15+ Đề Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

Đề 1 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

1. Đặc trưng nổi bật của tổ chức làng xã truyền thống Việt Nam, theo phân tích phổ biến, là gì?

A. Sự thống nhất cao độ về kinh tế, chính trị dưới sự quản lý trực tiếp của triều đình.
B. Tính tự trị tương đối cao và sự kết hợp hài hòa giữa huyết thống với địa vực.
C. Sự hình thành các khu vực công nghiệp hóa mạnh mẽ, gắn kết với thành thị.
D. Mô hình quản lý tập trung hoàn toàn dưới quyền của quan lại địa phương.

2. Khái niệm 'Hương ước' trong văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam thể hiện điều gì?

A. Là văn bản quy định về thuế và nghĩa vụ lao động đối với nhà nước.
B. Là một dạng luật pháp do triều đình ban hành, áp dụng chung cho cả nước.
C. Là bộ quy tắc ứng xử, luật tục của làng xã, do dân làng tự xây dựng và tuân thủ để duy trì trật tự và đạo đức cộng đồng.
D. Là bản ghi chép các sự kiện lịch sử quan trọng của làng, do thư lại biên soạn.

3. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng vai trò của gia đình trong cấu trúc văn hóa Việt Nam truyền thống?

A. Gia đình chỉ đóng vai trò kinh tế, không có chức năng giáo dục hay xã hội.
B. Gia đình là hạt nhân của xã hội, là môi trường đầu tiên hình thành nhân cách và truyền giữ giá trị văn hóa.
C. Gia đình là đơn vị độc lập hoàn toàn, tách rời khỏi các mối quan hệ xã hội khác.
D. Gia đình chủ yếu là nơi để thực hiện các nghi lễ tôn giáo mà không có vai trò nào khác.

4. Yếu tố nào thể hiện rõ nét nhất tính 'trọng tình' trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

A. Luôn đề cao các quy tắc pháp lý và hợp đồng trong mọi giao dịch.
B. Sự linh hoạt, coi trọng tình cảm, mối quan hệ cá nhân hơn các quy tắc cứng nhắc.
C. Ưu tiên tuyệt đối sự rõ ràng, minh bạch trong lời nói mà không cần biểu cảm.
D. Thường xuyên sử dụng những lời lẽ thẳng thắn, trực tiếp, ít vòng vo.

5. Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc sử dụng các từ xưng hô 'anh, chị, ông, bà' (thay vì tên gọi) khi không có quan hệ huyết thống trực tiếp thể hiện điều gì?

A. Xu hướng muốn duy trì sự xa cách, khách sáo trong giao tiếp.
B. Thói quen thích gọi sai tên người khác để tránh nhầm lẫn.
C. Mô thức giao tiếp theo hệ thống thân tộc hóa, tạo cảm giác gần gũi như người nhà.
D. Quy tắc bắt buộc phải sử dụng khi nói chuyện với người lớn tuổi.

6. Câu tục ngữ 'Một miếng khi đói bằng một gói khi no' thể hiện giá trị nào trong văn hóa ứng xử của người Việt?

A. Tôn vinh sự giàu có, sung túc.
B. Đề cao giá trị của sự giúp đỡ đúng lúc, đúng người.
C. Khuyên răn về việc tích trữ của cải cho tương lai.
D. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn uống đầy đủ.

7. Nét đặc trưng nào trong văn hóa làng xã Việt Nam khiến cho việc thực hiện các chính sách từ trung ương gặp khó khăn trong quá khứ?

A. Tính liên kết chặt chẽ với triều đình trung ương.
B. Tính tự trị, tự quản của làng xã, dẫn đến 'phép vua thua lệ làng'.
C. Hệ thống đường xá phát triển, tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông.
D. Sự đồng nhất về kinh tế và xã hội giữa các làng.

8. Quan hệ 'nước đôi' (duy tình - duy lý) trong văn hóa giao tiếp của người Việt được thể hiện như thế nào?

A. Người Việt luôn thẳng thắn bày tỏ ý kiến mà không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
B. Người Việt vừa linh hoạt, trọng tình cảm nhưng cũng có lúc tuân thủ lý lẽ, phép tắc.
C. Người Việt chỉ tuân thủ quy tắc và không bao giờ thể hiện cảm xúc cá nhân.
D. Người Việt thường xuyên thay đổi quan điểm mà không có lập trường rõ ràng.

