15+ Đề Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

2
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

Đề 1 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

1. Trong cấu trúc gia đình truyền thống Việt Nam, quyền lực và vai trò ra quyết định chủ yếu thuộc về ai, thể hiện rõ nét tư tưởng Nho giáo?

A. Người đàn ông lớn tuổi nhất trong gia đình (người chủ gia đình).
B. Người phụ nữ trụ cột gia đình.
C. Người con trai cả.
D. Hội đồng gia tộc.

2. Tư tưởng 'Trọng nam khinh nữ' trong gia đình truyền thống Việt Nam thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

A. Quyền thừa kế tài sản và địa vị xã hội của người con trai cao hơn.
B. Phụ nữ không được tham gia các hoạt động cộng đồng.
C. Phụ nữ chỉ được phép làm việc nhà.
D. Con gái không được đi học.

3. Khái niệm 'gia phong' trong văn hóa gia đình truyền thống Việt Nam chủ yếu đề cập đến điều gì?

A. Những quy tắc, chuẩn mực đạo đức, nề nếp gia đình được truyền từ đời này sang đời khác.
B. Phong cách kiến trúc của ngôi nhà.
C. Trang phục truyền thống của gia đình.
D. Lễ nghi cúng bái tổ tiên.

4. Đặc điểm nổi bật của mối quan hệ trong làng xã truyền thống Việt Nam là gì?

A. Sự cố kết cộng đồng, tình làng nghĩa xóm gắn bó.
B. Tính cá nhân hóa cao, ít phụ thuộc lẫn nhau.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các gia đình.
D. Mối quan hệ hoàn toàn dựa trên quy định của pháp luật quốc gia.

5. Hương ước' trong làng xã truyền thống Việt Nam có vai trò chủ yếu như thế nào?

A. Là bộ quy tắc ứng xử, luật lệ riêng của làng, góp phần điều chỉnh các mối quan hệ và duy trì trật tự xã hội ở làng xã.
B. Là tài liệu ghi chép lịch sử hình thành của làng.
C. Là danh sách các loại thuế mà dân làng phải đóng.
D. Là văn bản phân chia ruộng đất công cho các hộ gia đình.

6. Trong hệ thống Tam tòng, Tứ đức dành cho người phụ nữ truyền thống, 'Tam tòng' bao gồm những nội dung nào?

A. Tại gia tòng phụ, xuất giá tòng phu, phu tử tòng tử.
B. Công, dung, ngôn, hạnh.
C. Hiếu thảo với cha mẹ, chung thủy với chồng, yêu thương con cái.
D. Giỏi giang việc nước, đảm đang việc nhà, hiếu thuận với tổ tiên.

7. Giá trị 'tôn sư trọng đạo' trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nhất ở mối quan hệ nào?

A. Quan hệ thầy trò.
B. Quan hệ vợ chồng.
C. Quan hệ hàng xóm.
D. Quan hệ bạn bè.

8. Nét đặc trưng của cấu trúc làng xã Việt Nam so với các nước phương Tây là gì?

A. Tính tự trị và sự ràng buộc chặt chẽ của cộng đồng.
B. Tính đô thị hóa cao ngay từ thời kỳ đầu.
C. Sự độc lập hoàn toàn của cá nhân.
D. Thiếu sự gắn kết giữa các hộ gia đình.

9. Hệ thống 'ngũ luân' (năm mối quan hệ cơ bản) trong Nho giáo, có ảnh hưởng đến văn hóa Việt Nam, bao gồm những mối quan hệ nào?

A. Vua tôi, cha con, vợ chồng, anh em, bạn bè.
B. Cha mẹ, con cái, ông bà, anh chị em, hàng xóm.
C. Thầy trò, bạn bè, đồng nghiệp, người thân, họ hàng.
D. Lãnh đạo, nhân viên, khách hàng, đối tác, đối thủ.

10. Vai trò của 'họ' (dòng họ) trong văn hóa truyền thống Việt Nam thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào?

A. Là một tổ chức gắn kết các gia đình có cùng nguồn gốc huyết thống, duy trì thờ cúng tổ tiên và giúp đỡ lẫn nhau.
B. Là đơn vị hành chính cơ bản của nhà nước.
C. Là nơi tổ chức các hoạt động kinh tế chính của làng.
D. Là tập hợp những người cùng nghề nghiệp.

11. Hiện nay, gia đình Việt Nam đang có những biến đổi nào đáng chú ý?

A. Xu hướng gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến, vai trò của người phụ nữ được nâng cao và sự bình đẳng giới được đề cao hơn.
B. Gia đình đa thế hệ ngày càng tăng lên.
C. Vai trò của người đàn ông trong gia đình ngày càng được củng cố tuyệt đối.
D. Giá trị truyền thống hoàn toàn biến mất.

12. Thành ngữ 'Một miếng khi đói bằng một gói khi no' thể hiện giá trị văn hóa nào của người Việt trong cộng đồng?

A. Tình tương thân tương ái, giúp đỡ lẫn nhau trong hoạn nạn.
B. Sự quý trọng đồ ăn.
C. Tầm quan trọng của việc ăn uống.
D. Sự tiết kiệm.

13. Trong mối quan hệ gia đình truyền thống Việt Nam, giá trị 'hiếu thảo' được xem là nền tảng, tập trung chủ yếu vào đối tượng nào?

A. Cha mẹ và ông bà.
B. Vợ chồng.
C. Anh chị em.
D. Hàng xóm.

14. Hệ thống 'Tứ đức' dành cho người phụ nữ truyền thống bao gồm những yếu tố nào?

A. Công, dung, ngôn, hạnh.
B. Hiếu, nghĩa, lễ, trí.
C. Nhân, lễ, nghĩa, trí.
D. Kiên nhẫn, trung thực, đảm đang, tháo vát.

15. Cổng làng' và 'cây đa, bến nước, sân đình' trong làng xã Việt Nam truyền thống mang ý nghĩa biểu tượng gì?

A. Biểu tượng cho sự gắn kết cộng đồng, hồn cốt của làng quê, và là nơi diễn ra các hoạt động sinh hoạt chung.
B. Biểu tượng cho sự giàu có của làng.
C. Biểu tượng cho sự cô lập của làng.
D. Biểu tượng cho quyền lực của nhà nước.

16. Quan điểm 'Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy' trong hôn nhân truyền thống thể hiện điều gì?

A. Quyền quyết định của cha mẹ trong việc lựa chọn vợ/chồng cho con cái, con cái phải tuân theo.
B. Sự tự do lựa chọn của con cái trong hôn nhân.
C. Vai trò bình đẳng giữa cha mẹ và con cái.
D. Phong tục kết hôn sớm.

17. Trong gia đình truyền thống Việt Nam, mối quan hệ vợ chồng thường được xây dựng trên nguyên tắc nào?

A. Nghĩa vợ tình chồng, sự hòa hợp, gắn bó vì con cái và duy trì nòi giống.
B. Tình yêu lãng mạn là yếu tố quyết định hàng đầu.
C. Sự độc lập hoàn toàn của mỗi cá nhân.
D. Chủ yếu dựa trên lợi ích kinh tế.

18. Lễ hội làng' trong văn hóa truyền thống Việt Nam có vai trò quan trọng như thế nào?

A. Là dịp để cộng đồng làng xã thắt chặt tình đoàn kết, thể hiện lòng biết ơn thần linh, tổ tiên, và duy trì các giá trị văn hóa truyền thống.
B. Là nơi để giới thiệu sản phẩm nông nghiệp của làng.
C. Là sự kiện giải trí thuần túy.
D. Là dịp để các gia đình cạnh tranh lẫn nhau.

19. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên' có vị trí và vai trò như thế nào trong văn hóa gia đình và cộng đồng Việt Nam?

A. Là tín ngưỡng thiêng liêng nhất, thể hiện lòng biết ơn, hiếu thảo và là sợi dây gắn kết các thành viên trong gia đình, dòng họ.
B. Chỉ là một phong tục đơn thuần không có ý nghĩa sâu sắc.
C. Là tín ngưỡng chỉ dành cho những người theo Phật giáo.
D. Là hoạt động nhằm mục đích giải trí.

20. Tại sao trong văn hóa truyền thống, làng xã Việt Nam thường có sự phân chia ruộng đất công?

A. Để đảm bảo sự công bằng và bình đẳng tương đối về kinh tế cho các hộ gia đình, tăng cường tính cố kết cộng đồng.
B. Để thể hiện quyền lực của địa chủ.
C. Để khuyến khích sự cạnh tranh cá nhân.
D. Do yêu cầu từ chính quyền trung ương.

21. Sự khác biệt cơ bản giữa gia đình truyền thống và gia đình hiện đại ở Việt Nam là gì?

A. Gia đình hiện đại đề cao yếu tố tình yêu cá nhân, sự bình đẳng và tự chủ, trong khi gia đình truyền thống đề cao nghĩa vụ, trách nhiệm và sự phụ thuộc.
B. Gia đình hiện đại không còn thờ cúng tổ tiên.
C. Gia đình hiện đại không còn coi trọng con cái.
D. Gia đình hiện đại hoàn toàn không có sự gắn kết.

22. Mô hình 'gia đình hạt nhân' (gồm cha mẹ và con cái) ngày càng phổ biến ở Việt Nam hiện nay phản ánh xu hướng nào?

A. Quá trình đô thị hóa, công nghiệp hóa và sự thay đổi trong quan niệm về cuộc sống gia đình.
B. Sự suy yếu hoàn toàn của các giá trị truyền thống.
C. Chính sách khuyến khích của nhà nước.
D. Sự gia tăng về quy mô dân số.

23. Câu nói 'Phép vua thua lệ làng' thể hiện đặc điểm nào của làng xã truyền thống Việt Nam?

A. Tính tự trị cao và quyền lực của hương ước, phong tục tập quán địa phương lớn hơn các quy định của nhà nước trong một số khía cạnh.
B. Sự yếu kém của chính quyền trung ương.
C. Sự vô luật pháp ở làng quê.
D. Sự khinh thường phép nước của người dân.

24. Ảnh hưởng của Đạo giáo đến văn hóa gia đình Việt Nam được thể hiện qua quan niệm nào?

A. Sự coi trọng sự hài hòa âm dương, mong muốn cuộc sống an lành, trường thọ và hòa hợp với tự nhiên.
B. Quy định chặt chẽ về các mối quan hệ xã hội.
C. Đề cao vai trò của người phụ nữ.
D. Thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường.

25. Vai trò của người già trong gia đình và cộng đồng truyền thống Việt Nam được thể hiện như thế nào?

A. Được tôn trọng, là người có kinh nghiệm, trí tuệ để truyền đạt kiến thức, duy trì gia phong và hương ước.
B. Chỉ có vai trò phụ thuộc vào con cháu.
C. Không có ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng.
D. Được coi là gánh nặng của gia đình.

26. Giá trị 'tôn trọng người cao tuổi' được thể hiện rõ nét nhất qua hành vi nào trong văn hóa Việt Nam?

A. Kính cẩn trong giao tiếp, nhường nhịn, chăm sóc khi ốm đau và tham khảo ý kiến trong các vấn đề quan trọng.
B. Hoàn toàn nghe lời người già mà không có ý kiến riêng.
C. Chỉ tôn trọng người già trong gia đình.
D. Cho phép người già làm mọi việc mà không can thiệp.

27. Sự xuất hiện của các 'khu công nghiệp' và 'khu đô thị mới' ảnh hưởng như thế nào đến làng xã truyền thống Việt Nam?

A. Gây ra sự phân hóa xã hội, thay đổi cơ cấu nghề nghiệp, làm suy yếu một số giá trị cộng đồng truyền thống nhưng cũng mở ra cơ hội phát triển.
B. Khiến làng xã hoàn toàn biến mất.
C. Không có bất kỳ ảnh hưởng nào.
D. Chỉ làm tăng thêm số lượng người dân nông nghiệp.

28. Trong bối cảnh hiện đại, 'gia phong' và 'gia giáo' trong các gia đình Việt Nam có những biến đổi nào?

A. Vẫn được duy trì nhưng theo hướng linh hoạt hơn, kết hợp giữa giá trị truyền thống và hiện đại, chú trọng giáo dục nhân cách, đạo đức.
B. Hoàn toàn biến mất, không còn giá trị.
C. Trở nên cứng nhắc và lạc hậu hơn.
D. Chỉ tồn tại ở các gia đình nông thôn.

29. Ý nghĩa của việc tổ chức 'giỗ chạp' (ngày giỗ) trong văn hóa Việt Nam là gì?

