid amin không phân cực và có chuỗi bên chứa vòng indole?

3 / 30

3. Liên kết phosphodiester là liên kết hóa học quan trọng nối các đơn vị nucleotide lại với nhau trong chuỗi acid nucleic; liên kết này được hình thành giữa nhóm phosphate của một nucleotide và nhóm hydroxyl ở vị trí carbon nào của đường pentose của nucleotide tiếp theo?

4 / 30

4. Trong quá trình phiên mã (transcription), enzyme RNA polymerase tổng hợp một chuỗi RNA mới dựa trên mạch khuôn DNA; chuỗi RNA này được tổng hợp theo chiều nào?

5 / 30

5. Kỹ thuật điện di trên gel (gel electrophoresis) được sử dụng rộng rãi để tách protein dựa trên các đặc tính nào?

6 / 30

6. Loại RNA nào có chức năng mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân đến ribosome trong tế bào chất để tổng hợp protein?

7 / 30

7. Trong quá trình dịch mã (translation), tRNA (transfer RNA) có vai trò chính là gì?

8 / 30

8. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên mang điện tích dương ở pH sinh lý, được phân loại là acid amin cơ bản?

9 / 30

9. Trong quá trình sao chép DNA, mạch lagging được tổng hợp thành các đoạn nhỏ gọi là gì?

10 / 30

10. Acid amin nào là acid amin duy nhất có nhóm R tạo thành một vòng với nhóm amino alpha, tạo ra một cấu trúc imidino thay vì amino?

11 / 30

11. Phản ứng Xanthoproteic được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các acid amin có vòng thơm trong protein; acid amin nào sau đây sẽ cho phản ứng dương tính với Xanthoproteic?

12 / 30

12. Phản ứng Ninhydrin được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của acid amin tự do và protein; sản phẩm cuối cùng có màu tím xanh (màu Ruhemann''s purple) là do phản ứng của Ninhydrin với nhóm chức nào của acid amin?

13 / 30

13. Loại đường pentose nào có mặt trong phân tử RNA?

14 / 30

14. Phản ứng Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của liên kết peptide trong protein và polypeptide; màu sắc đặc trưng của phản ứng dương tính là gì?

15 / 30

15. Phương pháp sắc ký trao đổi ion (ion-exchange chromatography) được sử dụng để tách các acid amin và protein dựa trên đặc tính nào của chúng?

16 / 30

16. Phân tử nào đóng vai trò là ''đồng tiền năng lượng'' chính trong tế bào, được tạo thành từ một base adenine, một đường ribose và ba nhóm phosphate?

17 / 30

17. Acid amin thiết yếu là những acid amin mà cơ thể không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp từ chế độ ăn uống; acid amin nào sau đây là acid amin thiết yếu?

18 / 30

18. Phân tử nào sau đây là đơn vị cấu tạo cơ bản của acid nucleic, bao gồm một nhóm phosphate, một đường pentose và một base nito?

19 / 30

19. Cấu trúc bậc hai của protein, như xoắn alpha (α-helix) và phiến beta (β-sheet), chủ yếu được duy trì bởi loại liên kết nào?

20 / 30

20. Enzyme nào chịu trách nhiệm ''nối'' các đoạn Okazaki lại với nhau trên mạch lagging trong quá trình sao chép DNA?

21 / 30

21. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến sự sắp xếp không gian của nhiều chuỗi polypeptide (tiểu đơn vị) để tạo thành một phức hợp protein chức năng; ví dụ điển hình của protein có cấu trúc bậc bốn là gì?

22 / 30

22. Trong cấu trúc của một nucleotide, base nito được liên kết với đường pentose thông qua loại liên kết nào?

23 / 30

23. Trong quá trình sao chép DNA, enzyme DNA polymerase có chức năng chính là gì?

24 / 30

24. Sự biến tính protein là quá trình mất đi cấu trúc không gian ba chiều (bậc hai, bậc ba, bậc bốn) của protein dưới tác động của các yếu tố vật lý hoặc hóa học, dẫn đến mất chức năng sinh học; yếu tố nào sau đây KHÔNG gây biến tính protein?

25 / 30

25. Liên kết peptide là liên kết cộng hóa trị hình thành giữa nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác; liên kết này là loại liên kết nào?

26 / 30

26. Đặc điểm nào sau đây là điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA?

27 / 30

27. Protein có chức năng vận chuyển oxy trong máu của động vật có xương sống là gì?

28 / 30

28. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên chứa nhóm thiol (-SH), có khả năng tạo liên kết disulfide với một acid amin tương tự khác?

29 / 30

29. Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin là giá trị pH mà tại đó acid amin tồn tại ở dạng ion lưỡng cực (zwitterion) với điện tích tổng cộng bằng bao nhiêu?

30 / 30

30. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên mang điện tích âm ở pH sinh lý, được phân loại là acid amin acid?

Xem kết quả

1
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

1. Protein cấu trúc nào là phổ biến nhất ở động vật có vú và nổi bật với cấu trúc xoắn ba (triple helix) đặc trưng, cung cấp độ bền kéo cho các mô liên kết?

A. Keratin.
B. Actin.
C. Myosin.
D. Collagen.

2. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp các chuỗi DNA mới bằng cách thêm nucleotide vào sợi khuôn mẫu trong quá trình sao chép DNA?

A. DNA ligase.
B. RNA polymerase.
C. DNA polymerase.
D. Helicase.

3. Nucleotide nào là tiền chất của coenzyme NAD+ và FAD, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử trong tế bào?

A. cAMP và cGMP.
B. ATP và GTP.
C. UTP và CTP.
D. NAD+ và FAD.

4. Hiện tượng biến tính protein là gì, và điều gì xảy ra với các cấp độ cấu trúc của protein trong quá trình này?

A. Protein tổng hợp thêm các chuỗi polypeptide mới để tăng cường chức năng.
B. Protein bị thủy phân hoàn toàn thành các acid amin riêng lẻ.
C. Protein thay đổi trình tự acid amin của nó.
D. Protein mất cấu trúc không gian ba chiều tự nhiên và chức năng sinh học, trong khi cấu trúc bậc một vẫn giữ nguyên.

5. Kỹ thuật điện di trên gel SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate Polyacrylamide Gel Electrophoresis) được sử dụng rộng rãi để tách protein dựa trên đặc tính nào?

A. Điện tích tổng thể của protein.
B. Khối lượng phân tử của protein.
C. Hình dạng ba chiều phức tạp của protein.
D. Điểm đẳng điện (pI) của protein.

6. Protein histone có vai trò quan trọng gì trong tế bào nhân thực?

A. Vận chuyển oxy trong máu.
B. Tổng hợp protein từ mRNA.
C. Giúp đóng gói và tổ chức DNA thành cấu trúc nhiễm sắc thể.
D. Xúc tác quá trình sao chép DNA.