9. Mục đích cơ bản của giáo dục truyền thống Việt Nam, theo quan điểm 'học làm người', là gì?

A. Chỉ tập trung vào việc học để thi cử, đỗ đạt làm quan.
B. Nhấn mạnh việc rèn luyện đạo đức, phẩm chất, và năng lực sống hài hòa với cộng đồng.
C. Đề cao việc nghiên cứu khoa học kỹ thuật hiện đại.
D. Học để tích lũy tài sản cá nhân và làm giàu.

10. Yếu tố nào KHÔNG phải là một đặc điểm cơ bản của văn hóa làng xã Việt Nam truyền thống?

A. Tính tự trị, tự quản cao.
B. Quan hệ cộng đồng khép kín và mang tính huyết thống là chủ yếu.
C. Nếp sống tập trung vào sản xuất công nghiệp và thương mại.
D. Tình làng nghĩa xóm, sự cố kết cộng đồng chặt chẽ.

11. Trong quan hệ gia đình truyền thống Việt Nam, nguyên tắc 'kính trên nhường dưới' thể hiện rõ nhất ở đâu?

A. Trong việc phân chia tài sản thừa kế đồng đều giữa các thành viên.
B. Trong cách xưng hô, thái độ tôn trọng đối với người lớn tuổi và sự nhường nhịn đối với người nhỏ tuổi hơn.
C. Trong việc mọi thành viên đều có quyền bình đẳng trong mọi quyết định gia đình.
D. Trong việc chỉ tập trung vào lợi ích cá nhân của từng thành viên.

12. Văn hóa đô thị Việt Nam hiện đại, so với văn hóa làng xã truyền thống, thường có đặc điểm gì nổi bật?

A. Tính cộng đồng khép kín, quan hệ huyết thống vẫn là chủ đạo.
B. Tính mở, đa dạng, linh hoạt hơn, với các mối quan hệ xã hội phức tạp và dựa trên nghề nghiệp, lợi ích.
C. Hương ước vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh mọi mặt đời sống.
D. Tốc độ sống chậm rãi, ít bị ảnh hưởng bởi xu hướng toàn cầu hóa.

13. Trong giao tiếp, người Việt thường có thói quen 'vòng vo tam quốc', 'đánh trống lảng' trước khi đi vào vấn đề chính. Hành vi này xuất phát từ yếu tố văn hóa nào?

A. Mong muốn tiết kiệm thời gian, đi thẳng vào trọng tâm.
B. Tránh gây xung đột trực tiếp, giữ hòa khí, và thăm dò thái độ của đối phương.
C. Sự thiếu tự tin, không dám bày tỏ quan điểm cá nhân.
D. Quy tắc bắt buộc trong mọi cuộc giao tiếp chính thức.

14. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về vai trò của 'tình làng nghĩa xóm' trong văn hóa cộng đồng Việt Nam?

A. Chỉ tồn tại trong các khu vực đô thị lớn, nơi có sự giao lưu văn hóa mạnh.
B. Là nền tảng của sự cố kết cộng đồng, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ lẫn nhau.
C. Chỉ là một khái niệm lỗi thời, không còn giá trị trong xã hội hiện đại.
D. Thường gây ra sự cô lập giữa các làng xã với nhau.

15. Yếu tố nào dưới đây thể hiện sự 'ôn hòa, nhã nhặn' trong giao tiếp của người Việt?

A. Thường xuyên ngắt lời người khác để bày tỏ quan điểm.
B. Tránh dùng lời lẽ quá gay gắt, thẳng thừng, và chú trọng đến việc giữ thể diện cho người đối diện.
C. Luôn ưu tiên các cuộc tranh luận trực diện, công khai.
D. Có xu hướng thích chỉ trích và phán xét người khác một cách công khai.

16. Trong cấu trúc làng xã truyền thống, vai trò của 'lý trưởng' thường được hiểu là gì?

A. Người có quyền lực tối cao, quyết định mọi việc trong làng mà không cần tham khảo ý kiến.
B. Người đại diện cho dân làng, chịu trách nhiệm quản lý hành chính và duy trì trật tự theo hương ước, lệ làng.
C. Người chuyên phụ trách các nghi lễ tâm linh, tôn giáo trong làng.
D. Người có nhiệm vụ thu thuế trực tiếp cho triều đình mà không quan tâm đến đời sống dân làng.