A. Là dịp để con cháu tưởng nhớ, tri ân tổ tiên, ông bà, cha mẹ và là cơ hội để các thành viên gia đình, dòng họ sum họp, gắn kết.
B. Để thể hiện sự giàu có của gia đình.
C. Là hoạt động nhằm mục đích giải trí.
D. Để khoe khoang với hàng xóm.

30. Tục ngữ 'Bán anh em xa, mua láng giềng gần' nói lên điều gì về mối quan hệ cộng đồng của người Việt?

A. Đề cao vai trò của tình làng nghĩa xóm, sự hỗ trợ lẫn nhau của những người gần gũi trong cuộc sống hàng ngày.
B. Khuyên không nên giao thiệp với người thân ở xa.
C. Đề cao sự giàu có của hàng xóm.
D. Muốn mọi người di chuyển đến nơi gần nhau hơn.

1 / 30

601. Trong cấu trúc gia đình truyền thống Việt Nam, quyền lực và vai trò ra quyết định chủ yếu thuộc về ai, thể hiện rõ nét tư tưởng Nho giáo?

2 / 30

602. Tư tưởng ''Trọng nam khinh nữ'' trong gia đình truyền thống Việt Nam thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

3 / 30

603. Khái niệm ''gia phong'' trong văn hóa gia đình truyền thống Việt Nam chủ yếu đề cập đến điều gì?

4 / 30

604. Đặc điểm nổi bật của mối quan hệ trong làng xã truyền thống Việt Nam là gì?

5 / 30

605. Hương ước'' trong làng xã truyền thống Việt Nam có vai trò chủ yếu như thế nào?

6 / 30

606. Trong hệ thống Tam tòng, Tứ đức dành cho người phụ nữ truyền thống, ''Tam tòng'' bao gồm những nội dung nào?

7 / 30

607. Giá trị ''tôn sư trọng đạo'' trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nhất ở mối quan hệ nào?

8 / 30

608. Nét đặc trưng của cấu trúc làng xã Việt Nam so với các nước phương Tây là gì?

9 / 30

609. Hệ thống ''ngũ luân'' (năm mối quan hệ cơ bản) trong Nho giáo, có ảnh hưởng đến văn hóa Việt Nam, bao gồm những mối quan hệ nào?

10 / 30

610. Vai trò của ''họ'' (dòng họ) trong văn hóa truyền thống Việt Nam thể hiện rõ nhất ở khía cạnh nào?

11 / 30

611. Hiện nay, gia đình Việt Nam đang có những biến đổi nào đáng chú ý?

12 / 30

612. Thành ngữ ''Một miếng khi đói bằng một gói khi no'' thể hiện giá trị văn hóa nào của người Việt trong cộng đồng?

13 / 30

613. Trong mối quan hệ gia đình truyền thống Việt Nam, giá trị ''hiếu thảo'' được xem là nền tảng, tập trung chủ yếu vào đối tượng nào?

14 / 30

614. Hệ thống ''Tứ đức'' dành cho người phụ nữ truyền thống bao gồm những yếu tố nào?

15 / 30

615. Cổng làng'' và ''cây đa, bến nước, sân đình'' trong làng xã Việt Nam truyền thống mang ý nghĩa biểu tượng gì?

16 / 30

616. Quan điểm ''Cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy'' trong hôn nhân truyền thống thể hiện điều gì?

17 / 30

617. Trong gia đình truyền thống Việt Nam, mối quan hệ vợ chồng thường được xây dựng trên nguyên tắc nào?

18 / 30

618. Lễ hội làng'' trong văn hóa truyền thống Việt Nam có vai trò quan trọng như thế nào?

19 / 30

619. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên'' có vị trí và vai trò như thế nào trong văn hóa gia đình và cộng đồng Việt Nam?

20 / 30

620. Tại sao trong văn hóa truyền thống, làng xã Việt Nam thường có sự phân chia ruộng đất công?

21 / 30

621. Sự khác biệt cơ bản giữa gia đình truyền thống và gia đình hiện đại ở Việt Nam là gì?

22 / 30

622. Mô hình ''gia đình hạt nhân'' (gồm cha mẹ và con cái) ngày càng phổ biến ở Việt Nam hiện nay phản ánh xu hướng nào?

23 / 30

623. Câu nói ''Phép vua thua lệ làng'' thể hiện đặc điểm nào của làng xã truyền thống Việt Nam?

24 / 30

624. Ảnh hưởng của Đạo giáo đến văn hóa gia đình Việt Nam được thể hiện qua quan niệm nào?

25 / 30

625. Vai trò của người già trong gia đình và cộng đồng truyền thống Việt Nam được thể hiện như thế nào?

26 / 30

626. Giá trị ''tôn trọng người cao tuổi'' được thể hiện rõ nét nhất qua hành vi nào trong văn hóa Việt Nam?

27 / 30

627. Sự xuất hiện của các ''khu công nghiệp'' và ''khu đô thị mới'' ảnh hưởng như thế nào đến làng xã truyền thống Việt Nam?

28 / 30

628. Trong bối cảnh hiện đại, ''gia phong'' và ''gia giáo'' trong các gia đình Việt Nam có những biến đổi nào?

29 / 30

629. Ý nghĩa của việc tổ chức ''giỗ chạp'' (ngày giỗ) trong văn hóa Việt Nam là gì?

30 / 30

630. Tục ngữ ''Bán anh em xa, mua láng giềng gần'' nói lên điều gì về mối quan hệ cộng đồng của người Việt?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

Đề 2 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

1. Đặc trưng nổi bật của văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam, thể hiện qua cấu trúc và tổ chức, là gì?

A. Sự thống nhất hoàn toàn trong tư tưởng và hành động của mọi thành viên, không có sự khác biệt về quan điểm.
B. Tính cộng đồng và tính tự trị, tạo nên một đơn vị xã hội khép kín nhưng có mối liên kết chặt chẽ.
C. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế, bỏ qua các yếu tố văn hóa và xã hội khác.
D. Mở cửa hoàn toàn, không có bất kỳ quy định hay truyền thống nào ràng buộc các thành viên.

2. Hương ước trong văn hóa làng xã Việt Nam truyền thống có vai trò chủ yếu nào?

A. Tập hợp các quy định về mức thuế mà làng phải nộp cho triều đình hàng năm.
B. Là văn bản pháp luật do chính quyền trung ương ban hành để áp dụng cho mọi làng xã trên cả nước.
C. Là bộ luật thành văn quy định các vấn đề về hôn nhân và gia đình cho mọi công dân trong cả nước.
D. Là những quy định tự nguyện của làng nhằm duy trì trật tự, đạo đức, phong tục tập quán và đời sống văn hóa của cộng đồng.

3. Trong cấu trúc gia đình truyền thống Việt Nam, vai trò của người phụ nữ thường được định hình như thế nào?

A. Chủ yếu nắm giữ quyền lực chính trị và kinh tế, quyết định mọi việc lớn nhỏ trong gia đình và xã hội.
B. Được coi trọng trong việc quản lý nội trợ, nuôi dạy con cái và giữ gìn nếp nhà, dù ít có tiếng nói trong các quyết sách lớn.
C. Chỉ có vai trò phụ trợ, không tham gia vào bất kỳ hoạt động nào liên quan đến đời sống gia đình.
D. Thường xuyên vắng mặt khỏi gia đình để tham gia các hoạt động xã hội và công việc đồng áng.

4. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam thể hiện giá trị cốt lõi nào?

A. Mong muốn đạt được sự giàu có và địa vị xã hội thông qua các nghi lễ.
B. Thể hiện lòng hiếu thảo, biết ơn đối với người đã khuất và gắn kết các thế hệ trong gia đình.
C. Tập trung vào việc thờ phụng các vị thần tự nhiên để cầu mưa thuận gió hòa.
D. Là hình thức giải trí và tụ tập cộng đồng không mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc.

5. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của làng xã Việt Nam truyền thống?

A. Chợ làng.
B. Đình làng.
C. Trường học.
D. Bệnh viện.

6. Khái niệm 'gia trưởng' trong gia đình truyền thống Việt Nam phản ánh điều gì?

A. Người có học vấn cao nhất trong gia đình và được mọi người tôn trọng về kiến thức.
B. Người đàn ông lớn tuổi nhất hoặc có vai vế cao nhất, nắm quyền quyết định trong mọi việc lớn của gia đình.
C. Người phụ nữ có công lao lớn nhất trong việc gánh vác công việc nội trợ và sinh con nối dõi.
D. Người trẻ tuổi nhất nhưng có khả năng lãnh đạo, được giao trọng trách quản lý tài sản.

7. Phong tục 'cưới hỏi' trong văn hóa Việt Nam truyền thống không chỉ là sự kết hợp của hai cá nhân mà còn là sự liên kết của điều gì?

A. Hai dòng họ hoặc hai gia đình, thể hiện qua các lễ nghi phức tạp.
B. Hai tầng lớp xã hội khác nhau, nhằm mục đích thay đổi địa vị.
C. Hai nền kinh tế, với mục tiêu sáp nhập tài sản.
D. Hai tôn giáo, với mục đích truyền bá đức tin.

8. Sự khác biệt cơ bản giữa văn hóa làng xã truyền thống và đời sống cộng đồng đô thị hiện đại ở Việt Nam là gì?

A. Đô thị có mối quan hệ lỏng lẻo hơn, ít ràng buộc bởi hương ước và phong tục, trong khi làng xã mang tính cộng đồng cao.
B. Làng xã luôn có sự đổi mới nhanh chóng, còn đô thị thì bảo thủ và ít thay đổi.
C. Cộng đồng đô thị không có bất kỳ quy tắc xã hội nào, trái ngược với làng xã.
D. Trong đô thị, mọi người đều sống cô lập và không có bất kỳ tương tác nào với hàng xóm.

9. Khái niệm 'tứ đại đồng đường' trong văn hóa gia đình Việt Nam truyền thống thường chỉ điều gì?

A. Gia đình có bốn anh chị em cùng sống chung dưới một mái nhà.
B. Gia đình gồm bốn thế hệ cùng chung sống, thể hiện sự đoàn kết và tôn trọng người lớn tuổi.
C. Gia đình có bốn người con trai đều thành đạt và có địa vị trong xã hội.
D. Gia đình sống ở bốn ngôi nhà khác nhau nhưng vẫn giữ liên lạc thường xuyên.

10. Vai trò của 'gia phả' trong việc duy trì văn hóa dòng họ ở Việt Nam là gì?

A. Là cuốn sổ ghi chép tài sản và đất đai của dòng họ qua các thế hệ.
B. Là danh sách các thành viên trong dòng họ có học vị cao, dùng để khoe khoang với bên ngoài.
C. Là tài liệu ghi chép nguồn gốc, lịch sử, các thế hệ và những thành tựu của dòng họ, góp phần giáo dục truyền thống.
D. Là danh sách các thành viên đóng góp nhiều nhất cho quỹ từ thiện của dòng họ.

11. Yếu tố nào thường được coi là 'bộ gen văn hóa' của làng xã Việt Nam?

A. Hệ thống đường xá và công trình giao thông của làng.
B. Hương ước, thể hiện các quy tắc, phong tục và giá trị cốt lõi của cộng đồng.
C. Mức độ phát triển kinh tế và sản lượng nông nghiệp của làng.
D. Số lượng dân cư và diện tích đất canh tác của làng.

12. Trong quá trình hiện đại hóa, văn hóa gia đình Việt Nam có những biến đổi nào là phổ biến nhất?

A. Gia đình truyền thống đa thế hệ hoàn toàn biến mất, thay thế bằng mô hình gia đình hạt nhân.
B. Quan hệ vợ chồng trở nên bình đẳng hơn, vai trò của phụ nữ được nâng cao và mô hình gia đình hạt nhân phổ biến hơn.
C. Gia đình chuyển từ phụ quyền sang mẫu quyền hoàn toàn, người phụ nữ quyết định mọi việc.
D. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên bị loại bỏ hoàn toàn khỏi đời sống gia đình.

13. Khi nói về tinh thần cộng đồng của làng xã Việt Nam, câu 'Đất có lề, quê có thói' mang ý nghĩa gì?

A. Mỗi địa phương có phong tục, tập quán, quy tắc ứng xử riêng biệt mà mọi người cần tuân theo.
B. Mỗi vùng đất có chất lượng thổ nhưỡng khác nhau, ảnh hưởng đến cây trồng.
C. Người dân ở mỗi làng luôn có thói quen xấu cần phải sửa đổi.
D. Các làng xã thường hay cạnh tranh với nhau về phong tục và truyền thống.