7. Các base nitơ thuộc nhóm pyrimidine trong DNA bao gồm những chất nào?

A. Uracil và Guanine.
B. Adenine và Guanine.
C. Adenine và Cytosine.
D. Cytosine và Thymine.

8. Cấu trúc bậc một của protein được xác định bởi yếu tố nào?

A. Sự gấp cuộn của chuỗi polypeptide thành hình xoắn alpha hoặc phiến beta.
B. Sự tương tác của các nhóm R (chuỗi bên) trong chuỗi polypeptide.
C. Trình tự sắp xếp các acid amin cụ thể trong chuỗi polypeptide.
D. Sự tương tác giữa nhiều chuỗi polypeptide riêng biệt.

9. Tất cả các acid amin (trừ proline) đều có cấu trúc chung bao gồm những nhóm chức nào gắn vào carbon alpha?

A. Chỉ có một nhóm amino và một nhóm carboxyl.
B. Một nhóm aldehyde và một nhóm ketone.
C. Một nhóm hydroxyl và một nhóm thiol.
D. Một nhóm amino, một nhóm carboxyl, một nguyên tử hydro và một nhóm R.

10. Quá trình tổng hợp protein từ thông tin di truyền được mã hóa trên phân tử mRNA được gọi là gì?

A. Biến đổi sau dịch mã.
B. Phiên mã.
C. Dịch mã.
D. Sao chép.

11. Xương sống (backbone) của phân tử DNA được hình thành bởi những liên kết nào?

A. Liên kết peptide giữa các acid amin.
B. Liên kết glycoside giữa đường và base nitơ.
C. Liên kết hydro giữa các base nitơ.
D. Liên kết phosphodiester giữa đường deoxyribose và nhóm phosphate.

12. Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin là gì?

A. Giá trị pH mà tại đó acid amin tồn tại dưới dạng ion lưỡng cực với tổng điện tích bằng không.
B. Giá trị pH mà tại đó acid amin có điện tích dương tối đa.
C. Giá trị pH mà tại đó acid amin bị thủy phân hoàn toàn.
D. Giá trị pH mà tại đó acid amin có điện tích âm tối đa.

13. Điểm khác biệt chính giữa đường trong DNA và RNA là gì?

A. Đường ribose trong RNA có thêm một nhóm methyl ở carbon 3'.
B. DNA chứa đường hexose, trong khi RNA chứa đường pentose.
C. Đường deoxyribose trong DNA thiếu một nhóm hydroxyl ở carbon 2'.
D. RNA chứa đường ketose, trong khi DNA chứa đường aldose.

14. Acid amin thiết yếu được định nghĩa là gì trong dinh dưỡng và hóa sinh?

A. Các acid amin chỉ có trong thực vật và không có trong động vật.
B. Các acid amin mà cơ thể có thể tự tổng hợp được từ các tiền chất khác.
C. Các acid amin mà cơ thể không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp từ chế độ ăn uống.
D. Các acid amin chỉ cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.

15. Quá trình tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA được gọi là gì trong sinh học phân tử?

A. Dịch mã.
B. Sao chép.
C. Phiên mã.
D. Biến đổi sau phiên mã.

16. Vai trò chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa là gì?

A. Thay đổi sản phẩm cuối cùng của phản ứng.
B. Giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng để tăng tốc độ phản ứng.
C. Cung cấp năng lượng cho phản ứng để nó xảy ra.
D. Tăng nhiệt độ của phản ứng để vượt qua rào cản năng lượng.

17. Thuật ngữ 'tính thoái hóa' (degeneracy) của mã di truyền có nghĩa là gì?

A. Mỗi codon chỉ mã hóa cho một acid amin duy nhất.
B. Mỗi codon mã hóa cho nhiều loại acid amin khác nhau.
C. Mã di truyền thay đổi đáng kể giữa các loài sinh vật.
D. Một acid amin có thể được mã hóa bởi nhiều hơn một codon.

18. Nếu một mẫu DNA sợi kép chứa 20% Adenine, thì tỷ lệ Guanine sẽ là bao nhiêu?

A. 40%.
B. 30%.
C. 20%.
D. 50%.

19. Thuốc thử Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của protein dựa trên cơ chế nào?

A. Phát hiện nhóm carboxyl tự do của acid amin.
B. Phát hiện liên kết peptide trong môi trường kiềm.
C. Phát hiện nhóm amino tự do của acid amin.
D. Phát hiện đường khử trong mẫu thử.

20. Liên kết peptide hình thành giữa hai acid amin thông qua phản ứng nào?

A. Giữa hai nhóm R của các acid amin.
B. Giữa hai nhóm amino của các acid amin, giải phóng NH3.
C. Giữa nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác, giải phóng một phân tử nước.
D. Giữa hai nhóm carboxyl của các acid amin, giải phóng CO2.

21. Thuốc thử Ninhydrin được sử dụng rộng rãi trong hóa sinh để phát hiện những chất nào?

A. Chỉ các protein có cấu trúc bậc bốn.
B. Chỉ các acid amin có nhóm R kỵ nước.
C. Các acid amin, peptide và protein có nhóm alpha-amino tự do.
D. Chỉ các acid nucleic.

22. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme như thế nào?

A. Thay đổi hình dạng vị trí hoạt động của enzyme một cách vĩnh viễn.
B. Liên kết với vị trí khác vị trí hoạt động của enzyme, làm thay đổi cấu hình không gian.
C. Liên kết với vị trí hoạt động của enzyme, cạnh tranh với cơ chất.
D. Tăng tốc độ phản ứng enzyme bằng cách liên kết với enzyme.

23. Các cấu trúc bậc hai phổ biến của protein là gì, được hình thành chủ yếu do liên kết hydro giữa các nguyên tử xương sống polypeptide?

A. Cấu trúc bậc một và cấu trúc bậc ba.
B. Cầu nối disulfide và liên kết ion.
C. Liên kết peptide và liên kết glycoside.
D. Xoắn alpha và phiến gấp beta.

24. Quá trình phosphoryl hóa là một ví dụ về biến đổi sau dịch mã, thường có vai trò gì đối với protein trong tế bào?

A. Thay đổi trình tự acid amin ban đầu của protein.
B. Phá hủy protein và phân giải nó.
C. Tăng kích thước tổng thể của protein.
D. Điều hòa hoạt động của protein, ví dụ như kích hoạt hoặc bất hoạt enzyme.

25. Vai trò chính của ATP (Adenosine Triphosphate) trong tế bào là gì?

A. Thành phần cấu trúc của màng tế bào.
B. Mang thông tin di truyền.
C. Xúc tác các phản ứng hóa học.
D. Nguồn năng lượng chính cho các hoạt động của tế bào.

26. Cấu trúc bậc ba của protein, tức là hình dạng không gian ba chiều của một chuỗi polypeptide, được ổn định chủ yếu bởi những loại tương tác nào?

A. Chỉ liên kết glycoside.
B. Liên kết hydro, tương tác kỵ nước, liên kết ion và cầu nối disulfide giữa các nhóm R.
C. Chỉ liên kết peptide.
D. Chỉ liên kết phosphodiester.

27. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần cấu trúc cơ bản của một nucleotide?

A. Một nhóm phosphate
B. Một đường pentose
C. Một nhóm amino
D. Một base nitơ

28. Vai trò của tRNA (transfer RNA) trong quá trình dịch mã là gì?

A. Xúc tác sự hình thành liên kết peptide.
B. Mang thông tin di truyền từ nhân ra tế bào chất.
C. Cấu tạo nên ribosome.
D. Mang acid amin đến ribosome và khớp với codon trên mRNA.

29. Các base nitơ thuộc nhóm purine trong acid nucleic bao gồm những chất nào?

A. Uracil và Cytosine.
B. Cytosine và Thymine.
C. Adenine và Guanine.
D. Adenine và Uracil.

30. Loại RNA nào đóng vai trò là khuôn mẫu mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

A. snRNA (small nuclear RNA).
B. tRNA (transfer RNA).
C. rRNA (ribosomal RNA).
D. mRNA (messenger RNA).

1 / 30

1. Protein cấu trúc nào là phổ biến nhất ở động vật có vú và nổi bật với cấu trúc xoắn ba (triple helix) đặc trưng, cung cấp độ bền kéo cho các mô liên kết?

2 / 30

2. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp các chuỗi DNA mới bằng cách thêm nucleotide vào sợi khuôn mẫu trong quá trình sao chép DNA?

3 / 30

3. Nucleotide nào là tiền chất của coenzyme NAD+ và FAD, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử trong tế bào?

4 / 30

4. Hiện tượng biến tính protein là gì, và điều gì xảy ra với các cấp độ cấu trúc của protein trong quá trình này?

5 / 30

5. Kỹ thuật điện di trên gel SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate Polyacrylamide Gel Electrophoresis) được sử dụng rộng rãi để tách protein dựa trên đặc tính nào?

6 / 30

6. Protein histone có vai trò quan trọng gì trong tế bào nhân thực?

7 / 30

7. Các base nitơ thuộc nhóm pyrimidine trong DNA bao gồm những chất nào?

8 / 30

8. Cấu trúc bậc một của protein được xác định bởi yếu tố nào?

9 / 30

9. Tất cả các acid amin (trừ proline) đều có cấu trúc chung bao gồm những nhóm chức nào gắn vào carbon alpha?

10 / 30

10. Quá trình tổng hợp protein từ thông tin di truyền được mã hóa trên phân tử mRNA được gọi là gì?

11 / 30

11. Xương sống (backbone) của phân tử DNA được hình thành bởi những liên kết nào?

12 / 30

12. Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin là gì?

13 / 30

13. Điểm khác biệt chính giữa đường trong DNA và RNA là gì?

14 / 30

14. Acid amin thiết yếu được định nghĩa là gì trong dinh dưỡng và hóa sinh?

15 / 30

15. Quá trình tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA được gọi là gì trong sinh học phân tử?

16 / 30

16. Vai trò chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa là gì?

17 / 30

17. Thuật ngữ ''tính thoái hóa'' (degeneracy) của mã di truyền có nghĩa là gì?

18 / 30

18. Nếu một mẫu DNA sợi kép chứa 20% Adenine, thì tỷ lệ Guanine sẽ là bao nhiêu?

19 / 30

19. Thuốc thử Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của protein dựa trên cơ chế nào?

20 / 30

20. Liên kết peptide hình thành giữa hai acid amin thông qua phản ứng nào?

21 / 30

21. Thuốc thử Ninhydrin được sử dụng rộng rãi trong hóa sinh để phát hiện những chất nào?

22 / 30

22. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme như thế nào?

23 / 30

23. Các cấu trúc bậc hai phổ biến của protein là gì, được hình thành chủ yếu do liên kết hydro giữa các nguyên tử xương sống polypeptide?

24 / 30

24. Quá trình phosphoryl hóa là một ví dụ về biến đổi sau dịch mã, thường có vai trò gì đối với protein trong tế bào?

25 / 30

25. Vai trò chính của ATP (Adenosine Triphosphate) trong tế bào là gì?

26 / 30

26. Cấu trúc bậc ba của protein, tức là hình dạng không gian ba chiều của một chuỗi polypeptide, được ổn định chủ yếu bởi những loại tương tác nào?

27 / 30

27. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần cấu trúc cơ bản của một nucleotide?

28 / 30

28. Vai trò của tRNA (transfer RNA) trong quá trình dịch mã là gì?

29 / 30

29. Các base nitơ thuộc nhóm purine trong acid nucleic bao gồm những chất nào?

30 / 30

30. Loại RNA nào đóng vai trò là khuôn mẫu mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

1. Cấu trúc bậc bốn của protein được hình thành như thế nào?

A. Do sự tương tác giữa hai hoặc nhiều chuỗi polypeptide riêng biệt (tiểu đơn vị).
B. Do sự gấp cuộn của một chuỗi polypeptide đơn lẻ.
C. Do sự hình thành liên kết peptide.
D. Do sự thay đổi trình tự axit amin.

2. Protein chaperone đóng vai trò gì trong tế bào?

A. Hỗ trợ quá trình gấp cuộn đúng cách của protein và ngăn chặn sự kết tụ không mong muốn.
B. Xúc tác cho quá trình thủy phân protein.
C. Vận chuyển axit amin qua màng tế bào.
D. Tổng hợp DNA mới.

3. Liên kết peptide được hình thành thông qua phản ứng nào giữa các axit amin?

A. Phản ứng ngưng tụ giữa nhóm carboxyl của một axit amin và nhóm amino của axit amin khác.
B. Phản ứng thủy phân giữa nhóm carboxyl của một axit amin và nhóm amino của axit amin khác.
C. Phản ứng oxy hóa giữa nhóm R của hai axit amin.
D. Phản ứng khử giữa nhóm hydroxyl và nhóm amino.

4. Điểm đẳng điện (pI) của một axit amin là gì?

A. pH mà tại đó axit amin tồn tại chủ yếu ở dạng ion lưỡng cực (zwitterion) và có tổng điện tích ròng bằng không.
B. pH mà tại đó axit amin có điện tích dương tối đa.
C. pH mà tại đó axit amin có điện tích âm tối đa.
D. pH mà tại đó axit amin bị thủy phân hoàn toàn.

5. Lực nào sau đây đóng vai trò chính trong việc ổn định cấu trúc bậc ba của protein?

A. Tất cả các loại tương tác bao gồm liên kết disulfide, liên kết hydro, tương tác kỵ nước và tương tác ion.
B. Chỉ liên kết peptide.
C. Chỉ liên kết hydro giữa các nguyên tử xương sống.
D. Chỉ liên kết phosphodiester.

6. Hiện tượng biến tính protein là gì?

A. Sự mất đi cấu trúc không gian ba chiều tự nhiên của protein, dẫn đến mất chức năng sinh học, nhưng không phá vỡ liên kết peptide.
B. Sự thủy phân hoàn toàn các liên kết peptide trong protein.
C. Sự tổng hợp protein mới từ các axit amin.
D. Sự thay đổi trình tự axit amin của protein.