17. Phép ứng xử 'Ăn trông nồi, ngồi trông hướng' trong văn hóa Việt Nam truyền thống nhấn mạnh điều gì?

A. Việc giữ ý tứ, quan sát môi trường xung quanh để cư xử cho phù hợp, tránh gây phiền hà hoặc làm mất lòng người khác.
B. Tầm quan trọng của việc chọn món ăn ngon và chỗ ngồi thoải mái nhất.
C. Khuyên nhủ nên ăn nhanh, ngồi thẳng lưng để giữ sức khỏe.
D. Phải luôn tuân thủ các quy tắc ăn uống nghiêm ngặt của triều đình.

18. Nét đặc trưng nào của văn hóa ứng xử khiến người Việt thường khó nói lời từ chối trực tiếp?

A. Sợ bị coi là thiếu hiểu biết hoặc không có khả năng.
B. Tính hiếu khách và mong muốn giữ hòa khí, tránh làm mất lòng người khác.
C. Thiếu quyết đoán và không có chính kiến riêng.
D. Thích thử thách sự kiên nhẫn của đối phương.

19. Sự xuất hiện của các 'làng nghề' truyền thống có ý nghĩa gì đối với văn hóa làng xã Việt Nam?

A. Đánh dấu sự suy tàn của nền kinh tế nông nghiệp.
B. Thể hiện sự chuyên môn hóa, truyền nghề, và phát triển các giá trị thủ công độc đáo của cộng đồng.
C. Là biểu hiện của sự độc canh, không có sự giao lưu kinh tế với bên ngoài.
D. Dẫn đến sự phân hóa xã hội sâu sắc, thiếu đoàn kết.

20. Trong văn hóa truyền thống, quan điểm 'nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô' phản ánh điều gì trong quan hệ gia đình?

A. Sự bình đẳng giới trong việc thừa kế và duy trì dòng họ.
B. Tư tưởng trọng nam khinh nữ, coi trọng vai trò của con trai trong việc nối dõi tông đường.
C. Việc khuyến khích sinh nhiều con gái để phát triển kinh tế gia đình.
D. Sự ưu tiên giáo dục cho cả nam và nữ một cách đồng đều.

21. Nét văn hóa nào thể hiện sự khéo léo và tinh tế trong giao tiếp của người Việt khi mời mọc người khác?

A. Thường mời thẳng thắn, dứt khoát chỉ một lần duy nhất.
B. Thường mời một cách nhã nhặn, rụt rè, và đôi khi mời nhiều lần để thể hiện lòng hiếu khách.
C. Chỉ mời khi có lý do chính đáng và phải thông báo trước nhiều ngày.
D. Không bao giờ mời người lạ vào nhà ăn uống.

22. Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa làng và nước (nhà nước) trong văn hóa Việt Nam truyền thống?

A. Làng và nước có mối quan hệ hoàn toàn tách biệt, không ảnh hưởng lẫn nhau.
B. Làng là một đơn vị tự trị có tính độc lập tương đối, nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ quản lý và chịu ảnh hưởng của nhà nước.
C. Làng hoàn toàn lệ thuộc vào sự chỉ đạo trực tiếp của nhà nước trong mọi vấn đề.
D. Nhà nước không có bất kỳ quyền lực nào đối với các vấn đề nội bộ của làng.

23. Đặc điểm nổi bật của 'văn hóa hòa hợp' trong ứng xử của người Việt là gì?

A. Ưu tiên lợi ích cá nhân lên trên mọi thứ.
B. Luôn tìm cách dung hòa, tránh xung đột trực tiếp, và giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp.
C. Thích cạnh tranh và tranh luận để phân định đúng sai rõ ràng.
D. Khuyến khích sự khác biệt và đối lập trong mọi quan điểm.

24. Trong hệ thống xưng hô của người Việt, việc gọi người lớn hơn bằng 'anh/chị' dù không quen biết thể hiện điều gì?

A. Sự thiếu tôn trọng, coi thường địa vị xã hội của người khác.
B. Cách làm quen nhanh chóng và suồng sã, thiếu lịch sự.
C. Mong muốn rút ngắn khoảng cách, tạo sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp.
D. Một quy tắc bắt buộc trong các giao tiếp công việc.