14. Lễ hội làng ở Việt Nam truyền thống không chỉ là dịp vui chơi mà còn có ý nghĩa sâu sắc nào?

A. Là dịp để các làng cạnh tranh về sức mạnh quân sự và kinh tế.
B. Gắn kết cộng đồng, tưởng nhớ các vị thần, anh hùng dân tộc và cầu mong sự bình an, mùa màng bội thu.
C. Chỉ tập trung vào việc trình diễn các loại hình nghệ thuật hiện đại.
D. Là thời điểm để giải quyết các mâu thuẫn nội bộ trong làng thông qua đối thoại công khai.

15. Hình ảnh 'cây đa, bến nước, sân đình' mang ý nghĩa biểu tượng gì đối với làng quê Việt Nam?

A. Biểu tượng cho sự nghèo khó và lạc hậu của làng quê.
B. Biểu tượng cho sự gắn bó với thiên nhiên và đời sống cộng đồng mang đậm bản sắc văn hóa truyền thống.
C. Biểu tượng cho sự phát triển công nghiệp và đô thị hóa nhanh chóng.
D. Biểu tượng cho sự cô lập và xa cách giữa các thành viên trong làng.

16. Mối quan hệ 'kính lão đắc thọ' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất ở đâu?

A. Trong các mối quan hệ xã giao thông thường giữa những người bạn bè cùng trang lứa.
B. Trong gia đình và cộng đồng, nhấn mạnh sự tôn trọng, chăm sóc người lớn tuổi để học hỏi kinh nghiệm và đạo đức.
C. Trong môi trường công sở, nơi tuổi tác không ảnh hưởng đến vị trí làm việc.
D. Trong các cuộc thi đấu thể thao, nơi người trẻ luôn được ưu tiên hơn người lớn tuổi.

17. Thành hoàng làng trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam là ai?

A. Vị thần bảo hộ chung cho tất cả các làng xã trên cả nước.
B. Người đứng đầu chính quyền cấp tỉnh hoặc thành phố.
C. Vị thần có công khai làng, dựng làng, dạy nghề, hoặc có công với dân với nước, được dân làng thờ phụng để bảo hộ và phù hộ.
D. Một vị quan chức cấp cao của triều đình được cử về cai quản làng.

18. Làng nghề truyền thống ở Việt Nam có ý nghĩa gì đối với văn hóa và kinh tế địa phương?

A. Chỉ là nơi sản xuất hàng hóa phục vụ nhu cầu cá nhân của người dân trong làng.
B. Góp phần bảo tồn và phát huy tri thức, kỹ năng cha truyền con nối, tạo sản phẩm đặc trưng và nguồn thu nhập ổn định.
C. Chỉ là nơi giải trí, không mang lại giá trị kinh tế hay văn hóa đáng kể.
D. Tập trung vào việc nhập khẩu nguyên liệu và công nghệ từ nước ngoài để sản xuất hàng loạt.

19. Sự xuất hiện của 'làng mới', 'khu dân cư mới' trong quá trình đô thị hóa gây ra thách thức nào đối với văn hóa cộng đồng?

A. Làm tăng cường tính tự trị của các cộng đồng, giúp họ tự quản tốt hơn.
B. Gây khó khăn trong việc hình thành cộng đồng gắn kết, làm mờ nhạt các giá trị văn hóa truyền thống, và làm suy yếu các mối quan hệ láng giềng.
C. Giúp tăng cường sự hiểu biết và giao lưu giữa các nền văn hóa khác nhau một cách hiệu quả.
D. Hoàn toàn không ảnh hưởng đến cấu trúc và đời sống văn hóa của cộng đồng.

20. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình nhân cách và truyền dạy đạo đức cho thế hệ trẻ trong gia đình truyền thống Việt Nam?

A. Trường học và hệ thống giáo dục công lập.
B. Ảnh hưởng từ bạn bè và môi trường xã hội bên ngoài gia đình.
C. Sự giáo dục của cha mẹ và ông bà thông qua lời nói, gương mẫu và các quy tắc gia đình.
D. Phương tiện truyền thông đại chúng và các chương trình giải trí.

21. Mối quan hệ 'tối lửa tắt đèn có nhau' trong văn hóa làng xã Việt Nam thể hiện giá trị nào?

A. Sự cạnh tranh không ngừng giữa các gia đình trong làng.
B. Tình làng nghĩa xóm, sự đoàn kết, tương trợ lẫn nhau khi hoạn nạn và trong cuộc sống hàng ngày.
C. Sự thờ ơ, không quan tâm đến đời sống của người khác.
D. Việc giữ khoảng cách và không giao tiếp với những người hàng xóm.

22. Yếu tố nào dưới đây không phải là đặc điểm của gia đình truyền thống Việt Nam?

A. Chế độ phụ quyền.
B. Gia đình hạt nhân với hai thế hệ sống riêng biệt.
C. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên.
D. Quan hệ huyết thống và liên kết dòng họ chặt chẽ.

23. Để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng xã trong bối cảnh hiện đại, giải pháp nào được xem là quan trọng nhất?

A. Loại bỏ hoàn toàn các phong tục tập quán cũ để thích nghi với cuộc sống hiện đại.
B. Đầu tư mạnh vào phát triển công nghiệp hóa, bỏ qua các yếu tố văn hóa.
C. Khuyến khích du nhập các giá trị văn hóa ngoại lai mà không có sự chọn lọc.
D. Giữ gìn, phát huy các giá trị cốt lõi của hương ước, lễ hội, làng nghề; đồng thời đổi mới để phù hợp với cuộc sống đương đại.

24. Phong tục 'giỗ chạp' trong văn hóa gia đình Việt Nam mang ý nghĩa gì?

A. Là dịp để các thành viên trong gia đình trình bày các vấn đề tài chính cá nhân.
B. Là ngày kỷ niệm chung của cả nước, không liên quan đến gia đình cụ thể.
C. Là nghi lễ tưởng nhớ người đã khuất vào ngày mất của họ, thể hiện lòng hiếu thảo và sự gắn kết gia đình.
D. Chỉ là một bữa tiệc đơn thuần không có ý nghĩa tâm linh.

25. Sự ra đời và phát triển của các đô thị lớn ở Việt Nam đã ảnh hưởng như thế nào đến vai trò của làng xã?

A. Làm cho làng xã trở nên quan trọng hơn bao giờ hết, thu hút nhiều người quay về sinh sống.
B. Làm suy yếu vai trò tự trị và kinh tế của làng xã, nhiều người di cư ra thành phố, làm thay đổi cấu trúc cộng đồng.
C. Không có bất kỳ ảnh hưởng nào, làng xã và đô thị tồn tại độc lập với nhau.
D. Biến tất cả các làng xã thành những khu vực đô thị hóa hoàn toàn, mất đi bản sắc truyền thống.

26. Trong gia đình Việt Nam truyền thống, việc 'trọng nam khinh nữ' được thể hiện qua khía cạnh nào?

A. Chỉ có nam giới được đi học, nữ giới không được tiếp cận giáo dục.
B. Con trai được ưu tiên trong thừa kế, nối dõi tông đường, có vai trò lớn hơn trong các quyết định gia đình và xã hội.
C. Chỉ có phụ nữ mới được làm chủ gia đình và quản lý tài sản.
D. Con gái luôn được cha mẹ yêu thương và chiều chuộng hơn con trai.

27. Nét văn hóa nào thể hiện sự gắn kết giữa cá nhân với gia đình và cộng đồng làng xã, tạo nên một bản sắc riêng biệt của người Việt?

A. Tính cá nhân hóa cao, đặt lợi ích bản thân lên trên hết.
B. Tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, coi trọng tình nghĩa và trách nhiệm với gia đình, dòng họ, làng xóm.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các thành viên để đạt được mục tiêu cá nhân.
D. Thái độ thờ ơ, không quan tâm đến các mối quan hệ xã hội.

28. Sự xuất hiện của 'luật tục' bên cạnh 'hương ước' trong làng xã truyền thống cho thấy điều gì?

A. Sự tồn tại của các quy định pháp luật do triều đình ban hành cho từng làng.
B. Sự kết hợp giữa các quy định thành văn (hương ước) và các quy tắc bất thành văn, được duy trì qua truyền miệng và thực hành (luật tục), cùng điều chỉnh đời sống cộng đồng.
C. Sự xung đột giữa các quy tắc và luật lệ trong làng xã.
D. Việc làng xã hoàn toàn không có bất kỳ quy tắc nào để điều chỉnh hành vi của người dân.

29. Hiện tượng nào sau đây thể hiện sự 'xói mòn' của văn hóa làng xã truyền thống trong bối cảnh hiện đại?

A. Hương ước được bổ sung, sửa đổi để phù hợp với pháp luật hiện hành và cuộc sống mới.
B. Người dân quan tâm hơn đến các hoạt động cộng đồng, lễ hội làng được tổ chức quy mô hơn.
C. Lối sống cá nhân chủ nghĩa gia tăng, mối quan hệ láng giềng lỏng lẻo, nhiều giá trị truyền thống bị lãng quên.
D. Các làng nghề truyền thống được phục hồi và phát triển mạnh mẽ.

30. Mối quan hệ giữa 'làng' và 'nước' (quốc gia) trong văn hóa Việt Nam truyền thống thường được đặc trưng bởi điều gì?

A. Làng hoàn toàn tách biệt, không có bất kỳ mối liên hệ nào với quốc gia.
B. Mối quan hệ chặt chẽ, làng là nền tảng của nước, và nước tôn trọng quyền tự trị của làng thông qua các quy định như 'phép vua thua lệ làng'.
C. Quốc gia can thiệp sâu vào mọi hoạt động của làng, loại bỏ mọi tính tự trị.
D. Làng và nước luôn ở trong tình trạng đối đầu, không có sự hợp tác.

1 / 30

631. Đặc trưng nổi bật của văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam, thể hiện qua cấu trúc và tổ chức, là gì?

2 / 30

632. Hương ước trong văn hóa làng xã Việt Nam truyền thống có vai trò chủ yếu nào?

3 / 30

633. Trong cấu trúc gia đình truyền thống Việt Nam, vai trò của người phụ nữ thường được định hình như thế nào?

4 / 30

634. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam thể hiện giá trị cốt lõi nào?

5 / 30

635. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong đời sống văn hóa, tín ngưỡng của làng xã Việt Nam truyền thống?

6 / 30

636. Khái niệm ''gia trưởng'' trong gia đình truyền thống Việt Nam phản ánh điều gì?

7 / 30

637. Phong tục ''cưới hỏi'' trong văn hóa Việt Nam truyền thống không chỉ là sự kết hợp của hai cá nhân mà còn là sự liên kết của điều gì?

8 / 30

638. Sự khác biệt cơ bản giữa văn hóa làng xã truyền thống và đời sống cộng đồng đô thị hiện đại ở Việt Nam là gì?

9 / 30

639. Khái niệm ''tứ đại đồng đường'' trong văn hóa gia đình Việt Nam truyền thống thường chỉ điều gì?

10 / 30

640. Vai trò của ''gia phả'' trong việc duy trì văn hóa dòng họ ở Việt Nam là gì?

11 / 30

641. Yếu tố nào thường được coi là ''bộ gen văn hóa'' của làng xã Việt Nam?

12 / 30

642. Trong quá trình hiện đại hóa, văn hóa gia đình Việt Nam có những biến đổi nào là phổ biến nhất?

13 / 30

643. Khi nói về tinh thần cộng đồng của làng xã Việt Nam, câu ''Đất có lề, quê có thói'' mang ý nghĩa gì?

14 / 30

644. Lễ hội làng ở Việt Nam truyền thống không chỉ là dịp vui chơi mà còn có ý nghĩa sâu sắc nào?

15 / 30

645. Hình ảnh ''cây đa, bến nước, sân đình'' mang ý nghĩa biểu tượng gì đối với làng quê Việt Nam?

16 / 30

646. Mối quan hệ ''kính lão đắc thọ'' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất ở đâu?

17 / 30

647. Thành hoàng làng trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam là ai?

18 / 30

648. Làng nghề truyền thống ở Việt Nam có ý nghĩa gì đối với văn hóa và kinh tế địa phương?

19 / 30

649. Sự xuất hiện của ''làng mới'', ''khu dân cư mới'' trong quá trình đô thị hóa gây ra thách thức nào đối với văn hóa cộng đồng?

20 / 30

650. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc định hình nhân cách và truyền dạy đạo đức cho thế hệ trẻ trong gia đình truyền thống Việt Nam?

21 / 30

651. Mối quan hệ ''tối lửa tắt đèn có nhau'' trong văn hóa làng xã Việt Nam thể hiện giá trị nào?

22 / 30

652. Yếu tố nào dưới đây không phải là đặc điểm của gia đình truyền thống Việt Nam?

23 / 30

653. Để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa làng xã trong bối cảnh hiện đại, giải pháp nào được xem là quan trọng nhất?