7. Tại sao tương tác kỵ nước lại quan trọng trong quá trình gấp cuộn protein?

A. Các chuỗi bên kỵ nước có xu hướng tập trung vào bên trong protein, tránh nước, giúp định hình cấu trúc không gian ba chiều ổn định.
B. Các chuỗi bên kỵ nước có xu hướng nằm ở bề mặt protein để tương tác với nước.
C. Các chuỗi bên kỵ nước tạo ra liên kết disulfide.
D. Các chuỗi bên kỵ nước chỉ xuất hiện ở cấu trúc bậc một.

8. Sự khác biệt cơ bản giữa nucleoside và nucleotide là gì?

A. Nucleotid có thêm nhóm phosphate so với nucleoside.
B. Nucleoside có thêm nhóm phosphate so với nucleotid.
C. Nucleotid không có đường pentose, trong khi nucleoside có.
D. Nucleoside có chứa cả DNA và RNA, trong khi nucleotid chỉ có DNA.

9. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc protein nào?

A. Cấu trúc bậc hai (ví dụ: xoắn alpha và phiến beta).
B. Cấu trúc bậc một.
C. Cấu trúc bậc bốn, nhưng không phải bậc hai.
D. Chỉ cấu trúc bậc ba.

10. Liên kết phosphodiester là liên kết quan trọng trong cấu trúc của phân tử nào?

A. Chuỗi polynucleotid (DNA và RNA).
B. Chuỗi polypeptide.
C. Chuỗi polysaccharide.
D. Lipid.

11. Quá trình phiên mã (transcription) trong sinh tổng hợp protein là gì?

A. Tổng hợp RNA từ khuôn DNA.
B. Tổng hợp protein từ khuôn mRNA.
C. Tổng hợp DNA từ khuôn RNA.
D. Tổng hợp DNA từ khuôn DNA.

12. Phản ứng Xanthoproteic được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các axit amin nào?

A. Các axit amin có vòng benzen như Tyrosine, Tryptophan, Phenylalanine.
B. Các axit amin có chứa lưu huỳnh như Cysteine, Methionine.
C. Các axit amin cơ bản như Lysine, Arginine, Histidine.
D. Các axit amin có chuỗi bên phân cực không tích điện.

13. Phản ứng Ninhydrin được dùng để phát hiện nhóm chức nào của hầu hết các axit amin?

A. Nhóm alpha-amino tự do.
B. Nhóm carboxyl.
C. Nhóm hydroxyl của chuỗi bên.
D. Nhóm sulfhydryl.

14. Loại axit amin nào cơ thể người không thể tự tổng hợp được và phải bổ sung qua chế độ ăn uống?

A. Axit amin thiết yếu.
B. Axit amin không thiết yếu.
C. Axit amin bán thiết yếu.
D. Axit amin có tính axit.

15. Phản ứng Millon được sử dụng để phát hiện axit amin nào?

A. Tyrosine.
B. Tryptophan.
C. Arginine.
D. Proline.

16. Điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA về loại đường pentose là gì?

A. DNA chứa deoxyribose, trong khi RNA chứa ribose.
B. DNA chứa ribose, trong khi RNA chứa deoxyribose.
C. Cả DNA và RNA đều chứa ribose.
D. Cả DNA và RNA đều chứa deoxyribose.

17. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình sao chép (replication) DNA?

A. DNA polymerase.
B. RNA polymerase.
C. Helicase.
D. Ligase.

18. Phản ứng Sakaguchi là một xét nghiệm đặc hiệu để phát hiện axit amin nào?

A. Arginine.
B. Lysine.
C. Histidine.
D. Glutamine.

19. Phản ứng Hopkins-Cole được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của axit amin nào?

A. Tryptophan.
B. Phenylalanine.
C. Tyrosine.
D. Histidine.

20. Axit amin nào sau đây được phân loại là axit amin có tính axit?

A. Axit aspartic (Asp).
B. Glycine (Gly).
C. Leucine (Leu).
D. Lysine (Lys).

21. Thuốc thử Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của liên kết nào trong protein?

A. Liên kết peptide.
B. Liên kết disulfide.
C. Liên kết hydro.
D. Liên kết glycosid.

22. Dạng zwitterion của axit amin là gì?

A. Một phân tử có cả nhóm mang điện tích dương và nhóm mang điện tích âm, nhưng tổng điện tích ròng bằng không.
B. Một phân tử chỉ mang điện tích dương.
C. Một phân tử chỉ mang điện tích âm.
D. Một phân tử không mang bất kỳ điện tích nào.

23. Loại bazơ nitơ nào thuộc nhóm Purine?

A. Adenine và Guanine.
B. Cytosine và Thymine.
C. Uracil và Thymine.
D. Adenine và Cytosine.

24. Trong cấu trúc DNA, cặp bazơ nitơ bổ sung nào thường được tìm thấy?

A. Adenine cặp với Thymine, Guanine cặp với Cytosine.
B. Adenine cặp với Guanine, Thymine cặp với Cytosine.
C. Adenine cặp với Uracil, Guanine cặp với Cytosine.
D. Adenine cặp với Cytosine, Guanine cặp với Thymine.

25. Chức năng chính của protein enzyme trong cơ thể là gì?

A. Xúc tác cho các phản ứng sinh hóa.
B. Lưu trữ thông tin di truyền.
C. Cung cấp năng lượng chính cho tế bào.
D. Là thành phần chính của màng tế bào.

26. Axit amin nào sau đây có khả năng tạo liên kết disulfide?

A. Cysteine.
B. Alanine.
C. Glycine.
D. Serine.

27. Cấu trúc bậc một của protein được đặc trưng bởi điều gì?

A. Trình tự cụ thể của các axit amin trong chuỗi polypeptide.
B. Sự hình thành các xoắn alpha và phiến beta.
C. Sự gấp cuộn ba chiều của một chuỗi polypeptide đơn lẻ.
D. Sự tương tác giữa nhiều chuỗi polypeptide.

28. Mỗi codon trên phân tử mRNA mã hóa cho điều gì trong quá trình tổng hợp protein?

A. Một axit amin cụ thể.
B. Một nhóm phosphate.
C. Một bazơ nitơ.
D. Một phân tử đường.

29. Thành phần cơ bản cấu tạo nên một đơn vị nucleotid là gì?

A. Một gốc đường pentose, một nhóm phosphate và một bazơ nitơ.
B. Một gốc đường hexose, một nhóm sulfate và một bazơ nitơ.
C. Một gốc đường pentose, một nhóm hydroxyl và một bazơ nitơ.
D. Một gốc đường hexose, một nhóm carboxyl và một bazơ nitơ.

30. Phân tử nào có vai trò mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân ra ribosome ở tế bào chất để tổng hợp protein?

