Đề 7 – Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

1
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein

1. Protein cấu trúc nào là phổ biến nhất ở động vật có vú và nổi bật với cấu trúc xoắn ba (triple helix) đặc trưng, cung cấp độ bền kéo cho các mô liên kết?

A. Keratin.
B. Actin.
C. Myosin.
D. Collagen.

2. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp các chuỗi DNA mới bằng cách thêm nucleotide vào sợi khuôn mẫu trong quá trình sao chép DNA?

A. DNA ligase.
B. RNA polymerase.
C. DNA polymerase.
D. Helicase.

3. Nucleotide nào là tiền chất của coenzyme NAD+ và FAD, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử trong tế bào?

A. cAMP và cGMP.
B. ATP và GTP.
C. UTP và CTP.
D. NAD+ và FAD.

4. Hiện tượng biến tính protein là gì, và điều gì xảy ra với các cấp độ cấu trúc của protein trong quá trình này?

A. Protein tổng hợp thêm các chuỗi polypeptide mới để tăng cường chức năng.
B. Protein bị thủy phân hoàn toàn thành các acid amin riêng lẻ.
C. Protein thay đổi trình tự acid amin của nó.
D. Protein mất cấu trúc không gian ba chiều tự nhiên và chức năng sinh học, trong khi cấu trúc bậc một vẫn giữ nguyên.

5. Kỹ thuật điện di trên gel SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate Polyacrylamide Gel Electrophoresis) được sử dụng rộng rãi để tách protein dựa trên đặc tính nào?

A. Điện tích tổng thể của protein.
B. Khối lượng phân tử của protein.
C. Hình dạng ba chiều phức tạp của protein.
D. Điểm đẳng điện (pI) của protein.

6. Protein histone có vai trò quan trọng gì trong tế bào nhân thực?

A. Vận chuyển oxy trong máu.
B. Tổng hợp protein từ mRNA.
C. Giúp đóng gói và tổ chức DNA thành cấu trúc nhiễm sắc thể.
D. Xúc tác quá trình sao chép DNA.

7. Các base nitơ thuộc nhóm pyrimidine trong DNA bao gồm những chất nào?

A. Uracil và Guanine.
B. Adenine và Guanine.
C. Adenine và Cytosine.
D. Cytosine và Thymine.

8. Cấu trúc bậc một của protein được xác định bởi yếu tố nào?

A. Sự gấp cuộn của chuỗi polypeptide thành hình xoắn alpha hoặc phiến beta.
B. Sự tương tác của các nhóm R (chuỗi bên) trong chuỗi polypeptide.
C. Trình tự sắp xếp các acid amin cụ thể trong chuỗi polypeptide.
D. Sự tương tác giữa nhiều chuỗi polypeptide riêng biệt.

9. Tất cả các acid amin (trừ proline) đều có cấu trúc chung bao gồm những nhóm chức nào gắn vào carbon alpha?

A. Chỉ có một nhóm amino và một nhóm carboxyl.
B. Một nhóm aldehyde và một nhóm ketone.
C. Một nhóm hydroxyl và một nhóm thiol.
D. Một nhóm amino, một nhóm carboxyl, một nguyên tử hydro và một nhóm R.

10. Quá trình tổng hợp protein từ thông tin di truyền được mã hóa trên phân tử mRNA được gọi là gì?

A. Biến đổi sau dịch mã.
B. Phiên mã.
C. Dịch mã.
D. Sao chép.

11. Xương sống (backbone) của phân tử DNA được hình thành bởi những liên kết nào?

A. Liên kết peptide giữa các acid amin.
B. Liên kết glycoside giữa đường và base nitơ.
C. Liên kết hydro giữa các base nitơ.
D. Liên kết phosphodiester giữa đường deoxyribose và nhóm phosphate.

12. Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin là gì?

A. Giá trị pH mà tại đó acid amin tồn tại dưới dạng ion lưỡng cực với tổng điện tích bằng không.
B. Giá trị pH mà tại đó acid amin có điện tích dương tối đa.
C. Giá trị pH mà tại đó acid amin bị thủy phân hoàn toàn.
D. Giá trị pH mà tại đó acid amin có điện tích âm tối đa.

13. Điểm khác biệt chính giữa đường trong DNA và RNA là gì?

A. Đường ribose trong RNA có thêm một nhóm methyl ở carbon 3'.
B. DNA chứa đường hexose, trong khi RNA chứa đường pentose.
C. Đường deoxyribose trong DNA thiếu một nhóm hydroxyl ở carbon 2'.
D. RNA chứa đường ketose, trong khi DNA chứa đường aldose.