24 / 30

654. Phong tục ''giỗ chạp'' trong văn hóa gia đình Việt Nam mang ý nghĩa gì?

25 / 30

655. Sự ra đời và phát triển của các đô thị lớn ở Việt Nam đã ảnh hưởng như thế nào đến vai trò của làng xã?

26 / 30

656. Trong gia đình Việt Nam truyền thống, việc ''trọng nam khinh nữ'' được thể hiện qua khía cạnh nào?

27 / 30

657. Nét văn hóa nào thể hiện sự gắn kết giữa cá nhân với gia đình và cộng đồng làng xã, tạo nên một bản sắc riêng biệt của người Việt?

28 / 30

658. Sự xuất hiện của ''luật tục'' bên cạnh ''hương ước'' trong làng xã truyền thống cho thấy điều gì?

29 / 30

659. Hiện tượng nào sau đây thể hiện sự ''xói mòn'' của văn hóa làng xã truyền thống trong bối cảnh hiện đại?

30 / 30

660. Mối quan hệ giữa ''làng'' và ''nước'' (quốc gia) trong văn hóa Việt Nam truyền thống thường được đặc trưng bởi điều gì?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

Đề 3 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

1. Theo quan điểm phổ biến về 'Cơ sở văn hóa Việt Nam', yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng cốt lõi định hình nên bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử?

A. Nền kinh tế công nghiệp phát triển mạnh mẽ.
B. Vị trí địa lý đắc địa và nền văn minh nông nghiệp lúa nước cùng với truyền thống đấu tranh dựng nước và giữ nước.
C. Hệ thống triết học phức tạp từ phương Tây.
D. Sự thống trị của các tôn giáo độc thần.

2. Tính cộng đồng trong văn hóa Việt Nam biểu hiện rõ nhất qua khía cạnh nào trong đời sống xã hội truyền thống?

A. Nếp sống đề cao chủ nghĩa cá nhân và lợi ích riêng.
B. Lối sống biệt lập, ít giao thiệp với làng xóm.
C. Tổ chức làng xã chặt chẽ, sự cố kết gia đình, dòng họ, và các lễ hội chung; mọi người gắn bó, chia sẻ trách nhiệm và quyền lợi.
D. Quy định nghiêm ngặt về quyền sở hữu tư nhân.

3. Mối quan hệ giữa văn hóa và kinh tế trong quá trình phát triển của Việt Nam được hiểu đúng nhất như thế nào?

A. Văn hóa hoàn toàn phụ thuộc vào kinh tế, kinh tế mạnh thì văn hóa mạnh.
B. Văn hóa và kinh tế phát triển độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau.
C. Văn hóa là nền tảng tinh thần, mục tiêu và động lực cho sự phát triển kinh tế-xã hội, trong khi kinh tế tạo điều kiện vật chất để văn hóa phát triển.
D. Kinh tế chỉ là yếu tố thứ yếu, không có vai trò quan trọng trong phát triển văn hóa.

4. Ảnh hưởng của Nho giáo đến văn hóa Việt Nam tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào?

A. Thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân và tự do cá nhân.
B. Đề cao vai trò của gia đình, trật tự xã hội, đạo đức, lễ nghĩa, và học vấn thông qua hệ thống khoa cử.
C. Lan truyền tư tưởng vô thần và phủ nhận tín ngưỡng dân gian.
D. Ưu tiên phát triển kinh tế thị trường tự do.

5. Một trong những đặc trưng nổi bật của văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam là gì?

A. Tính tự trị và khép kín cao, ít giao lưu với bên ngoài, duy trì các quy tắc và tín ngưỡng riêng biệt.
B. Sự phát triển công nghiệp hóa và hiện đại hóa vượt trội so với các vùng khác.
C. Mô hình kinh tế thị trường tự do hoàn toàn.
D. Tập trung vào phát triển đô thị và các khu dân cư hiện đại.

6. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam là gì?

A. Thiếu nguồn tài nguyên thiên nhiên để phát triển văn hóa.
B. Sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ dẫn đến nguy cơ mai một bản sắc, lai căng và xu hướng toàn cầu hóa văn hóa.
C. Thiếu các chính sách hỗ trợ từ Nhà nước.
D. Văn hóa Việt Nam đã đạt đến đỉnh cao nên không cần bảo tồn thêm.

7. Di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam được UNESCO công nhận là gì?

A. Khu di tích Hoàng thành Thăng Long.
B. Vịnh Hạ Long.
C. Ca trù, Nhã nhạc cung đình Huế, Dân ca Quan họ Bắc Ninh.
D. Phố cổ Hội An.

8. Giá trị cốt lõi của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam là gì?

A. Thúc đẩy sự xa lánh gia đình và dòng họ.
B. Tạo ra sự bất bình đẳng giữa các thế hệ.
C. Biểu hiện lòng hiếu thảo, biết ơn cội nguồn, gắn kết gia đình, dòng họ và duy trì truyền thống đạo đức.
D. Phủ nhận vai trò của người đã khuất trong đời sống hiện tại.

9. Sự đa dạng của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nét nhất qua yếu tố nào?

A. Sự đồng nhất hoàn toàn trong phong tục tập quán và ngôn ngữ trên cả nước.
B. Sự phong phú của văn hóa các vùng miền và các dân tộc thiểu số với những nét đặc trưng riêng biệt trong trang phục, ẩm thực, lễ hội, và tín ngưỡng.
C. Chỉ có một loại hình kiến trúc duy nhất trên toàn quốc.
D. Thiếu sự giao lưu văn hóa giữa các địa phương.

10. Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, mục tiêu xây dựng nền văn hóa Việt Nam hiện nay là gì?

A. Xây dựng một nền văn hóa hoàn toàn theo phương Tây.
B. Xây dựng nền văn hóa 'tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc'.
C. Hạn chế mọi sự giao lưu văn hóa với bên ngoài.
D. Phủ nhận hoàn toàn các giá trị văn hóa truyền thống.

11. Ảnh hưởng của Phật giáo đến văn hóa Việt Nam thể hiện rõ rệt nhất ở khía cạnh nào?

A. Thúc đẩy tinh thần thượng võ, chủ chiến.
B. Truyền bá chủ nghĩa duy vật triệt để.
C. Góp phần hình thành tinh thần từ bi, hỷ xả, lòng yêu hòa bình, và ảnh hưởng sâu sắc đến kiến trúc, điêu khắc, lễ hội.
D. Đề cao vai trò của thương nghiệp và kinh tế tư nhân.

12. Đặc trưng nào của văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nét qua các triều đại phong kiến độc lập, đặc biệt là trong cuộc chiến chống ngoại xâm?

A. Tính phụ thuộc và dễ dàng bị đồng hóa.
B. Tinh thần yêu nước, đoàn kết, và ý chí độc lập, tự cường dân tộc.
C. Sự thờ ơ với vận mệnh quốc gia.
D. Sự ưu tiên phát triển cá nhân hơn cộng đồng.

13. Để bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa trong thời đại hiện nay, biện pháp nào sau đây được coi là quan trọng nhất?

A. Chỉ tập trung vào việc khôi phục di tích vật thể mà không quan tâm đến di sản phi vật thể.
B. Đầu tư vào giáo dục, nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị di sản, kết hợp với ứng dụng công nghệ hiện đại và phát triển du lịch bền vững.
C. Hạn chế khách du lịch đến các di tích để tránh hư hại.
D. Phó mặc việc bảo tồn cho thế hệ tương lai.

14. Sự tiếp biến văn hóa ở Việt Nam là quá trình gì?

A. Chỉ tiếp nhận một chiều các yếu tố văn hóa từ bên ngoài mà không có sự chọn lọc.
B. Quá trình giao lưu, tiếp nhận có chọn lọc và cải biến các yếu tố văn hóa ngoại sinh để phù hợp với bản sắc và điều kiện của mình.
C. Hoàn toàn từ chối các yếu tố văn hóa ngoại lai.
D. Luôn luôn đồng hóa hoàn toàn với văn hóa ngoại lai.

15. Trong hệ giá trị truyền thống của người Việt, 'tình nghĩa' được thể hiện như thế nào?

A. Chỉ coi trọng vật chất, tiền bạc trong các mối quan hệ.
B. Đề cao sự gắn bó, lòng trung thành, biết ơn và sự tương trợ lẫn nhau giữa con người trong gia đình, làng xã và bạn bè.
C. Sống khép kín, không quan tâm đến người khác.
D. Phân biệt đối xử rõ rệt giữa các tầng lớp xã hội.

16. Đặc điểm nào dưới đây là minh chứng rõ nhất cho tính tổng hợp trong tư duy và văn hóa Việt Nam?

A. Sự phân chia rạch ròi các lĩnh vực, không có sự pha trộn.
B. Xu hướng hài hòa, dung hợp giữa các yếu tố đối lập (Âm-Dương, Trời-Đất, con người-tự nhiên, các tôn giáo), tạo nên sự đa dạng nhưng thống nhất.
C. Chỉ tập trung vào một tư tưởng triết học duy nhất.
D. Luôn loại bỏ các yếu tố ngoại lai.

17. Văn hóa ứng xử của người Việt Nam truyền thống thường đề cao điều gì?

A. Sự thẳng thắn, trực diện, không ngại va chạm.
B. Tính mềm dẻo, tế nhị, trọng tình, trọng danh dự, và tránh làm mất lòng người khác thông qua 'phép lịch sự' và 'văn hóa hòa hiếu'.
C. Đề cao tính cạnh tranh cá nhân trong mọi tình huống.
D. Luôn đòi hỏi sự rõ ràng, minh bạch tuyệt đối trong mọi giao tiếp.

18. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành tư duy biện chứng, linh hoạt và thích ứng của người Việt?

A. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường.
B. Môi trường tự nhiên khắc nghiệt và truyền thống ứng phó với thiên tai, ngoại xâm, đòi hỏi sự mềm dẻo, biến hóa.
C. Hệ thống giáo dục cổ điển và cố định.
D. Sự thiếu hụt về nguồn lực vật chất.

19. Vì sao văn hóa Việt Nam có khả năng 'chuyển hóa' các yếu tố ngoại lai, biến chúng thành của mình?

A. Do sự yếu kém trong việc bảo vệ bản sắc.
B. Do tính tổng hợp, tính dung hợp và khả năng tiếp biến, 'Việt hóa' mạnh mẽ các yếu tố văn hóa bên ngoài để làm giàu thêm bản sắc của mình.
C. Do thiếu sự giao lưu văn hóa với các nước khác.
D. Do văn hóa Việt Nam có cấu trúc rất cứng nhắc, khó thay đổi.

20. Trong nghệ thuật kiến trúc truyền thống Việt Nam, yếu tố nào phản ánh rõ nhất tư duy hòa hợp với thiên nhiên?

A. Các công trình kiến trúc cao tầng, hiện đại, tách biệt hoàn toàn với môi trường tự nhiên.
B. Việc sử dụng các vật liệu tự nhiên (gỗ, tre, nứa, đá), thiết kế mở, sân vườn, hồ nước, và hòa mình vào cảnh quan xung quanh.
C. Các công trình xây dựng kiên cố, hoàn toàn bằng bê tông cốt thép.
D. Kiến trúc chỉ phục vụ mục đích quân sự, không chú trọng thẩm mỹ.

21. Chủ nghĩa yêu nước trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

A. Sự thờ ơ với vận mệnh đất nước.
B. Lòng tự hào dân tộc, ý chí bảo vệ độc lập, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ, sẵn sàng hy sinh vì Tổ quốc.
C. Việc ưu tiên lợi ích cá nhân lên trên lợi ích quốc gia.
D. Sự phân biệt đối xử giữa các vùng miền.

22. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc gìn giữ 'hồn cốt' của văn hóa Việt Nam có ý nghĩa như thế nào?

A. Là rào cản cho sự phát triển và hội nhập.
B. Là cơ sở để khẳng định bản sắc dân tộc, tạo 'sức mạnh mềm', và góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn hóa nhân loại.
C. Dẫn đến sự cô lập và lạc hậu.
D. Hoàn toàn không cần thiết khi thế giới ngày càng phẳng.

23. Văn hóa ẩm thực Việt Nam mang đặc trưng nổi bật nào?

A. Sự đơn điệu, ít món ăn và nguyên liệu.
B. Tính đa dạng, phong phú, sự hòa trộn tinh tế của các vị (chua, cay, mặn, ngọt, đắng), sử dụng nhiều rau xanh, gia vị tự nhiên, và chú trọng đến sự cân bằng Âm Dương.
C. Chỉ tập trung vào các món ăn từ thịt đỏ.
D. Ưu tiên các món ăn công nghiệp, chế biến sẵn.

24. Thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát huy các loại hình nghệ thuật truyền thống (như cải lương, chèo, tuồng) hiện nay là gì?

A. Thiếu vắng các tài năng nghệ thuật.
B. Sự cạnh tranh gay gắt từ các loại hình giải trí hiện đại, thiếu khán giả trẻ và nguồn kinh phí đầu tư, cùng với nguy cơ mai một của các thế hệ nghệ nhân.
C. Sự thờ ơ của chính quyền địa phương.
D. Việc thiếu các trường đào tạo nghệ thuật truyền thống.

25. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quan niệm về con người và vũ trụ trong văn hóa Việt Nam?

A. Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
B. Tư duy nông nghiệp, triết lý Âm Dương Ngũ hành, và các tín ngưỡng dân gian về vạn vật hữu linh, về Trời, Đất, Tổ tiên.
C. Các học thuyết khoa học hiện đại.
D. Nền kinh tế công nghiệp hóa.

26. Trong bối cảnh đô thị hóa và hiện đại hóa, giá trị văn hóa gia đình truyền thống ở Việt Nam có những thay đổi đáng chú ý nào?

A. Gia đình hạt nhân thay thế hoàn toàn gia đình truyền thống đa thế hệ, vai trò cá nhân được đề cao hơn.
B. Gia đình truyền thống vẫn giữ nguyên cấu trúc và chức năng như hàng ngàn năm trước.
C. Các thành viên gia đình trở nên ít gắn bó hơn và không còn quan tâm đến nhau.
D. Vai trò của người phụ nữ trong gia đình giảm đi đáng kể.

27. Sự mềm dẻo, linh hoạt là một đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt Nam, đặc biệt thể hiện trong khía cạnh nào?

A. Sự cứng nhắc trong mọi quan hệ xã hội.
B. Khả năng thích nghi, ứng phó với mọi hoàn cảnh, tiếp thu cái mới một cách có chọn lọc và biến đổi để tồn tại, phát triển.
C. Việc giữ nguyên mọi giá trị truyền thống mà không thay đổi.
D. Luôn chống đối mọi sự thay đổi từ bên ngoài.

28. Lễ hội truyền thống Việt Nam có ý nghĩa chủ yếu gì đối với đời sống cộng đồng?

A. Chỉ là dịp để giải trí cá nhân, không mang ý nghĩa cộng đồng.
B. Là dịp để tưởng nhớ anh hùng, cầu cho mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, gắn kết cộng đồng, tái hiện lịch sử và giáo dục truyền thống.
C. Chỉ là sự kiện kinh doanh thuần túy.
D. Hoàn toàn bị xóa bỏ trong xã hội hiện đại.

29. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, văn hóa có vai trò gì trong sự nghiệp cách mạng và phát triển đất nước?

A. Văn hóa chỉ là một yếu tố phụ, không quan trọng bằng kinh tế.
B. Văn hóa có vị trí ngang hàng với chính trị, kinh tế, xã hội, là một trong bốn mặt trận để xây dựng đất nước và con người mới.
C. Văn hóa chỉ dành cho một số ít người có học thức cao.
D. Văn hóa là rào cản cho sự tiến bộ của xã hội.

30. Ngôn ngữ tiếng Việt có vai trò đặc biệt như thế nào trong việc bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc?

A. Chỉ là phương tiện giao tiếp đơn thuần, không mang giá trị văn hóa.
B. Là 'linh hồn' của dân tộc, phương tiện lưu giữ, truyền tải và phát triển mọi giá trị văn hóa, tri thức, tư tưởng từ thế hệ này sang thế hệ khác.
C. Là rào cản ngôn ngữ trong quá trình hội nhập quốc tế.
D. Luôn bị ảnh hưởng và thay thế bởi các ngôn ngữ khác.

1 / 30

661. Theo quan điểm phổ biến về ''Cơ sở văn hóa Việt Nam'', yếu tố nào sau đây được coi là nền tảng cốt lõi định hình nên bản sắc văn hóa dân tộc Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử?

2 / 30

662. Tính cộng đồng trong văn hóa Việt Nam biểu hiện rõ nhất qua khía cạnh nào trong đời sống xã hội truyền thống?

3 / 30

663. Mối quan hệ giữa văn hóa và kinh tế trong quá trình phát triển của Việt Nam được hiểu đúng nhất như thế nào?

4 / 30

664. Ảnh hưởng của Nho giáo đến văn hóa Việt Nam tập trung chủ yếu vào khía cạnh nào?

5 / 30

665. Một trong những đặc trưng nổi bật của văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam là gì?

6 / 30

666. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam là gì?

7 / 30

667. Di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam được UNESCO công nhận là gì?

8 / 30

668. Giá trị cốt lõi của tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam là gì?

9 / 30

669. Sự đa dạng của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nét nhất qua yếu tố nào?

10 / 30

670. Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, mục tiêu xây dựng nền văn hóa Việt Nam hiện nay là gì?

11 / 30

671. Ảnh hưởng của Phật giáo đến văn hóa Việt Nam thể hiện rõ rệt nhất ở khía cạnh nào?

12 / 30

672. Đặc trưng nào của văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nét qua các triều đại phong kiến độc lập, đặc biệt là trong cuộc chiến chống ngoại xâm?

13 / 30

673. Để bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa trong thời đại hiện nay, biện pháp nào sau đây được coi là quan trọng nhất?

14 / 30

674. Sự tiếp biến văn hóa ở Việt Nam là quá trình gì?

15 / 30

675. Trong hệ giá trị truyền thống của người Việt, ''tình nghĩa'' được thể hiện như thế nào?

16 / 30

676. Đặc điểm nào dưới đây là minh chứng rõ nhất cho tính tổng hợp trong tư duy và văn hóa Việt Nam?

17 / 30

677. Văn hóa ứng xử của người Việt Nam truyền thống thường đề cao điều gì?

18 / 30

678. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành tư duy biện chứng, linh hoạt và thích ứng của người Việt?

19 / 30

679. Vì sao văn hóa Việt Nam có khả năng ''chuyển hóa'' các yếu tố ngoại lai, biến chúng thành của mình?

20 / 30

680. Trong nghệ thuật kiến trúc truyền thống Việt Nam, yếu tố nào phản ánh rõ nhất tư duy hòa hợp với thiên nhiên?

21 / 30

681. Chủ nghĩa yêu nước trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

22 / 30

682. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc gìn giữ ''hồn cốt'' của văn hóa Việt Nam có ý nghĩa như thế nào?

23 / 30

683. Văn hóa ẩm thực Việt Nam mang đặc trưng nổi bật nào?

24 / 30

684. Thách thức lớn nhất đối với việc bảo tồn và phát huy các loại hình nghệ thuật truyền thống (như cải lương, chèo, tuồng) hiện nay là gì?

25 / 30

685. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quan niệm về con người và vũ trụ trong văn hóa Việt Nam?

26 / 30

686. Trong bối cảnh đô thị hóa và hiện đại hóa, giá trị văn hóa gia đình truyền thống ở Việt Nam có những thay đổi đáng chú ý nào?

27 / 30

687. Sự mềm dẻo, linh hoạt là một đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt Nam, đặc biệt thể hiện trong khía cạnh nào?

28 / 30

688. Lễ hội truyền thống Việt Nam có ý nghĩa chủ yếu gì đối với đời sống cộng đồng?

29 / 30

689. Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, văn hóa có vai trò gì trong sự nghiệp cách mạng và phát triển đất nước?

30 / 30

690. Ngôn ngữ tiếng Việt có vai trò đặc biệt như thế nào trong việc bảo tồn và phát triển văn hóa dân tộc?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

Đề 4 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

1. Đặc điểm nổi bật nhất của văn hóa vật chất Việt Nam truyền thống, phản ánh rõ rệt nhất ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên và phương thức sản xuất nông nghiệp lúa nước, là gì?

A. Tính kế thừa và phát triển từ các nền văn hóa ngoại lai
B. Tính đa dạng trong nguyên liệu và kỹ thuật chế tác
C. Tính thích ứng cao với môi trường tự nhiên khắc nghiệt
D. Tính tập trung vào các sản phẩm xa xỉ cho tầng lớp quý tộc

2. Trong ẩm thực truyền thống Việt Nam, triết lý âm dương được thể hiện rõ nét nhất qua yếu tố nào?

A. Sự phong phú của các món ăn từ hải sản
B. Sự hài hòa trong cách phối hợp nguyên liệu và gia vị, cân bằng tính hàn-nhiệt của món ăn
C. Việc sử dụng chủ yếu các loại rau củ trong bữa ăn hàng ngày
D. Thói quen ăn cơm bằng đũa thay vì thìa

3. Loại hình nhà ở truyền thống nào phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam, gắn liền với văn hóa nông nghiệp lúa nước?

A. Nhà rông của đồng bào Tây Nguyên
B. Nhà sàn của các dân tộc thiểu số
C. Nhà ba gian hai chái, mái ngói hoặc mái tranh
D. Nhà trình tường bằng đất của người Hà Nhì

4. Giá trị cốt lõi của bữa cơm gia đình trong văn hóa ẩm thực Việt Nam là gì?

A. Sự thể hiện địa vị xã hội của chủ nhà
B. Nơi gắn kết tình cảm, chia sẻ và giáo dục các thành viên trong gia đình
C. Cơ hội để thưởng thức các món ăn cầu kỳ, sang trọng
D. Nơi để thể hiện kỹ năng nấu nướng của người phụ nữ

5. Trang phục truyền thống 'Áo dài' của phụ nữ Việt Nam có đặc điểm nổi bật nào về mặt cấu trúc và ý nghĩa?

A. Gồm nhiều lớp áo dày, thể hiện sự kín đáo và giữ ấm tuyệt đối
B. Thiết kế hở vai, cổ rộng, tượng trưng cho sự tự do phóng khoáng
C. Cổ cao, ôm sát thân, xẻ tà đến ngang eo, tôn lên vẻ đẹp thanh thoát, duyên dáng của người phụ nữ Việt
D. Thường được làm từ vải thô, ít họa tiết, phục vụ mục đích lao động

6. Vật liệu xây dựng chủ yếu của nhà ở truyền thống Việt Nam ở vùng đồng bằng, phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa và điều kiện tự nhiên, là gì?

A. Đá và xi măng
B. Bê tông cốt thép
C. Tre, nứa, gỗ, lá, đất nện
D. Thép và kính

7. Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm và là nền tảng của văn hóa ẩm thực Việt Nam?

A. Các món ăn từ thịt rừng quý hiếm
B. Lúa gạo và các sản phẩm từ lúa gạo
C. Các loại gia vị nhập khẩu từ nước ngoài
D. Rượu bia và đồ uống có cồn

8. Loại hình thủ công nghiệp nào gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam và là biểu tượng của sự khéo léo, cần cù?

A. Nghề rèn
B. Nghề làm nón lá
C. Nghề điêu khắc gỗ
D. Nghề chạm bạc

9. Phương tiện giao thông nào đóng vai trò quan trọng bậc nhất trong đời sống và văn hóa của cư dân đồng bằng sông nước Việt Nam thời xưa?

A. Xe ngựa
B. Thuyền, bè
C. Xe đạp
D. Voi

10. Đâu là một trong những đặc trưng của văn hóa vật chất Việt Nam thể hiện sự gắn kết cộng đồng, đặc biệt trong việc xây dựng và tổ chức không gian sống?

A. Các biệt thự riêng lẻ, kiến trúc độc lập
B. Làng xã với lũy tre, cổng làng và đình làng là trung tâm
C. Nhà cao tầng hiện đại ở đô thị
D. Các khu nghỉ dưỡng biệt lập ven biển

11. Trong nghệ thuật trang trí truyền thống Việt Nam, hoa văn nào thường được sử dụng để biểu trưng cho sự thịnh vượng, phát triển và sức sống?

A. Hoa văn hình học đơn giản
B. Hoa văn hình rồng, phượng, sen
C. Hoa văn trừu tượng phương Tây
D. Hoa văn chữ cái Latinh

12. Yếu tố nào trong văn hóa vật chất Việt Nam thể hiện rõ nhất sự ảnh hưởng của yếu tố biển đối với đời sống của cư dân ven biển?