A. mRNA (messenger RNA).
B. tRNA (transfer RNA).
C. rRNA (ribosomal RNA).
D. DNA polymerase.

1 / 30

1. Cấu trúc bậc bốn của protein được hình thành như thế nào?

2 / 30

2. Protein chaperone đóng vai trò gì trong tế bào?

3 / 30

3. Liên kết peptide được hình thành thông qua phản ứng nào giữa các axit amin?

4 / 30

4. Điểm đẳng điện (pI) của một axit amin là gì?

5 / 30

5. Lực nào sau đây đóng vai trò chính trong việc ổn định cấu trúc bậc ba của protein?

6 / 30

6. Hiện tượng biến tính protein là gì?

7 / 30

7. Tại sao tương tác kỵ nước lại quan trọng trong quá trình gấp cuộn protein?

8 / 30

8. Sự khác biệt cơ bản giữa nucleoside và nucleotide là gì?

9 / 30

9. Liên kết hydro đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định cấu trúc protein nào?

10 / 30

10. Liên kết phosphodiester là liên kết quan trọng trong cấu trúc của phân tử nào?

11 / 30

11. Quá trình phiên mã (transcription) trong sinh tổng hợp protein là gì?

12 / 30

12. Phản ứng Xanthoproteic được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các axit amin nào?

13 / 30

13. Phản ứng Ninhydrin được dùng để phát hiện nhóm chức nào của hầu hết các axit amin?

14 / 30

14. Loại axit amin nào cơ thể người không thể tự tổng hợp được và phải bổ sung qua chế độ ăn uống?

15 / 30

15. Phản ứng Millon được sử dụng để phát hiện axit amin nào?

16 / 30

16. Điểm khác biệt chính giữa DNA và RNA về loại đường pentose là gì?

17 / 30

17. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình sao chép (replication) DNA?

18 / 30

18. Phản ứng Sakaguchi là một xét nghiệm đặc hiệu để phát hiện axit amin nào?

19 / 30

19. Phản ứng Hopkins-Cole được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của axit amin nào?

20 / 30

20. Axit amin nào sau đây được phân loại là axit amin có tính axit?

21 / 30

21. Thuốc thử Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của liên kết nào trong protein?

22 / 30

22. Dạng zwitterion của axit amin là gì?

23 / 30

23. Loại bazơ nitơ nào thuộc nhóm Purine?

24 / 30

24. Trong cấu trúc DNA, cặp bazơ nitơ bổ sung nào thường được tìm thấy?

25 / 30

25. Chức năng chính của protein enzyme trong cơ thể là gì?

26 / 30

26. Axit amin nào sau đây có khả năng tạo liên kết disulfide?

27 / 30

27. Cấu trúc bậc một của protein được đặc trưng bởi điều gì?

28 / 30

28. Mỗi codon trên phân tử mRNA mã hóa cho điều gì trong quá trình tổng hợp protein?

29 / 30

29. Thành phần cơ bản cấu tạo nên một đơn vị nucleotid là gì?

30 / 30

30. Phân tử nào có vai trò mang thông tin di truyền từ DNA trong nhân ra ribosome ở tế bào chất để tổng hợp protein?

Xem kết quả

2
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

1. Điểm khác biệt cơ bản về thành phần đường giữa DNA và RNA là gì?

A. DNA chứa đường ribose, còn RNA chứa đường deoxyribose.
B. DNA chứa đường deoxyribose, còn RNA chứa đường ribose.
C. Cả DNA và RNA đều chứa đường ribose nhưng có vị trí nhóm hydroxyl khác nhau.
D. DNA có đường 5 carbon, trong khi RNA có đường 6 carbon.

2. Cấu trúc bậc hai của protein được duy trì chủ yếu bởi loại liên kết nào?

A. Liên kết disulfide giữa các nhóm R.
B. Liên kết ion giữa các nhóm R tích điện.
C. Liên kết hydro giữa các nguyên tử trong xương sống polypeptide.
D. Liên kết peptide giữa các acid amin.

3. Tại sao acid amin được gọi là hợp chất lưỡng tính?

A. Vì chúng có thể phản ứng với cả acid và base nhờ có nhóm amino và nhóm carboxyl.
B. Vì chúng có thể tồn tại ở cả dạng lỏng và rắn.
C. Vì chúng có thể hòa tan trong cả dung môi phân cực và không phân cực.
D. Vì chúng có thể tạo thành cả liên kết ion và liên kết cộng hóa trị.

4. NAD+ và FAD là các nucleotide coenzyme quan trọng trong hô hấp tế bào. Vai trò chính của chúng là gì?

A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho các phản ứng.
B. Vận chuyển electron và proton trong các phản ứng oxy hóa-khử.
C. Là thành phần cấu trúc của màng tế bào.
D. Xúc tác cho quá trình tổng hợp protein.

5. Trong quá trình sao chép DNA, vai trò của enzyme DNA polymerase là gì?

A. Tháo xoắn chuỗi DNA kép.
B. Tổng hợp chuỗi RNA từ khuôn DNA.
C. Tổng hợp chuỗi DNA mới bằng cách thêm các nucleotide theo nguyên tắc bổ sung vào mạch khuôn.
D. Nối các đoạn Okazaki lại với nhau.

6. Điều gì xảy ra với protein khi nó bị biến tính hoàn toàn?

A. Protein phân giải thành các acid amin riêng lẻ.
B. Protein thay đổi trình tự acid amin của nó.
C. Protein mất cấu trúc không gian ba chiều và mất hoạt tính sinh học.
D. Protein chuyển đổi thành một loại protein khác với chức năng mới.

7. Acid amin được phân loại dựa trên đặc điểm nào của nhóm R (nhóm bên)?

A. Kích thước và số lượng nguyên tử carbon.
B. Độ phân cực, điện tích và tính chất hóa học của nhóm R.
C. Vị trí của nhóm amino và nhóm carboxyl.
D. Khả năng tạo liên kết disulfide.

8. Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, các base nitơ được liên kết với nhau bằng loại liên kết nào và theo nguyên tắc bổ sung nào?

A. Liên kết peptide; A với G, T với C.
B. Liên kết hydro; A với T, G với C.
C. Liên kết phosphodiester; A với C, G với T.
D. Liên kết ion; A với A, G với G.

9. Liên kết peptide được hình thành như thế nào giữa hai acid amin?

A. Giữa nhóm amino của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác.
B. Giữa nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm carboxyl của acid amin khác.
C. Giữa nhóm amino của một acid amin và nhóm carboxyl của acid amin khác, giải phóng một phân tử nước.
D. Giữa nhóm R của hai acid amin.

10. Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase có vai trò gì?

A. Tổng hợp chuỗi DNA mới từ khuôn DNA.
B. Tổng hợp chuỗi RNA từ khuôn DNA.
C. Dịch mã mRNA thành protein.
D. Nối các đoạn DNA lại với nhau.