14. Acid amin thiết yếu được định nghĩa là gì trong dinh dưỡng và hóa sinh?

A. Các acid amin chỉ có trong thực vật và không có trong động vật.
B. Các acid amin mà cơ thể có thể tự tổng hợp được từ các tiền chất khác.
C. Các acid amin mà cơ thể không thể tự tổng hợp được và phải được cung cấp từ chế độ ăn uống.
D. Các acid amin chỉ cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.

15. Quá trình tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA được gọi là gì trong sinh học phân tử?

A. Dịch mã.
B. Sao chép.
C. Phiên mã.
D. Biến đổi sau phiên mã.

16. Vai trò chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa là gì?

A. Thay đổi sản phẩm cuối cùng của phản ứng.
B. Giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng để tăng tốc độ phản ứng.
C. Cung cấp năng lượng cho phản ứng để nó xảy ra.
D. Tăng nhiệt độ của phản ứng để vượt qua rào cản năng lượng.

17. Thuật ngữ 'tính thoái hóa' (degeneracy) của mã di truyền có nghĩa là gì?

A. Mỗi codon chỉ mã hóa cho một acid amin duy nhất.
B. Mỗi codon mã hóa cho nhiều loại acid amin khác nhau.
C. Mã di truyền thay đổi đáng kể giữa các loài sinh vật.
D. Một acid amin có thể được mã hóa bởi nhiều hơn một codon.

18. Nếu một mẫu DNA sợi kép chứa 20% Adenine, thì tỷ lệ Guanine sẽ là bao nhiêu?

A. 40%.
B. 30%.
C. 20%.
D. 50%.

19. Thuốc thử Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của protein dựa trên cơ chế nào?

A. Phát hiện nhóm carboxyl tự do của acid amin.
B. Phát hiện liên kết peptide trong môi trường kiềm.
C. Phát hiện nhóm amino tự do của acid amin.
D. Phát hiện đường khử trong mẫu thử.

20. Liên kết peptide hình thành giữa hai acid amin thông qua phản ứng nào?

A. Giữa hai nhóm R của các acid amin.
B. Giữa hai nhóm amino của các acid amin, giải phóng NH3.
C. Giữa nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác, giải phóng một phân tử nước.
D. Giữa hai nhóm carboxyl của các acid amin, giải phóng CO2.

21. Thuốc thử Ninhydrin được sử dụng rộng rãi trong hóa sinh để phát hiện những chất nào?

A. Chỉ các protein có cấu trúc bậc bốn.
B. Chỉ các acid amin có nhóm R kỵ nước.
C. Các acid amin, peptide và protein có nhóm alpha-amino tự do.
D. Chỉ các acid nucleic.

22. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme như thế nào?

A. Thay đổi hình dạng vị trí hoạt động của enzyme một cách vĩnh viễn.
B. Liên kết với vị trí khác vị trí hoạt động của enzyme, làm thay đổi cấu hình không gian.
C. Liên kết với vị trí hoạt động của enzyme, cạnh tranh với cơ chất.
D. Tăng tốc độ phản ứng enzyme bằng cách liên kết với enzyme.

23. Các cấu trúc bậc hai phổ biến của protein là gì, được hình thành chủ yếu do liên kết hydro giữa các nguyên tử xương sống polypeptide?

A. Cấu trúc bậc một và cấu trúc bậc ba.
B. Cầu nối disulfide và liên kết ion.
C. Liên kết peptide và liên kết glycoside.
D. Xoắn alpha và phiến gấp beta.

24. Quá trình phosphoryl hóa là một ví dụ về biến đổi sau dịch mã, thường có vai trò gì đối với protein trong tế bào?

A. Thay đổi trình tự acid amin ban đầu của protein.
B. Phá hủy protein và phân giải nó.
C. Tăng kích thước tổng thể của protein.
D. Điều hòa hoạt động của protein, ví dụ như kích hoạt hoặc bất hoạt enzyme.

25. Vai trò chính của ATP (Adenosine Triphosphate) trong tế bào là gì?

A. Thành phần cấu trúc của màng tế bào.
B. Mang thông tin di truyền.
C. Xúc tác các phản ứng hóa học.
D. Nguồn năng lượng chính cho các hoạt động của tế bào.

26. Cấu trúc bậc ba của protein, tức là hình dạng không gian ba chiều của một chuỗi polypeptide, được ổn định chủ yếu bởi những loại tương tác nào?

A. Chỉ liên kết glycoside.
B. Liên kết hydro, tương tác kỵ nước, liên kết ion và cầu nối disulfide giữa các nhóm R.
C. Chỉ liên kết peptide.
D. Chỉ liên kết phosphodiester.

27. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần cấu trúc cơ bản của một nucleotide?