25. Sự khác biệt cơ bản về tính chất cộng đồng giữa làng và đô thị truyền thống Việt Nam là gì?

A. Làng dựa trên quan hệ địa vực thuần túy, đô thị dựa trên huyết thống.
B. Làng có tính cố kết cao dựa trên huyết thống và địa vực, đô thị có tính mở và phức tạp hơn với các mối quan hệ đa dạng.
C. Làng có tính chất mở, đô thị có tính chất khép kín.
D. Đô thị có hương ước và lệ làng chặt chẽ hơn làng.

26. Trong văn hóa Việt Nam, việc 'ăn cơm trước kẻng' (quan hệ tình dục trước hôn nhân) thường bị xã hội phê phán gay gắt thể hiện điều gì?

A. Sự đề cao tự do cá nhân trong mọi mặt đời sống.
B. Quan niệm về sự trong trắng, trinh tiết và trật tự hôn nhân gia đình truyền thống.
C. Chỉ là một quy định của pháp luật mà không có ý nghĩa văn hóa.
D. Thái độ khoan dung tuyệt đối của xã hội đối với mọi hành vi cá nhân.

27. Câu nói 'Lời chào cao hơn mâm cỗ' thể hiện giá trị nào trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

A. Sự coi trọng các giá trị vật chất hơn tinh thần.
B. Sự coi trọng lễ nghĩa, thái độ lịch sự, và tình cảm trong giao tiếp.
C. Thói quen thích ăn cỗ và các bữa tiệc.
D. Sự khinh thường những người nghèo không có mâm cỗ lớn.

28. Mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng trong văn hóa truyền thống Việt Nam được đặc trưng bởi điều gì?

A. Cá nhân hoàn toàn độc lập, không chịu ảnh hưởng của cộng đồng.
B. Cộng đồng thường đặt lợi ích của mình lên trên lợi ích cá nhân, đòi hỏi sự hòa nhập và hy sinh của cá nhân vì tập thể.
C. Cá nhân luôn được ưu tiên tuyệt đối trong mọi quyết định.
D. Không có mối liên hệ nào đáng kể giữa cá nhân và cộng đồng.

29. Hệ thống 'tam cương, ngũ thường' trong Nho giáo đã ảnh hưởng như thế nào đến văn hóa gia đình và xã hội Việt Nam truyền thống?

A. Khuyến khích sự bình đẳng giới và tự do cá nhân.
B. Thiết lập các quy tắc đạo đức về quan hệ vua - tôi, cha - con, vợ - chồng và các phẩm chất đạo đức cơ bản, góp phần duy trì trật tự xã hội phong kiến.
C. Đề cao sự sáng tạo và đổi mới trong mọi lĩnh vực.
D. Thúc đẩy phát triển kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế.

30. Tại sao việc 'chọn bạn mà chơi' lại là một nguyên tắc quan trọng trong văn hóa giao tiếp và ứng xử của người Việt?

A. Vì người Việt thích sự cô lập, không muốn mở rộng các mối quan hệ.
B. Vì người Việt coi trọng ảnh hưởng của bạn bè đến nhân cách, danh dự cá nhân và gia đình, nên cần chọn những người có đạo đức tốt.
C. Vì người Việt thường xuyên thay đổi bạn bè mà không có lý do.
D. Vì người Việt tin rằng chỉ có bạn bè mới giúp đỡ được trong công việc.

1 / 30

451. Đặc trưng nổi bật của tổ chức làng xã truyền thống Việt Nam, theo phân tích phổ biến, là gì?

2 / 30

452. Khái niệm ''Hương ước'' trong văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam thể hiện điều gì?

3 / 30

453. Phát biểu nào sau đây phản ánh đúng vai trò của gia đình trong cấu trúc văn hóa Việt Nam truyền thống?

4 / 30

454. Yếu tố nào thể hiện rõ nét nhất tính ''trọng tình'' trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

5 / 30

455. Trong văn hóa giao tiếp Việt Nam, việc sử dụng các từ xưng hô ''anh, chị, ông, bà'' (thay vì tên gọi) khi không có quan hệ huyết thống trực tiếp thể hiện điều gì?