11. Tại sao các acid amin thiết yếu phải được cung cấp từ chế độ ăn uống?

A. Vì chúng chỉ được tìm thấy trong thực vật.
B. Vì cơ thể không thể tự tổng hợp chúng hoặc tổng hợp không đủ đáp ứng nhu cầu.
C. Vì chúng là những acid amin lớn nhất.
D. Vì chúng dễ dàng bị phân hủy trong cơ thể.

12. Acid amin nào là tiền chất của serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng?

A. Tyrosine.
B. Tryptophan.
C. Glycine.
D. Alanine.

13. Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc của một nucleotide?

A. Base nitơ.
B. Đường pentose.
C. Nhóm phosphate.
D. Nhóm amino.

14. Phản ứng Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của protein dựa trên đặc điểm nào?

A. Sự hiện diện của nhóm amino tự do.
B. Sự hiện diện của các liên kết peptide (ít nhất hai) trong phân tử.
C. Sự hiện diện của các liên kết disulfide.
D. Sự hiện diện của các nhóm carboxyl tự do.

15. Các base nitơ loại purine trong acid nucleic bao gồm những chất nào?

A. Adenine và Guanine.
B. Cytosine và Thymine.
C. Uracil và Thymine.
D. Adenine và Cytosine.

16. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?

A. Sự gấp cuộn của một chuỗi polypeptide thành hình cầu.
B. Sự tương tác giữa các đơn vị cấu trúc alpha-xoắn và beta-phiến.
C. Sự lắp ráp và tương tác của hai hoặc nhiều chuỗi polypeptide (tiểu đơn vị) để tạo thành một protein chức năng.
D. Trình tự acid amin của một chuỗi polypeptide.

17. Enzyme là loại protein có chức năng sinh học quan trọng nhất là gì?

A. Lưu trữ thông tin di truyền.
B. Xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào.
C. Vận chuyển oxy trong máu.
D. Cung cấp năng lượng cho tế bào.

18. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành chuỗi polynucleotide của DNA và RNA?

A. Liên kết hydro giữa các base nitơ.
B. Liên kết peptide giữa các amino acid.
C. Liên kết phosphodiester giữa các nucleotide.
D. Liên kết glycosid giữa đường và base.

19. Vai trò chính của tRNA (transfer RNA) trong quá trình tổng hợp protein là gì?

A. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosom.
B. Là thành phần cấu tạo của ribosom.
C. Vận chuyển các acid amin đặc hiệu đến ribosom và khớp với codon trên mRNA.
D. Xúc tác cho việc hình thành liên kết peptide.

20. Trong cấu trúc của RNA, base nitơ nào thay thế cho Thymine (T) có trong DNA?

A. Guanine (G).
B. Adenine (A).
C. Cytosine (C).
D. Uracil (U).

21. Phản ứng Ninhydrin được dùng để phát hiện sự hiện diện của những chất nào?

A. Chỉ protein hoàn chỉnh.
B. Chỉ các nucleotide.
C. Các acid amin tự do, peptide và protein (do có nhóm alpha-amino tự do).
D. Chỉ các carbohydrate.

22. Cấu trúc bậc một của protein được định nghĩa là gì?

A. Sự sắp xếp không gian ba chiều của chuỗi polypeptide.
B. Trình tự cụ thể và duy nhất của các acid amin trong chuỗi polypeptide.
C. Sự hình thành các cấu trúc alpha-xoắn và beta-phiến.
D. Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide riêng lẻ.

23. Đơn vị cấu trúc cơ bản của acid nucleic là gì, và nó bao gồm những thành phần nào?

A. Nucleoside, gồm một base nitơ và một nhóm phosphate.
B. Nucleotide, gồm một base nitơ, một đường pentose và một nhóm phosphate.
C. Amino acid, gồm một nhóm amino và một nhóm carboxyl.
D. Ribosome, gồm rRNA và protein.

24. Đặc tính nào của acid amin giúp protein có khả năng tạo ra nhiều cấu trúc không gian đa dạng?

A. Kích thước nhỏ của chúng.
B. Tính chất đa dạng của nhóm R (nhóm bên) của mỗi acid amin.
C. Khả năng liên kết với các phân tử lipid.
D. Sự hiện diện của nhóm phosphate.

25. Nếu một chuỗi DNA có 20% Adenine, thì tỷ lệ Guanine trong chuỗi đó là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 50%

26. Loại RNA nào mang mã di truyền (codon) từ DNA trong nhân đến ribosom trong tế bào chất để dịch mã?

A. rRNA (ribosomal RNA).
B. tRNA (transfer RNA).
C. mRNA (messenger RNA).
D. snRNA (small nuclear RNA).

27. Loại liên kết nào giúp ổn định cấu trúc xoắn kép của DNA, nhưng không phải là liên kết cộng hóa trị trong chuỗi polynucleotide?

A. Liên kết phosphodiester.
B. Liên kết peptide.
C. Liên kết hydro.
D. Liên kết glycosid.

28. Tại sao sự thay đổi dù chỉ một acid amin trong trình tự bậc một của protein có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về chức năng?

A. Vì nó làm thay đổi ngay lập tức toàn bộ phân tử DNA.
B. Vì nó phá vỡ tất cả các liên kết peptide trong protein.
C. Vì trình tự bậc một quyết định các cấu trúc không gian cao hơn, và sự thay đổi nhỏ có thể làm biến dạng cấu trúc ba chiều, ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học.
D. Vì nó làm tăng nhiệt độ biến tính của protein.

29. ATP (Adenosine triphosphate) được xem là 'đồng tiền năng lượng' của tế bào vì lý do chính nào?

A. Nó là một thành phần cấu trúc của DNA.
B. Nó chứa một lượng lớn năng lượng dự trữ trong các liên kết phosphodiester cao năng.
C. Nó là một loại protein vận chuyển ion qua màng.
D. Nó là một enzyme tham gia vào quá trình tiêu hóa.

30. Quá trình biến tính protein là gì và những yếu tố nào có thể gây ra nó?

A. Là quá trình tổng hợp protein từ các acid amin, gây ra bởi ribosom.
B. Là sự thay đổi không thuận nghịch trong trình tự acid amin, gây ra bởi đột biến gen.
C. Là sự phá vỡ các cấu trúc bậc hai, ba, bốn của protein mà không làm đứt liên kết peptide, gây ra bởi nhiệt độ cao, pH cực đoan, dung môi hữu cơ.
D. Là quá trình thủy phân protein thành các acid amin riêng lẻ, gây ra bởi enzyme protease.

1 / 30

1. Điểm khác biệt cơ bản về thành phần đường giữa DNA và RNA là gì?

2 / 30

2. Cấu trúc bậc hai của protein được duy trì chủ yếu bởi loại liên kết nào?

3 / 30

3. Tại sao acid amin được gọi là hợp chất lưỡng tính?

4 / 30

4. NAD+ và FAD là các nucleotide coenzyme quan trọng trong hô hấp tế bào. Vai trò chính của chúng là gì?

5 / 30

5. Trong quá trình sao chép DNA, vai trò của enzyme DNA polymerase là gì?

6 / 30

6. Điều gì xảy ra với protein khi nó bị biến tính hoàn toàn?