A. Một nhóm phosphate
B. Một đường pentose
C. Một nhóm amino
D. Một base nitơ

28. Vai trò của tRNA (transfer RNA) trong quá trình dịch mã là gì?

A. Xúc tác sự hình thành liên kết peptide.
B. Mang thông tin di truyền từ nhân ra tế bào chất.
C. Cấu tạo nên ribosome.
D. Mang acid amin đến ribosome và khớp với codon trên mRNA.

29. Các base nitơ thuộc nhóm purine trong acid nucleic bao gồm những chất nào?

A. Uracil và Cytosine.
B. Cytosine và Thymine.
C. Adenine và Guanine.
D. Adenine và Uracil.

30. Loại RNA nào đóng vai trò là khuôn mẫu mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

A. snRNA (small nuclear RNA).
B. tRNA (transfer RNA).
C. rRNA (ribosomal RNA).
D. mRNA (messenger RNA).

1 / 30

1. Protein cấu trúc nào là phổ biến nhất ở động vật có vú và nổi bật với cấu trúc xoắn ba (triple helix) đặc trưng, cung cấp độ bền kéo cho các mô liên kết?

2 / 30

2. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp các chuỗi DNA mới bằng cách thêm nucleotide vào sợi khuôn mẫu trong quá trình sao chép DNA?

3 / 30

3. Nucleotide nào là tiền chất của coenzyme NAD+ và FAD, đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa-khử trong tế bào?

4 / 30

4. Hiện tượng biến tính protein là gì, và điều gì xảy ra với các cấp độ cấu trúc của protein trong quá trình này?

5 / 30

5. Kỹ thuật điện di trên gel SDS-PAGE (Sodium Dodecyl Sulfate Polyacrylamide Gel Electrophoresis) được sử dụng rộng rãi để tách protein dựa trên đặc tính nào?

6 / 30

6. Protein histone có vai trò quan trọng gì trong tế bào nhân thực?

7 / 30

7. Các base nitơ thuộc nhóm pyrimidine trong DNA bao gồm những chất nào?

8 / 30

8. Cấu trúc bậc một của protein được xác định bởi yếu tố nào?

9 / 30

9. Tất cả các acid amin (trừ proline) đều có cấu trúc chung bao gồm những nhóm chức nào gắn vào carbon alpha?

10 / 30

10. Quá trình tổng hợp protein từ thông tin di truyền được mã hóa trên phân tử mRNA được gọi là gì?

11 / 30

11. Xương sống (backbone) của phân tử DNA được hình thành bởi những liên kết nào?

12 / 30

12. Điểm đẳng điện (pI) của một acid amin là gì?

13 / 30

13. Điểm khác biệt chính giữa đường trong DNA và RNA là gì?

14 / 30

14. Acid amin thiết yếu được định nghĩa là gì trong dinh dưỡng và hóa sinh?

15 / 30

15. Quá trình tổng hợp RNA từ khuôn mẫu DNA được gọi là gì trong sinh học phân tử?

16 / 30

16. Vai trò chính của enzyme trong các phản ứng sinh hóa là gì?

17 / 30

17. Thuật ngữ ''tính thoái hóa'' (degeneracy) của mã di truyền có nghĩa là gì?

18 / 30

18. Nếu một mẫu DNA sợi kép chứa 20% Adenine, thì tỷ lệ Guanine sẽ là bao nhiêu?

19 / 30

19. Thuốc thử Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của protein dựa trên cơ chế nào?

20 / 30

20. Liên kết peptide hình thành giữa hai acid amin thông qua phản ứng nào?

21 / 30

21. Thuốc thử Ninhydrin được sử dụng rộng rãi trong hóa sinh để phát hiện những chất nào?

22 / 30

22. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme như thế nào?

23 / 30

23. Các cấu trúc bậc hai phổ biến của protein là gì, được hình thành chủ yếu do liên kết hydro giữa các nguyên tử xương sống polypeptide?

24 / 30

24. Quá trình phosphoryl hóa là một ví dụ về biến đổi sau dịch mã, thường có vai trò gì đối với protein trong tế bào?

25 / 30

25. Vai trò chính của ATP (Adenosine Triphosphate) trong tế bào là gì?

26 / 30

26. Cấu trúc bậc ba của protein, tức là hình dạng không gian ba chiều của một chuỗi polypeptide, được ổn định chủ yếu bởi những loại tương tác nào?

27 / 30

27. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần cấu trúc cơ bản của một nucleotide?

28 / 30

28. Vai trò của tRNA (transfer RNA) trong quá trình dịch mã là gì?

29 / 30

29. Các base nitơ thuộc nhóm purine trong acid nucleic bao gồm những chất nào?

30 / 30

30. Loại RNA nào đóng vai trò là khuôn mẫu mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

Xem kết quả