Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Acid Nucleotid – Test Hóa Sinh Về Acid Amin, Protein
1. Điểm khác biệt cơ bản về thành phần đường giữa DNA và RNA là gì?
A. DNA chứa đường ribose, còn RNA chứa đường deoxyribose.
B. DNA chứa đường deoxyribose, còn RNA chứa đường ribose.
C. Cả DNA và RNA đều chứa đường ribose nhưng có vị trí nhóm hydroxyl khác nhau.
D. DNA có đường 5 carbon, trong khi RNA có đường 6 carbon.
2. Cấu trúc bậc hai của protein được duy trì chủ yếu bởi loại liên kết nào?
A. Liên kết disulfide giữa các nhóm R.
B. Liên kết ion giữa các nhóm R tích điện.
C. Liên kết hydro giữa các nguyên tử trong xương sống polypeptide.
D. Liên kết peptide giữa các acid amin.
3. Tại sao acid amin được gọi là hợp chất lưỡng tính?
A. Vì chúng có thể phản ứng với cả acid và base nhờ có nhóm amino và nhóm carboxyl.
B. Vì chúng có thể tồn tại ở cả dạng lỏng và rắn.
C. Vì chúng có thể hòa tan trong cả dung môi phân cực và không phân cực.
D. Vì chúng có thể tạo thành cả liên kết ion và liên kết cộng hóa trị.
4. NAD+ và FAD là các nucleotide coenzyme quan trọng trong hô hấp tế bào. Vai trò chính của chúng là gì?
A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho các phản ứng.
B. Vận chuyển electron và proton trong các phản ứng oxy hóa-khử.
C. Là thành phần cấu trúc của màng tế bào.
D. Xúc tác cho quá trình tổng hợp protein.
5. Trong quá trình sao chép DNA, vai trò của enzyme DNA polymerase là gì?
A. Tháo xoắn chuỗi DNA kép.
B. Tổng hợp chuỗi RNA từ khuôn DNA.
C. Tổng hợp chuỗi DNA mới bằng cách thêm các nucleotide theo nguyên tắc bổ sung vào mạch khuôn.
D. Nối các đoạn Okazaki lại với nhau.
6. Điều gì xảy ra với protein khi nó bị biến tính hoàn toàn?
A. Protein phân giải thành các acid amin riêng lẻ.
B. Protein thay đổi trình tự acid amin của nó.
C. Protein mất cấu trúc không gian ba chiều và mất hoạt tính sinh học.
D. Protein chuyển đổi thành một loại protein khác với chức năng mới.
7. Acid amin được phân loại dựa trên đặc điểm nào của nhóm R (nhóm bên)?
A. Kích thước và số lượng nguyên tử carbon.
B. Độ phân cực, điện tích và tính chất hóa học của nhóm R.
C. Vị trí của nhóm amino và nhóm carboxyl.
D. Khả năng tạo liên kết disulfide.
8. Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, các base nitơ được liên kết với nhau bằng loại liên kết nào và theo nguyên tắc bổ sung nào?
A. Liên kết peptide; A với G, T với C.
B. Liên kết hydro; A với T, G với C.
C. Liên kết phosphodiester; A với C, G với T.
D. Liên kết ion; A với A, G với G.
9. Liên kết peptide được hình thành như thế nào giữa hai acid amin?
A. Giữa nhóm amino của một acid amin và nhóm amino của acid amin khác.
B. Giữa nhóm carboxyl của một acid amin và nhóm carboxyl của acid amin khác.
C. Giữa nhóm amino của một acid amin và nhóm carboxyl của acid amin khác, giải phóng một phân tử nước.
D. Giữa nhóm R của hai acid amin.
10. Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase có vai trò gì?
A. Tổng hợp chuỗi DNA mới từ khuôn DNA.
B. Tổng hợp chuỗi RNA từ khuôn DNA.
C. Dịch mã mRNA thành protein.
D. Nối các đoạn DNA lại với nhau.
11. Tại sao các acid amin thiết yếu phải được cung cấp từ chế độ ăn uống?
A. Vì chúng chỉ được tìm thấy trong thực vật.
B. Vì cơ thể không thể tự tổng hợp chúng hoặc tổng hợp không đủ đáp ứng nhu cầu.
C. Vì chúng là những acid amin lớn nhất.
D. Vì chúng dễ dàng bị phân hủy trong cơ thể.
12. Acid amin nào là tiền chất của serotonin, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng?
A. Tyrosine.
B. Tryptophan.
C. Glycine.
D. Alanine.
13. Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc của một nucleotide?
A. Base nitơ.
B. Đường pentose.
C. Nhóm phosphate.
D. Nhóm amino.
14. Phản ứng Biuret được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của protein dựa trên đặc điểm nào?
A. Sự hiện diện của nhóm amino tự do.
B. Sự hiện diện của các liên kết peptide (ít nhất hai) trong phân tử.
C. Sự hiện diện của các liên kết disulfide.
D. Sự hiện diện của các nhóm carboxyl tự do.
15. Các base nitơ loại purine trong acid nucleic bao gồm những chất nào?
A. Adenine và Guanine.
B. Cytosine và Thymine.
C. Uracil và Thymine.
D. Adenine và Cytosine.
16. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Sự gấp cuộn của một chuỗi polypeptide thành hình cầu.