7 / 30

7. Acid amin được phân loại dựa trên đặc điểm nào của nhóm R (nhóm bên)?

8 / 30

8. Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, các base nitơ được liên kết với nhau bằng loại liên kết nào và theo nguyên tắc bổ sung nào?

9 / 30

9. Liên kết peptide được hình thành như thế nào giữa hai acid amin?

10 / 30

10. Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase có vai trò gì?

11 / 30

11. Tại sao các acid amin thiết yếu phải được cung cấp từ chế độ ăn uống?

12 / 30

12. Acid amin nào là tiền chất của serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng?

13 / 30

13. Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc của một nucleotide?

14 / 30

14. Phản ứng Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của protein dựa trên đặc điểm nào?

15 / 30

15. Các base nitơ loại purine trong acid nucleic bao gồm những chất nào?

16 / 30

16. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?

17 / 30

17. Enzyme là loại protein có chức năng sinh học quan trọng nhất là gì?

18 / 30

18. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành chuỗi polynucleotide của DNA và RNA?

19 / 30

19. Vai trò chính của tRNA (transfer RNA) trong quá trình tổng hợp protein là gì?

20 / 30

20. Trong cấu trúc của RNA, base nitơ nào thay thế cho Thymine (T) có trong DNA?

21 / 30

21. Phản ứng Ninhydrin được dùng để phát hiện sự hiện diện của những chất nào?

22 / 30

22. Cấu trúc bậc một của protein được định nghĩa là gì?

23 / 30

23. Đơn vị cấu trúc cơ bản của acid nucleic là gì, và nó bao gồm những thành phần nào?

24 / 30

24. Đặc tính nào của acid amin giúp protein có khả năng tạo ra nhiều cấu trúc không gian đa dạng?

25 / 30

25. Nếu một chuỗi DNA có 20% Adenine, thì tỷ lệ Guanine trong chuỗi đó là bao nhiêu?

26 / 30

26. Loại RNA nào mang mã di truyền (codon) từ DNA trong nhân đến ribosom trong tế bào chất để dịch mã?

27 / 30

27. Loại liên kết nào giúp ổn định cấu trúc xoắn kép của DNA, nhưng không phải là liên kết cộng hóa trị trong chuỗi polynucleotide?

28 / 30

28. Tại sao sự thay đổi dù chỉ một acid amin trong trình tự bậc một của protein có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về chức năng?

29 / 30

29. ATP (Adenosine triphosphate) được xem là ''đồng tiền năng lượng'' của tế bào vì lý do chính nào?

30 / 30

30. Quá trình biến tính protein là gì và những yếu tố nào có thể gây ra nó?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

1. Trong sắc ký trao đổi ion, các acid amin được tách dựa trên tính chất nào?

A. Kích thước phân tử của chúng
B. Khả năng hấp thụ ánh sáng UV
C. Điện tích ròng của chúng ở một pH nhất định
D. Độ hòa tan trong dung môi hữu cơ

2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây biến tính protein?

A. Nhiệt độ cao
B. Nồng độ muối sinh lý
C. pH cực đoan
D. Dung môi hữu cơ

3. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của hai acid amin kề nhau?

A. Hai nhóm amino
B. Nhóm R của hai acid amin
C. Nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác
D. Hai nhóm carboxyl

4. Bazơ nitơ nào thuộc nhóm purine?

A. Cytosine
B. Uracil
C. Adenine
D. Thymine

5. Acid amin nào sau đây có nhóm R mang tính kiềm (basic) ở pH sinh lý?

A. Aspartate
B. Serine
C. Lysine
D. Valine

6. Tại sao proline thường gây ra sự bẻ gãy hoặc uốn cong trong cấu trúc xoắn alpha của protein?

A. Proline là một acid amin không phân cực
B. Proline có điện tích dương mạnh ở pH sinh lý
C. Nhóm amino của proline là một vòng và không có hydro để tạo liên kết hydro trong xoắn alpha
D. Proline có chuỗi bên rất lớn

7. Tất cả các acid amin (trừ glycine) đều có tính chất quang hoạt do có đặc điểm cấu trúc nào?

A. Có liên kết peptide
B. Có khả năng tạo liên kết hydro
C. Có carbon alpha bất đối xứng
D. Có nhóm amino và nhóm carboxyl

8. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để định tính nhóm alpha-amino tự do và nhóm carboxyl tự do trong dung dịch amino acid, tạo ra màu tím xanh đặc trưng?

A. Phản ứng Xanthoproteic
B. Phản ứng Millon
C. Phản ứng Ninhydrin
D. Phản ứng Biuret

9. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?

A. Sự tương tác và sắp xếp của nhiều chuỗi polypeptide (tiểu đơn vị) để tạo thành một phức hợp chức năng
B. Trình tự tuyến tính của các acid amin
C. Sự gấp cuộn ba chiều của một chuỗi polypeptide đơn
D. Sự hình thành xoắn alpha và phiến beta

10. Điều gì phân biệt một acid amin thiết yếu với một acid amin không thiết yếu?

A. Acid amin không thiết yếu không tham gia vào cấu trúc protein
B. Acid amin thiết yếu có cấu trúc phức tạp hơn
C. Acid amin thiết yếu không thể được tổng hợp bởi cơ thể và phải được cung cấp qua chế độ ăn uống
D. Acid amin thiết yếu chỉ tìm thấy ở thực vật

11. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần của nucleotide?

A. Nhóm phosphate
B. Bazơ nitơ
C. Acid amin
D. Đường pentose

12. Liên kết hóa học nào nối các nucleotide lại với nhau để hình thành chuỗi polynucleotide trong DNA và RNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết phosphodiester
C. Liên kết peptide
D. Liên kết glycosid

13. Điểm khác biệt cơ bản về cấu trúc giữa DNA và RNA là gì?