A. Sản phẩm thủ công từ tre, nứa
B. Nghề làm muối, đánh bắt hải sản và các món ăn từ hải sản
C. Trang phục truyền thống của người dân tộc miền núi
D. Kiến trúc nhà sàn

13. Công cụ sản xuất nông nghiệp nào được xem là biểu tượng của nền văn minh lúa nước và có vai trò quan trọng bậc nhất trong canh tác của người Việt xưa?

A. Máy cày hiện đại
B. Cày, bừa, cuốc
C. Xe kéo
D. Máy gặt đập liên hợp

14. Điều gì thể hiện tính thực dụng của văn hóa vật chất Việt Nam?

A. Chỉ tập trung vào các sản phẩm mang tính nghệ thuật cao
B. Sản phẩm được tạo ra nhằm mục đích phục vụ trực tiếp các nhu cầu thiết yếu của đời sống
C. Ưu tiên sử dụng các vật liệu nhập khẩu đắt tiền
D. Thiết kế cầu kỳ, phức tạp, khó sử dụng

15. Yếu tố nào trong không gian sống của người Việt truyền thống thể hiện sự gắn kết giữa con người và thế giới tâm linh, tổ tiên?

A. Bếp lửa giữa nhà
B. Bàn thờ tổ tiên đặt ở gian giữa trang trọng nhất
C. Giếng nước trước sân
D. Vườn cây sau nhà

16. Sự khác biệt cơ bản về kiểu nhà ở truyền thống giữa vùng đồng bằng và vùng núi Việt Nam chủ yếu do yếu tố nào quyết định?

A. Khả năng tài chính của người dân
B. Sự du nhập kiến trúc từ nước ngoài
C. Địa hình, khí hậu và vật liệu sẵn có ở mỗi vùng
D. Sở thích cá nhân của các gia đình

17. Đặc trưng nào của ẩm thực Việt Nam phản ánh sự giao lưu văn hóa và sự biến đổi theo thời gian?

A. Chỉ sử dụng các nguyên liệu bản địa
B. Sự xuất hiện và phổ biến của các món ăn chay
C. Sự du nhập và 'Việt hóa' nhiều món ăn, nguyên liệu từ các nền văn hóa khác
D. Chỉ giữ nguyên các công thức nấu ăn cổ truyền

18. Khi nói đến văn hóa mặc của người Việt, 'tính chất giản dị, mộc mạc' được thể hiện rõ nhất qua đâu?

A. Việc sử dụng nhiều loại vải ren, lụa cao cấp
B. Ưu tiên các màu sắc tươi sáng, sặc sỡ
C. Sử dụng vật liệu tự nhiên như vải bông, lanh, đũi, màu sắc tự nhiên, ít cầu kỳ
D. Thiết kế phức tạp với nhiều chi tiết trang trí tinh xảo

19. Trong kiến trúc đình làng Việt Nam truyền thống, chi tiết nào thể hiện rõ nhất tính cộng đồng và vai trò là trung tâm sinh hoạt chung của làng xã?

A. Phần hậu cung thờ thần
B. Sân đình rộng rãi và không gian chung lớn
C. Các gian nhỏ dùng cho mục đích riêng tư
D. Họa tiết trang trí riêng biệt cho từng gia đình

20. Món ăn nào được coi là 'linh hồn' của ẩm thực Việt Nam, thể hiện sự kết hợp tinh tế của các yếu tố ngũ vị và triết lý âm dương?

A. Bánh mì kẹp
B. Phở
C. Pizza
D. Hamburger

21. Nghề thủ công nào ở Việt Nam nổi tiếng với kỹ thuật nung gốm ở nhiệt độ cao, tạo ra các sản phẩm bền đẹp và tinh xảo?

A. Nghề chạm khắc bạc
B. Nghề làm đồ gỗ
C. Nghề gốm sứ (ví dụ Bát Tràng)
D. Nghề dệt lụa

22. Điều gì phản ánh tính đa dạng trong văn hóa vật chất Việt Nam về mặt địa lý?

A. Sự đồng nhất về phong cách kiến trúc trên cả nước
B. Khác biệt về trang phục, ẩm thực, nhà ở giữa các vùng miền Bắc, Trung, Nam
C. Chỉ tập trung vào một loại hình nghệ thuật duy nhất
D. Việc sử dụng cùng một loại nguyên liệu cho mọi sản phẩm

23. Trong văn hóa vật chất, sự phân công lao động giữa nam và nữ trong xã hội truyền thống Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua loại hình công cụ nào?

A. Nam giới chủ yếu dùng công cụ nặng như cày, bừa; nữ giới chủ yếu dùng công cụ nhẹ hơn như thoi, khung cửi dệt vải
B. Nam và nữ đều sử dụng chung một loại công cụ cho mọi công việc
C. Nam giới chuyên về các công cụ trong nhà, nữ giới chuyên về công cụ ngoài đồng
D. Không có sự phân biệt giới tính trong việc sử dụng công cụ lao động

24. Đâu không phải là một đặc điểm chung của văn hóa vật chất Việt Nam?

A. Tính cộng đồng
B. Tính thực dụng
C. Tính thẩm mỹ cao trong từng chi tiết
D. Tính xa hoa, lãng phí

25. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nghề thủ công truyền thống ở Việt Nam?

A. Sự phát triển của công nghiệp nặng
B. Nguồn nguyên liệu tự nhiên sẵn có và nhu cầu sinh hoạt của cộng đồng
C. Yêu cầu từ các triều đình phong kiến nước ngoài
D. Sự bùng nổ của thương mại điện tử

26. Bánh chưng, bánh dày trong ẩm thực truyền thống Việt Nam không chỉ là món ăn mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về điều gì?

A. Sự giàu có, sung túc của gia đình
B. Lòng biết ơn trời đất, tổ tiên và triết lý vũ trụ (trời tròn đất vuông)
C. Nghệ thuật chế biến món ăn cầu kỳ
D. Sự đa dạng của các loại ngũ cốc

27. Loại hình kiến trúc nào thường được xây dựng ở trung tâm làng xã Việt Nam, vừa là nơi thờ cúng thành hoàng, vừa là nơi sinh hoạt cộng đồng?

A. Chùa
B. Đình làng
C. Nhà thờ Công giáo
D. Miếu thờ cá nhân

28. Trong văn hóa vật chất, áo tứ thân của phụ nữ Bắc Bộ truyền thống có cấu tạo như thế nào?

A. Gồm một mảnh vải duy nhất quấn quanh người
B. Là một loại áo ngắn tay, bó sát
C. Gồm bốn vạt áo, thường có màu sắc tươi tắn, mặc ngoài yếm và váy, thắt lưng
D. Là kiểu áo dài tay rộng, che kín cả khuôn mặt

29. Yếu tố nào trong ẩm thực Việt Nam thể hiện rõ nét tính 'chợ' và sự giao thương tấp nập?

A. Các món ăn cao cấp trong nhà hàng sang trọng
B. Bữa cơm gia đình ấm cúng
C. Các món ăn đường phố, gánh hàng rong đa dạng và phong phú
D. Bữa tiệc cúng tế tại đình chùa

30. Khi nói về văn hóa vật chất, 'tính kế thừa và phát triển' ở Việt Nam được thể hiện như thế nào?

A. Chỉ giữ nguyên các giá trị cổ xưa mà không có sự thay đổi
B. Luôn loại bỏ hoàn toàn cái cũ để tạo ra cái mới
C. Tiếp thu tinh hoa từ các nền văn hóa khác nhưng vẫn giữ gìn bản sắc, đồng thời có sự sáng tạo, đổi mới phù hợp với thời đại
D. Chỉ phát triển theo hướng hiện đại hóa hoàn toàn

1 / 30

691. Đặc điểm nổi bật nhất của văn hóa vật chất Việt Nam truyền thống, phản ánh rõ rệt nhất ảnh hưởng của điều kiện tự nhiên và phương thức sản xuất nông nghiệp lúa nước, là gì?

2 / 30

692. Trong ẩm thực truyền thống Việt Nam, triết lý âm dương được thể hiện rõ nét nhất qua yếu tố nào?

3 / 30

693. Loại hình nhà ở truyền thống nào phổ biến ở vùng đồng bằng Bắc Bộ Việt Nam, gắn liền với văn hóa nông nghiệp lúa nước?

4 / 30

694. Giá trị cốt lõi của bữa cơm gia đình trong văn hóa ẩm thực Việt Nam là gì?

5 / 30

695. Trang phục truyền thống ''Áo dài'' của phụ nữ Việt Nam có đặc điểm nổi bật nào về mặt cấu trúc và ý nghĩa?

6 / 30

696. Vật liệu xây dựng chủ yếu của nhà ở truyền thống Việt Nam ở vùng đồng bằng, phù hợp với khí hậu nhiệt đới gió mùa và điều kiện tự nhiên, là gì?

7 / 30

697. Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm và là nền tảng của văn hóa ẩm thực Việt Nam?

8 / 30

698. Loại hình thủ công nghiệp nào gắn liền với hình ảnh người phụ nữ Việt Nam và là biểu tượng của sự khéo léo, cần cù?

9 / 30

699. Phương tiện giao thông nào đóng vai trò quan trọng bậc nhất trong đời sống và văn hóa của cư dân đồng bằng sông nước Việt Nam thời xưa?

10 / 30

700. Đâu là một trong những đặc trưng của văn hóa vật chất Việt Nam thể hiện sự gắn kết cộng đồng, đặc biệt trong việc xây dựng và tổ chức không gian sống?

11 / 30

701. Trong nghệ thuật trang trí truyền thống Việt Nam, hoa văn nào thường được sử dụng để biểu trưng cho sự thịnh vượng, phát triển và sức sống?

12 / 30

702. Yếu tố nào trong văn hóa vật chất Việt Nam thể hiện rõ nhất sự ảnh hưởng của yếu tố biển đối với đời sống của cư dân ven biển?

13 / 30

703. Công cụ sản xuất nông nghiệp nào được xem là biểu tượng của nền văn minh lúa nước và có vai trò quan trọng bậc nhất trong canh tác của người Việt xưa?

14 / 30

704. Điều gì thể hiện tính thực dụng của văn hóa vật chất Việt Nam?

15 / 30

705. Yếu tố nào trong không gian sống của người Việt truyền thống thể hiện sự gắn kết giữa con người và thế giới tâm linh, tổ tiên?

16 / 30

706. Sự khác biệt cơ bản về kiểu nhà ở truyền thống giữa vùng đồng bằng và vùng núi Việt Nam chủ yếu do yếu tố nào quyết định?

17 / 30

707. Đặc trưng nào của ẩm thực Việt Nam phản ánh sự giao lưu văn hóa và sự biến đổi theo thời gian?

18 / 30

708. Khi nói đến văn hóa mặc của người Việt, ''tính chất giản dị, mộc mạc'' được thể hiện rõ nhất qua đâu?

19 / 30

709. Trong kiến trúc đình làng Việt Nam truyền thống, chi tiết nào thể hiện rõ nhất tính cộng đồng và vai trò là trung tâm sinh hoạt chung của làng xã?

20 / 30

710. Món ăn nào được coi là ''linh hồn'' của ẩm thực Việt Nam, thể hiện sự kết hợp tinh tế của các yếu tố ngũ vị và triết lý âm dương?

21 / 30

711. Nghề thủ công nào ở Việt Nam nổi tiếng với kỹ thuật nung gốm ở nhiệt độ cao, tạo ra các sản phẩm bền đẹp và tinh xảo?

22 / 30

712. Điều gì phản ánh tính đa dạng trong văn hóa vật chất Việt Nam về mặt địa lý?

23 / 30

713. Trong văn hóa vật chất, sự phân công lao động giữa nam và nữ trong xã hội truyền thống Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua loại hình công cụ nào?

24 / 30

714. Đâu không phải là một đặc điểm chung của văn hóa vật chất Việt Nam?

25 / 30

715. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các nghề thủ công truyền thống ở Việt Nam?

26 / 30

716. Bánh chưng, bánh dày trong ẩm thực truyền thống Việt Nam không chỉ là món ăn mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về điều gì?

27 / 30

717. Loại hình kiến trúc nào thường được xây dựng ở trung tâm làng xã Việt Nam, vừa là nơi thờ cúng thành hoàng, vừa là nơi sinh hoạt cộng đồng?

28 / 30

718. Trong văn hóa vật chất, áo tứ thân của phụ nữ Bắc Bộ truyền thống có cấu tạo như thế nào?

29 / 30

719. Yếu tố nào trong ẩm thực Việt Nam thể hiện rõ nét tính ''chợ'' và sự giao thương tấp nập?

30 / 30

720. Khi nói về văn hóa vật chất, ''tính kế thừa và phát triển'' ở Việt Nam được thể hiện như thế nào?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

Đề 5 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 5

1. Mục tiêu tổng quát của việc xây dựng và phát triển văn hóa Việt Nam trong thời kỳ đổi mới là gì theo quan điểm chính thống?

A. Xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, làm cho văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần vững chắc của xã hội, là sức mạnh nội sinh quan trọng bảo đảm sự phát triển bền vững và bảo vệ vững chắc Tổ quốc.
B. Phát triển kinh tế là trọng tâm, văn hóa chỉ là yếu tố hỗ trợ thứ yếu để tăng trưởng GDP.
C. Hội nhập hoàn toàn với các nền văn hóa thế giới để loại bỏ những hủ tục lạc hậu và tiếp thu những giá trị mới.
D. Tái tạo lại các giá trị văn hóa truyền thống nguyên bản và loại bỏ mọi ảnh hưởng từ bên ngoài để giữ gìn sự thuần khiết.

2. Mối quan hệ giữa văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại trong bối cảnh phát triển của Việt Nam được hiểu như thế nào là đúng nhất?

A. Văn hóa truyền thống là cơ sở, nền tảng để văn hóa hiện đại phát triển, đồng thời văn hóa hiện đại kế thừa, biến đổi và làm giàu thêm các giá trị truyền thống.
B. Văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại là hai phạm trù hoàn toàn đối lập, cần loại bỏ yếu tố truyền thống để hiện đại hóa.
C. Văn hóa hiện đại tự thân hình thành mà không cần bất kỳ sự kế thừa hay ảnh hưởng nào từ văn hóa truyền thống.
D. Văn hóa truyền thống chỉ có ý nghĩa trong quá khứ và không còn phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại.

3. Giá trị cốt lõi nào sau đây được xem là một trong những đặc trưng nổi bật của văn hóa truyền thống Việt Nam, thể hiện tinh thần gắn kết và chia sẻ?

A. Tinh thần cộng đồng và sự gắn bó giữa các thành viên, thể hiện qua các làng xã, gia đình, và phong tục tập quán.
B. Chủ nghĩa cá nhân, đề cao tự do và quyền lợi riêng biệt của mỗi người dân trong xã hội.
C. Chủ nghĩa thực dụng, tập trung vào lợi ích vật chất và hiệu quả kinh tế làm mục tiêu hàng đầu.
D. Tính cạnh tranh khốc liệt giữa các cá nhân và tổ chức để giành lấy vị thế cao nhất.

4. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay, việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống cần được thực hiện theo nguyên tắc nào để đạt hiệu quả cao nhất?

A. Bảo tồn có chọn lọc, kết hợp với phát triển sáng tạo, để các giá trị truyền thống thích nghi và có sức sống mới trong đời sống hiện đại.
B. Tuyệt đối không thay đổi bất kỳ yếu tố nào của văn hóa truyền thống, giữ nguyên bản từ ngàn xưa.
C. Chỉ tập trung vào việc giới thiệu văn hóa truyền thống ra nước ngoài mà không chú trọng đến việc giáo dục trong nước.
D. Để thị trường tự do quyết định sự tồn tại của các giá trị văn hóa truyền thống mà không có sự can thiệp của nhà nước.

5. Một trong những thách thức lớn nhất mà văn hóa Việt Nam phải đối mặt trong quá trình toàn cầu hóa là gì?

A. Nguy cơ mai một bản sắc văn hóa dân tộc do sự xâm nhập và hòa tan của các yếu tố văn hóa ngoại lai không phù hợp.
B. Hoàn toàn bị cô lập khỏi các luồng văn hóa quốc tế, không thể tiếp cận những tiến bộ văn minh thế giới.
C. Không thể phát triển kinh tế do phải dành quá nhiều nguồn lực cho việc bảo tồn văn hóa.
D. Sự thống nhất quá mức về văn hóa giữa các vùng miền, làm mất đi tính đa dạng của văn hóa Việt Nam.

6. Theo định hướng xây dựng nền văn hóa Việt Nam 'tiên tiến', yếu tố 'tiên tiến' được hiểu là gì?

A. Kết hợp tinh hoa văn hóa nhân loại với các giá trị truyền thống, gắn liền với tiến bộ xã hội, phát triển khoa học công nghệ, hướng tới chân - thiện - mỹ.
B. Sao chép hoàn toàn các mô hình văn hóa hiện đại của các nước phát triển nhất trên thế giới.
C. Ưu tiên phát triển các loại hình nghệ thuật cổ truyền một cách nguyên bản, không thay đổi.
D. Loại bỏ mọi giá trị văn hóa đã có trong quá khứ để xây dựng một nền văn hóa hoàn toàn mới.

7. Vai trò của văn hóa đối với sự phát triển bền vững của đất nước được nhấn mạnh như thế nào trong các nghị quyết của Đảng?

A. Văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là mục tiêu và động lực của sự phát triển kinh tế-xã hội bền vững.
B. Văn hóa chỉ là sản phẩm phụ của phát triển kinh tế, không có vai trò độc lập.
C. Văn hóa là yếu tố gây cản trở sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế thị trường.
D. Văn hóa chỉ quan trọng trong các lĩnh vực giải trí, không ảnh hưởng đến các vấn đề cốt lõi của quốc gia.

8. Đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt Nam trong quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa là gì?

A. Khả năng tiếp thu có chọn lọc các yếu tố văn hóa từ bên ngoài, đồng thời vẫn giữ vững và phát huy bản sắc riêng của mình.
B. Dễ dàng bị đồng hóa và mất đi bản sắc khi tiếp xúc với các nền văn hóa mạnh hơn.
C. Tính bảo thủ cao, từ chối mọi sự tiếp xúc và ảnh hưởng từ văn hóa nước ngoài.
D. Chủ động áp đặt văn hóa của mình lên các nền văn hóa khác trong quá trình giao lưu.

9. Để bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống đô thị hiện đại, biện pháp nào sau đây được coi là hiệu quả nhất?

A. Tích hợp các yếu tố văn hóa truyền thống vào kiến trúc đô thị, không gian công cộng và các hoạt động văn hóa thường xuyên của cư dân.
B. Di dời hoàn toàn các di tích và hoạt động văn hóa truyền thống ra khỏi khu vực đô thị để bảo vệ khỏi tác động của sự phát triển.
C. Cấm triệt để việc xây dựng các công trình hiện đại gần các di sản văn hóa để giữ nguyên cảnh quan.
D. Chỉ tổ chức các lễ hội truyền thống một cách trang trọng nhưng ít gắn kết với đời sống sinh hoạt của người dân đô thị.

10. Khái niệm 'bản sắc dân tộc' trong văn hóa Việt Nam được hiểu một cách tổng quát nhất là gì?

A. Tổng hòa những giá trị văn hóa cốt lõi, đặc trưng, được hun đúc qua lịch sử, tạo nên nét riêng biệt và sức sống của dân tộc Việt Nam.
B. Chỉ bao gồm các phong tục, tập quán, lễ hội dân gian đã có từ thời xa xưa, không thay đổi theo thời gian.
C. Là sự bắt chước và tiếp nhận hoàn toàn các yếu tố văn hóa từ các quốc gia láng giềng.
D. Là việc chỉ tập trung vào các thành tựu khoa học kỹ thuật và kinh tế mà không chú trọng đến giá trị tinh thần.

11. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường đến văn hóa Việt Nam có thể được phân tích như thế nào?

A. Kinh tế thị trường vừa tạo động lực thúc đẩy sự phát triển của nhiều lĩnh vực văn hóa, vừa đặt ra nguy cơ thương mại hóa, lai căng và làm mai một một số giá trị truyền thống.
B. Kinh tế thị trường chỉ có tác động tích cực, giúp văn hóa Việt Nam phát triển nhanh chóng và hội nhập sâu rộng hơn.
C. Kinh tế thị trường hoàn toàn làm suy yếu văn hóa dân tộc và không mang lại bất kỳ lợi ích nào.
D. Kinh tế thị trường không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến lĩnh vực văn hóa của một quốc gia.

12. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về 'văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội' có ý nghĩa như thế nào?

A. Văn hóa định hình tư tưởng, đạo đức, lối sống của con người và cộng đồng, là yếu tố cơ bản để xã hội phát triển ổn định, lành mạnh.
B. Văn hóa chỉ là yếu tố trang trí, làm đẹp thêm cho xã hội mà không có vai trò quyết định đến sự phát triển.
C. Văn hóa là sản phẩm của các chính sách kinh tế và không có khả năng định hướng xã hội.
D. Chỉ những người làm công tác văn hóa mới cần quan tâm đến văn hóa, còn các lĩnh vực khác không bị ảnh hưởng.

13. Là một công dân Việt Nam, trách nhiệm của bạn trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là gì?

A. Tìm hiểu, thực hành, truyền dạy các giá trị văn hóa tốt đẹp của dân tộc cho thế hệ sau và phê phán những biểu hiện tiêu cực.
B. Chỉ quan tâm đến việc học hỏi văn hóa nước ngoài để tăng cường khả năng hội nhập quốc tế.
C. Để các tổ chức nhà nước và chuyên gia văn hóa tự lo việc bảo tồn, phát huy văn hóa mà không cần sự tham gia của cá nhân.
D. Làm ngơ trước những hành vi làm sai lệch văn hóa nếu nó không ảnh hưởng trực tiếp đến bản thân.

14. Trong công cuộc bảo tồn và phát triển văn hóa ở Việt Nam, chủ thể nào đóng vai trò tiên phong và định hướng?

A. Đảng Cộng sản Việt Nam và Nhà nước, thông qua các chính sách, chiến lược và pháp luật về văn hóa.
B. Chỉ có các nghệ nhân và những người làm công tác văn hóa, nghệ thuật.
C. Các tổ chức phi chính phủ và các doanh nghiệp tư nhân là chủ thể chính.
D. Các cá nhân tự nguyện thực hiện mà không cần sự lãnh đạo hay định hướng từ cấp trên.

15. Mối liên hệ giữa văn hóa và đạo đức xã hội ở Việt Nam được nhìn nhận như thế nào?

A. Văn hóa là môi trường nuôi dưỡng các giá trị đạo đức, tạo nên chuẩn mực hành vi, góp phần xây dựng xã hội lành mạnh.
B. Đạo đức xã hội không liên quan đến văn hóa mà chủ yếu do luật pháp quy định và cưỡng chế.
C. Văn hóa chỉ liên quan đến các hoạt động giải trí, không ảnh hưởng đến đạo đức con người.
D. Văn hóa và đạo đức là hai lĩnh vực hoàn toàn độc lập, không có sự tương tác hay ảnh hưởng lẫn nhau.

16. Để xây dựng 'con người mới' theo định hướng văn hóa Việt Nam, những phẩm chất nào là cốt lõi cần được chú trọng?

A. Yêu nước, nhân ái, nghĩa tình, trung thực, cần cù, sáng tạo, đoàn kết, có lối sống lành mạnh, văn minh.
B. Chỉ chú trọng đến khả năng cạnh tranh kinh tế và làm giàu cho bản thân.
C. Đề cao sự biệt lập, không quan tâm đến các vấn đề chung của cộng đồng và xã hội.
D. Ưu tiên tuyệt đối việc học hỏi và áp dụng văn hóa nước ngoài mà không cần đến giá trị truyền thống.

17. Biện pháp cụ thể nào có thể phát huy hiệu quả văn hóa gia đình truyền thống trong bối cảnh xã hội hiện đại?

A. Tăng cường giáo dục về vai trò của gia đình, xây dựng quy tắc ứng xử chuẩn mực, duy trì các bữa cơm chung và các hoạt động gắn kết gia đình.
B. Giảm thiểu các hoạt động chung của gia đình để mỗi thành viên có không gian riêng tư tối đa.
C. Cho phép các giá trị gia đình truyền thống tự biến mất để thay thế bằng các giá trị mới hoàn toàn.
D. Chỉ tập trung phát triển kinh tế gia đình mà bỏ qua các yếu tố văn hóa, tinh thần.

18. Sự khác biệt cơ bản giữa 'tiếp nhận văn hóa' và 'tiếp biến văn hóa' là gì?

A. 'Tiếp nhận' là sự tiếp thu thụ động, còn 'tiếp biến' là sự tiếp thu có chọn lọc, biến đổi và tích hợp vào văn hóa bản địa, tạo ra cái mới.
B. Cả hai khái niệm đều chỉ việc tiếp thu văn hóa nước ngoài một cách hoàn toàn và không thay đổi.
C. 'Tiếp biến' chỉ xảy ra giữa các nền văn hóa có cùng nguồn gốc, còn 'tiếp nhận' thì không.
D. Hai khái niệm này đồng nghĩa và có thể sử dụng thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.