B. Sự tương tác giữa các đơn vị cấu trúc alpha-xoắn và beta-phiến.
C. Sự lắp ráp và tương tác của hai hoặc nhiều chuỗi polypeptide (tiểu đơn vị) để tạo thành một protein chức năng.
D. Trình tự acid amin của một chuỗi polypeptide.
17. Enzyme là loại protein có chức năng sinh học quan trọng nhất là gì?
A. Lưu trữ thông tin di truyền.
B. Xúc tác các phản ứng hóa học trong tế bào.
C. Vận chuyển oxy trong máu.
D. Cung cấp năng lượng cho tế bào.
18. Loại liên kết hóa học nào chịu trách nhiệm chính trong việc hình thành chuỗi polynucleotide của DNA và RNA?
A. Liên kết hydro giữa các base nitơ.
B. Liên kết peptide giữa các amino acid.
C. Liên kết phosphodiester giữa các nucleotide.
D. Liên kết glycosid giữa đường và base.
19. Vai trò chính của tRNA (transfer RNA) trong quá trình tổng hợp protein là gì?
A. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosom.
B. Là thành phần cấu tạo của ribosom.
C. Vận chuyển các acid amin đặc hiệu đến ribosom và khớp với codon trên mRNA.
D. Xúc tác cho việc hình thành liên kết peptide.
20. Trong cấu trúc của RNA, base nitơ nào thay thế cho Thymine (T) có trong DNA?
A. Guanine (G).
B. Adenine (A).
C. Cytosine (C).
D. Uracil (U).
21. Phản ứng Ninhydrin được dùng để phát hiện sự hiện diện của những chất nào?
A. Chỉ protein hoàn chỉnh.
B. Chỉ các nucleotide.
C. Các acid amin tự do, peptide và protein (do có nhóm alpha-amino tự do).
D. Chỉ các carbohydrate.
22. Cấu trúc bậc một của protein được định nghĩa là gì?
A. Sự sắp xếp không gian ba chiều của chuỗi polypeptide.
B. Trình tự cụ thể và duy nhất của các acid amin trong chuỗi polypeptide.
C. Sự hình thành các cấu trúc alpha-xoắn và beta-phiến.
D. Sự kết hợp của nhiều chuỗi polypeptide riêng lẻ.
23. Đơn vị cấu trúc cơ bản của acid nucleic là gì, và nó bao gồm những thành phần nào?
A. Nucleoside, gồm một base nitơ và một nhóm phosphate.
B. Nucleotide, gồm một base nitơ, một đường pentose và một nhóm phosphate.
C. Amino acid, gồm một nhóm amino và một nhóm carboxyl.
D. Ribosome, gồm rRNA và protein.
24. Đặc tính nào của acid amin giúp protein có khả năng tạo ra nhiều cấu trúc không gian đa dạng?
A. Kích thước nhỏ của chúng.
B. Tính chất đa dạng của nhóm R (nhóm bên) của mỗi acid amin.
C. Khả năng liên kết với các phân tử lipid.
D. Sự hiện diện của nhóm phosphate.
25. Nếu một chuỗi DNA có 20% Adenine, thì tỷ lệ Guanine trong chuỗi đó là bao nhiêu?
A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 50%
26. Loại RNA nào mang mã di truyền (codon) từ DNA trong nhân đến ribosom trong tế bào chất để dịch mã?
A. rRNA (ribosomal RNA).
B. tRNA (transfer RNA).
C. mRNA (messenger RNA).
D. snRNA (small nuclear RNA).
27. Loại liên kết nào giúp ổn định cấu trúc xoắn kép của DNA, nhưng không phải là liên kết cộng hóa trị trong chuỗi polynucleotide?
A. Liên kết phosphodiester.
B. Liên kết peptide.
C. Liên kết hydro.
D. Liên kết glycosid.
28. Tại sao sự thay đổi dù chỉ một acid amin trong trình tự bậc một của protein có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về chức năng?
A. Vì nó làm thay đổi ngay lập tức toàn bộ phân tử DNA.
B. Vì nó phá vỡ tất cả các liên kết peptide trong protein.
C. Vì trình tự bậc một quyết định các cấu trúc không gian cao hơn, và sự thay đổi nhỏ có thể làm biến dạng cấu trúc ba chiều, ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học.
D. Vì nó làm tăng nhiệt độ biến tính của protein.
29. ATP (Adenosine triphosphate) được xem là 'đồng tiền năng lượng' của tế bào vì lý do chính nào?
A. Nó là một thành phần cấu trúc của DNA.
B. Nó chứa một lượng lớn năng lượng dự trữ trong các liên kết phosphodiester cao năng.
C. Nó là một loại protein vận chuyển ion qua màng.
D. Nó là một enzyme tham gia vào quá trình tiêu hóa.
30. Quá trình biến tính protein là gì và những yếu tố nào có thể gây ra nó?
A. Là quá trình tổng hợp protein từ các acid amin, gây ra bởi ribosom.
B. Là sự thay đổi không thuận nghịch trong trình tự acid amin, gây ra bởi đột biến gen.
C. Là sự phá vỡ các cấu trúc bậc hai, ba, bốn của protein mà không làm đứt liên kết peptide, gây ra bởi nhiệt độ cao, pH cực đoan, dung môi hữu cơ.
D. Là quá trình thủy phân protein thành các acid amin riêng lẻ, gây ra bởi enzyme protease.