A. Liên kết phosphodiester
B. Loại đường pentose và một loại bazơ nitơ
C. Số lượng chuỗi polynucleotide
D. Sự hiện diện của nhóm phosphate

14. ATP (Adenosine Triphosphate) là một ví dụ điển hình của nucleotide có vai trò chính là gì trong tế bào?

A. Chất truyền tin thứ cấp
B. Chất xúc tác enzyme
C. Phân tử mang năng lượng chính
D. Thành phần cấu tạo màng tế bào

15. Quá trình phiên mã (transcription) trong tế bào tạo ra sản phẩm nào?

A. Protein từ mRNA
B. RNA từ một khuôn mẫu DNA
C. Một bản sao DNA mới từ DNA
D. DNA từ một khuôn mẫu RNA

16. Cấu trúc bậc hai của protein chủ yếu được ổn định bởi loại liên kết nào?

A. Liên kết phosphodiester
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết disulfide

17. Acid amin nào sau đây được coi là acid amin không phân cực và chứa nhóm thiol (-SH)?

A. Alanine
B. Lysine
C. Cysteine
D. Serine

18. Phản ứng Biuret được sử dụng để định tính protein dựa trên sự hiện diện của liên kết nào?

A. Liên kết glycosid
B. Liên kết phosphodiester
C. Liên kết peptide
D. Liên kết ester

19. Tại điểm đẳng điện (pI) của một protein, điều gì là đúng về điện tích tổng thể của nó?

A. Protein có điện tích dương tối đa
B. Protein bị biến tính hoàn toàn
C. Tổng điện tích của protein bằng không
D. Protein có điện tích âm tối đa

20. Tại sao DNA được coi là vật liệu di truyền ổn định hơn RNA?

A. DNA không chứa bazơ nitơ purine
B. DNA luôn tồn tại dưới dạng chuỗi đơn
C. Do sự vắng mặt của nhóm hydroxyl ở carbon 2' của đường deoxyribose và sự hiện diện của thymine thay vì uracil
D. DNA có nhiều liên kết phosphodiester hơn

21. Trong điện di gel SDS-PAGE, protein được tách dựa trên tính chất nào?

A. Điện tích tự nhiên của protein
B. Điểm đẳng điện (pI)
C. Khối lượng phân tử
D. Hình dạng không gian ba chiều

22. Nucleoside khác với nucleotide ở điểm nào?

A. Nucleoside có bazơ nitơ khác
B. Nucleotide có thêm nhóm phosphate
C. Nucleoside có đường pentose khác
D. Nucleoside có nhiều liên kết hydro hơn

23. Khi protein bị biến tính (denaturation), điều gì xảy ra với cấu trúc của nó?

A. Chỉ mất cấu trúc bậc một
B. Mất cấu trúc bậc hai, ba và bốn nhưng cấu trúc bậc một vẫn giữ nguyên
C. Hình thành các liên kết disulfide mới
D. Tất cả các loại liên kết peptide bị phá vỡ

24. Phản ứng Xanthoproteic được dùng để định tính các protein có chứa acid amin nào?

A. Acid amin có nhóm thiol
B. Acid amin có nhóm amin bậc ba
C. Acid amin có vòng thơm (ví dụ: Tyrosine, Tryptophan)
D. Acid amin có nhóm hydroxyl

25. Sự khác biệt chính giữa một polypeptide và một protein hoàn chỉnh, chức năng là gì?

A. Polypeptide luôn có cấu trúc bậc bốn, còn protein thì không
B. Polypeptide luôn ngắn hơn protein
C. Một protein hoàn chỉnh đã gấp cuộn thành cấu trúc ba chiều chức năng, trong khi polypeptide chỉ là chuỗi acid amin
D. Protein có thể chứa RNA, còn polypeptide thì không

26. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên phân cực, không tích điện ở pH sinh lý và chứa nhóm hydroxyl?

A. Aspartate
B. Leucine
C. Serine
D. Lysine

27. Chức năng chính của mRNA trong tế bào là gì?

A. Vận chuyển acid amin đến ribosome
B. Tham gia vào quá trình nhân đôi DNA
C. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein
D. Là thành phần cấu tạo chính của ribosome

28. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp chuỗi DNA mới trong quá trình nhân đôi DNA?

A. Helicase
B. Ligase
C. DNA polymerase
D. RNA polymerase

29. Loại RNA nào có chức năng vận chuyển các acid amin cụ thể đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein?

A. mRNA
B. snRNA
C. tRNA
D. rRNA

30. Trong DNA, bazơ nitơ nào luôn bắt cặp với Adenine (A)?

A. Uracil (U)
B. Guanine (G)
C. Thymine (T)
D. Cytosine (C)

1 / 30

1. Trong sắc ký trao đổi ion, các acid amin được tách dựa trên tính chất nào?

2 / 30

2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây biến tính protein?

3 / 30

3. Liên kết peptide được hình thành giữa nhóm nào của hai acid amin kề nhau?

4 / 30

4. Bazơ nitơ nào thuộc nhóm purine?

5 / 30

5. Acid amin nào sau đây có nhóm R mang tính kiềm (basic) ở pH sinh lý?

6 / 30

6. Tại sao proline thường gây ra sự bẻ gãy hoặc uốn cong trong cấu trúc xoắn alpha của protein?

7 / 30

7. Tất cả các acid amin (trừ glycine) đều có tính chất quang hoạt do có đặc điểm cấu trúc nào?

8 / 30

8. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để định tính nhóm alpha-amino tự do và nhóm carboxyl tự do trong dung dịch amino acid, tạo ra màu tím xanh đặc trưng?

9 / 30

9. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?

10 / 30

10. Điều gì phân biệt một acid amin thiết yếu với một acid amin không thiết yếu?

11 / 30

11. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần của nucleotide?

12 / 30

12. Liên kết hóa học nào nối các nucleotide lại với nhau để hình thành chuỗi polynucleotide trong DNA và RNA?

13 / 30

13. Điểm khác biệt cơ bản về cấu trúc giữa DNA và RNA là gì?

14 / 30

14. ATP (Adenosine Triphosphate) là một ví dụ điển hình của nucleotide có vai trò chính là gì trong tế bào?

15 / 30

15. Quá trình phiên mã (transcription) trong tế bào tạo ra sản phẩm nào?

16 / 30

16. Cấu trúc bậc hai của protein chủ yếu được ổn định bởi loại liên kết nào?

17 / 30

17. Acid amin nào sau đây được coi là acid amin không phân cực và chứa nhóm thiol (-SH)?

18 / 30

18. Phản ứng Biuret được sử dụng để định tính protein dựa trên sự hiện diện của liên kết nào?

19 / 30

19. Tại điểm đẳng điện (pI) của một protein, điều gì là đúng về điện tích tổng thể của nó?

20 / 30

20. Tại sao DNA được coi là vật liệu di truyền ổn định hơn RNA?

21 / 30

21. Trong điện di gel SDS-PAGE, protein được tách dựa trên tính chất nào?

22 / 30

22. Nucleoside khác với nucleotide ở điểm nào?

23 / 30

23. Khi protein bị biến tính (denaturation), điều gì xảy ra với cấu trúc của nó?

24 / 30

24. Phản ứng Xanthoproteic được dùng để định tính các protein có chứa acid amin nào?

25 / 30

25. Sự khác biệt chính giữa một polypeptide và một protein hoàn chỉnh, chức năng là gì?

26 / 30

26. Acid amin nào sau đây có chuỗi bên phân cực, không tích điện ở pH sinh lý và chứa nhóm hydroxyl?

27 / 30

27. Chức năng chính của mRNA trong tế bào là gì?

28 / 30

28. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp chuỗi DNA mới trong quá trình nhân đôi DNA?

29 / 30

29. Loại RNA nào có chức năng vận chuyển các acid amin cụ thể đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein?

30 / 30

30. Trong DNA, bazơ nitơ nào luôn bắt cặp với Adenine (A)?

Xem kết quả