19. Giáo dục đóng vai trò như thế nào trong việc truyền bá và gìn giữ các giá trị văn hóa dân tộc?

A. Là kênh quan trọng để truyền đạt tri thức, hình thành nhân cách, giáo dục lòng yêu nước và các giá trị đạo đức truyền thống cho thế hệ trẻ.
B. Chỉ có nhiệm vụ truyền đạt kiến thức khoa học, không liên quan đến giáo dục văn hóa hay đạo đức.
C. Dễ dàng bị các yếu tố văn hóa ngoại lai làm suy yếu, ít có khả năng gìn giữ các giá trị truyền thống.
D. Chỉ phù hợp để truyền bá văn hóa ở các thành phố lớn, ít hiệu quả ở các vùng nông thôn.

20. Chủ trương của Đảng về xây dựng nền văn hóa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay được thể hiện rõ nhất qua định hướng nào?

A. Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc, thống nhất trong đa dạng, trên cơ sở chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
B. Đề cao sự đa dạng văn hóa đến mức không có một định hướng chung nào cho toàn bộ nền văn hóa dân tộc.
C. Hạn chế mọi sự giao lưu văn hóa với bên ngoài để bảo vệ sự thuần khiết của văn hóa truyền thống.
D. Thực hiện phi chính trị hóa văn hóa, để văn hóa phát triển hoàn toàn tự do theo cơ chế thị trường.

21. Để hội nhập quốc tế mà vẫn giữ gìn được bản sắc văn hóa dân tộc, Việt Nam cần thực hiện cách thức nào là phù hợp nhất?

A. Chủ động giao lưu, tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại một cách có chọn lọc, đồng thời quảng bá mạnh mẽ văn hóa Việt Nam ra thế giới.
B. Hạn chế tối đa việc tiếp xúc với văn hóa nước ngoài để tránh bị ảnh hưởng và làm mất đi bản sắc.
C. Bắt buộc mọi người dân phải tuân thủ nghiêm ngặt các phong tục truyền thống cổ xưa trong mọi hoàn cảnh.
D. Chỉ chấp nhận các hình thức văn hóa mới nếu chúng hoàn toàn giống với văn hóa truyền thống đã có.

22. Nguyên nhân chính dẫn đến sự mai một của một số giá trị văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại là gì?

A. Tác động của cơ chế thị trường, toàn cầu hóa, sự thiếu quan tâm của một bộ phận xã hội, và thay đổi lối sống.
B. Sự chủ động loại bỏ các giá trị truyền thống của nhà nước để thay thế bằng văn hóa hiện đại.
C. Hoàn toàn do các nền văn hóa khác mạnh hơn đã áp đặt lên văn hóa Việt Nam.
D. Do văn hóa truyền thống tự thân nó đã lạc hậu và không còn giá trị trong thời đại mới.

23. Giá trị văn hóa 'đoàn kết' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua đâu?

A. Tinh thần tương thân tương ái, giúp đỡ lẫn nhau trong hoạn nạn, cùng nhau xây dựng và bảo vệ cộng đồng, đất nước.
B. Sự cạnh tranh quyết liệt giữa các cá nhân để đạt được lợi ích riêng mà không cần hợp tác.
C. Việc mỗi cá nhân chỉ tập trung vào công việc của mình mà không quan tâm đến người khác.
D. Sự phân chia rõ ràng về địa vị xã hội và không có sự giao thoa giữa các tầng lớp.

24. Phát biểu 'Văn hóa soi đường cho quốc dân đi' của Hồ Chí Minh có ý nghĩa sâu sắc như thế nào đối với sự phát triển của Việt Nam?

A. Văn hóa định hướng cho con đường phát triển của dân tộc, là kim chỉ nam cho mọi hành động, từ chính trị, kinh tế đến xã hội, để đạt được mục tiêu độc lập, tự do, hạnh phúc.
B. Văn hóa chỉ có vai trò hướng dẫn trong lĩnh vực nghệ thuật, không liên quan đến các vấn đề lớn của quốc gia.
C. Văn hóa là yếu tố cần thiết nhưng không phải là yếu tố quyết định đến sự phát triển của đất nước.
D. Câu nói chỉ mang tính biểu tượng, không có giá trị thực tiễn trong công cuộc xây dựng đất nước.

25. Làm thế nào để thế hệ trẻ có thể đóng góp hiệu quả vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc trong thời đại số?

A. Chủ động tìm hiểu, học hỏi các giá trị truyền thống, ứng dụng công nghệ số để lan tỏa văn hóa, tham gia các hoạt động sáng tạo văn hóa.
B. Hoàn toàn tin tưởng vào các thông tin văn hóa trên mạng xã hội mà không cần kiểm chứng.
C. Tách rời khỏi mọi hoạt động văn hóa truyền thống vì cho rằng chúng không còn phù hợp.
D. Chỉ quan tâm đến việc học hỏi văn hóa từ các nước phát triển mà không chú trọng đến văn hóa dân tộc.

26. Sự cần thiết của việc chọn lọc khi tiếp thu văn hóa bên ngoài được giải thích như thế nào?

A. Để tránh bị hòa tan, mai một bản sắc, đồng thời làm giàu thêm văn hóa dân tộc bằng những yếu tố phù hợp và tiến bộ.
B. Mọi yếu tố văn hóa từ bên ngoài đều là tốt, cần tiếp thu hoàn toàn và không cần chọn lọc.
C. Chọn lọc là hành động bảo thủ, cản trở sự phát triển và hội nhập của văn hóa.
D. Chỉ cần chọn lọc các yếu tố kinh tế, còn văn hóa thì không cần thiết.

27. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam là gì?

A. Xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, trí tuệ, sức khỏe, thẩm mỹ và lòng yêu nước.
B. Tập trung xây dựng cơ sở hạ tầng văn hóa vật chất mà bỏ qua yếu tố con người.
C. Ưu tiên phát triển các loại hình nghệ thuật sân khấu truyền thống mà không quan tâm đến các hình thức khác.
D. Thực hiện chính sách văn hóa đóng cửa để ngăn chặn ảnh hưởng từ bên ngoài.

28. Định hướng 'đậm đà bản sắc dân tộc' trong việc xây dựng văn hóa Việt Nam có ý nghĩa gì?

A. Thấm nhuần tinh thần dân tộc, tính nhân văn và các giá trị truyền thống tốt đẹp, tạo nên sự khác biệt, độc đáo của văn hóa Việt Nam.
B. Chỉ tập trung vào việc khôi phục các phong tục tập quán cổ xưa và xa rời đời sống hiện đại.
C. Từ chối mọi yếu tố văn hóa mới, giữ nguyên một nền văn hóa thuần túy không thay đổi.
D. Hòa nhập hoàn toàn vào văn hóa của các nước khác để tạo ra một nền văn hóa chung toàn cầu.

29. Sự đa dạng văn hóa vùng miền ở Việt Nam được hình thành từ những yếu tố chủ yếu nào?

A. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên, địa lý, lịch sử phát triển, giao lưu với các tộc người và tôn giáo khác nhau.
B. Chủ yếu do sự can thiệp của các chính sách hành chính nhà nước trong quá khứ.
C. Là kết quả của sự phân chia ngẫu nhiên và không có cơ sở lịch sử hay địa lý rõ ràng.
D. Chỉ đơn thuần do các yếu tố văn hóa ngoại lai tác động lên từng vùng riêng biệt.

30. Vai trò của văn học nghệ thuật trong việc phản ánh và định hướng văn hóa xã hội Việt Nam là gì?

A. Phản ánh hiện thực xã hội, nuôi dưỡng tâm hồn, truyền tải các giá trị nhân văn, phê phán cái xấu và định hướng thẩm mỹ cho công chúng.
B. Chỉ mang tính giải trí đơn thuần, không có khả năng tác động đến nhận thức hay định hướng xã hội.
C. Thường xuyên ca ngợi một cách tuyệt đối mọi khía cạnh của xã hội mà không có sự phản biện.
D. Là lĩnh vực độc lập hoàn toàn với đời sống xã hội, không có mối liên hệ nào với các vấn đề văn hóa khác.

1 / 30

721. Mục tiêu tổng quát của việc xây dựng và phát triển văn hóa Việt Nam trong thời kỳ đổi mới là gì theo quan điểm chính thống?

2 / 30

722. Mối quan hệ giữa văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại trong bối cảnh phát triển của Việt Nam được hiểu như thế nào là đúng nhất?

3 / 30

723. Giá trị cốt lõi nào sau đây được xem là một trong những đặc trưng nổi bật của văn hóa truyền thống Việt Nam, thể hiện tinh thần gắn kết và chia sẻ?

4 / 30

724. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay, việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống cần được thực hiện theo nguyên tắc nào để đạt hiệu quả cao nhất?

5 / 30

725. Một trong những thách thức lớn nhất mà văn hóa Việt Nam phải đối mặt trong quá trình toàn cầu hóa là gì?

6 / 30

726. Theo định hướng xây dựng nền văn hóa Việt Nam ''tiên tiến'', yếu tố ''tiên tiến'' được hiểu là gì?

7 / 30

727. Vai trò của văn hóa đối với sự phát triển bền vững của đất nước được nhấn mạnh như thế nào trong các nghị quyết của Đảng?

8 / 30

728. Đặc điểm nổi bật của văn hóa Việt Nam trong quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa là gì?

9 / 30

729. Để bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống trong đời sống đô thị hiện đại, biện pháp nào sau đây được coi là hiệu quả nhất?

10 / 30

730. Khái niệm ''bản sắc dân tộc'' trong văn hóa Việt Nam được hiểu một cách tổng quát nhất là gì?

11 / 30

731. Ảnh hưởng của kinh tế thị trường đến văn hóa Việt Nam có thể được phân tích như thế nào?

12 / 30

732. Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về ''văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội'' có ý nghĩa như thế nào?

13 / 30

733. Là một công dân Việt Nam, trách nhiệm của bạn trong việc giữ gìn và phát huy văn hóa truyền thống là gì?

14 / 30

734. Trong công cuộc bảo tồn và phát triển văn hóa ở Việt Nam, chủ thể nào đóng vai trò tiên phong và định hướng?

15 / 30

735. Mối liên hệ giữa văn hóa và đạo đức xã hội ở Việt Nam được nhìn nhận như thế nào?

16 / 30

736. Để xây dựng ''con người mới'' theo định hướng văn hóa Việt Nam, những phẩm chất nào là cốt lõi cần được chú trọng?

17 / 30

737. Biện pháp cụ thể nào có thể phát huy hiệu quả văn hóa gia đình truyền thống trong bối cảnh xã hội hiện đại?

18 / 30

738. Sự khác biệt cơ bản giữa ''tiếp nhận văn hóa'' và ''tiếp biến văn hóa'' là gì?

19 / 30

739. Giáo dục đóng vai trò như thế nào trong việc truyền bá và gìn giữ các giá trị văn hóa dân tộc?

20 / 30

740. Chủ trương của Đảng về xây dựng nền văn hóa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay được thể hiện rõ nhất qua định hướng nào?

21 / 30

741. Để hội nhập quốc tế mà vẫn giữ gìn được bản sắc văn hóa dân tộc, Việt Nam cần thực hiện cách thức nào là phù hợp nhất?

22 / 30

742. Nguyên nhân chính dẫn đến sự mai một của một số giá trị văn hóa truyền thống trong xã hội hiện đại là gì?

23 / 30

743. Giá trị văn hóa ''đoàn kết'' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua đâu?

24 / 30

744. Phát biểu ''Văn hóa soi đường cho quốc dân đi'' của Hồ Chí Minh có ý nghĩa sâu sắc như thế nào đối với sự phát triển của Việt Nam?

25 / 30

745. Làm thế nào để thế hệ trẻ có thể đóng góp hiệu quả vào việc bảo tồn và phát huy văn hóa dân tộc trong thời đại số?

26 / 30

746. Sự cần thiết của việc chọn lọc khi tiếp thu văn hóa bên ngoài được giải thích như thế nào?

27 / 30

747. Một trong những nhiệm vụ trọng tâm của chiến lược phát triển văn hóa Việt Nam là gì?

28 / 30

748. Định hướng ''đậm đà bản sắc dân tộc'' trong việc xây dựng văn hóa Việt Nam có ý nghĩa gì?

29 / 30

749. Sự đa dạng văn hóa vùng miền ở Việt Nam được hình thành từ những yếu tố chủ yếu nào?

30 / 30

750. Vai trò của văn học nghệ thuật trong việc phản ánh và định hướng văn hóa xã hội Việt Nam là gì?

Xem kết quả