6 / 30

456. Câu tục ngữ ''Một miếng khi đói bằng một gói khi no'' thể hiện giá trị nào trong văn hóa ứng xử của người Việt?

7 / 30

457. Nét đặc trưng nào trong văn hóa làng xã Việt Nam khiến cho việc thực hiện các chính sách từ trung ương gặp khó khăn trong quá khứ?

8 / 30

458. Quan hệ ''nước đôi'' (duy tình - duy lý) trong văn hóa giao tiếp của người Việt được thể hiện như thế nào?

9 / 30

459. Mục đích cơ bản của giáo dục truyền thống Việt Nam, theo quan điểm ''học làm người'', là gì?

10 / 30

460. Yếu tố nào KHÔNG phải là một đặc điểm cơ bản của văn hóa làng xã Việt Nam truyền thống?

11 / 30

461. Trong quan hệ gia đình truyền thống Việt Nam, nguyên tắc ''kính trên nhường dưới'' thể hiện rõ nhất ở đâu?

12 / 30

462. Văn hóa đô thị Việt Nam hiện đại, so với văn hóa làng xã truyền thống, thường có đặc điểm gì nổi bật?

13 / 30

463. Trong giao tiếp, người Việt thường có thói quen ''vòng vo tam quốc'', ''đánh trống lảng'' trước khi đi vào vấn đề chính. Hành vi này xuất phát từ yếu tố văn hóa nào?

14 / 30

464. Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về vai trò của ''tình làng nghĩa xóm'' trong văn hóa cộng đồng Việt Nam?

15 / 30

465. Yếu tố nào dưới đây thể hiện sự ''ôn hòa, nhã nhặn'' trong giao tiếp của người Việt?

16 / 30

466. Trong cấu trúc làng xã truyền thống, vai trò của ''lý trưởng'' thường được hiểu là gì?

17 / 30

467. Phép ứng xử ''Ăn trông nồi, ngồi trông hướng'' trong văn hóa Việt Nam truyền thống nhấn mạnh điều gì?

18 / 30

468. Nét đặc trưng nào của văn hóa ứng xử khiến người Việt thường khó nói lời từ chối trực tiếp?

19 / 30

469. Sự xuất hiện của các ''làng nghề'' truyền thống có ý nghĩa gì đối với văn hóa làng xã Việt Nam?

20 / 30

470. Trong văn hóa truyền thống, quan điểm ''nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô'' phản ánh điều gì trong quan hệ gia đình?

21 / 30

471. Nét văn hóa nào thể hiện sự khéo léo và tinh tế trong giao tiếp của người Việt khi mời mọc người khác?

22 / 30

472. Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa làng và nước (nhà nước) trong văn hóa Việt Nam truyền thống?

23 / 30

473. Đặc điểm nổi bật của ''văn hóa hòa hợp'' trong ứng xử của người Việt là gì?

24 / 30

474. Trong hệ thống xưng hô của người Việt, việc gọi người lớn hơn bằng ''anh/chị'' dù không quen biết thể hiện điều gì?

25 / 30

475. Sự khác biệt cơ bản về tính chất cộng đồng giữa làng và đô thị truyền thống Việt Nam là gì?

26 / 30

476. Trong văn hóa Việt Nam, việc ''ăn cơm trước kẻng'' (quan hệ tình dục trước hôn nhân) thường bị xã hội phê phán gay gắt thể hiện điều gì?

27 / 30

477. Câu nói ''Lời chào cao hơn mâm cỗ'' thể hiện giá trị nào trong văn hóa giao tiếp của người Việt?

28 / 30

478. Mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng trong văn hóa truyền thống Việt Nam được đặc trưng bởi điều gì?

29 / 30

479. Hệ thống ''tam cương, ngũ thường'' trong Nho giáo đã ảnh hưởng như thế nào đến văn hóa gia đình và xã hội Việt Nam truyền thống?

30 / 30

480. Tại sao việc ''chọn bạn mà chơi'' lại là một nguyên tắc quan trọng trong văn hóa giao tiếp và ứng xử của người Việt?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

Đề 2 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

1. Giá trị cốt lõi nào dưới đây được xem là đặc trưng nổi bật của văn hóa Việt Nam, thể hiện qua tinh thần đoàn kết và ý chí chống ngoại xâm?

A. Tinh thần đoàn kết cộng đồng.
B. Lòng yêu nước.
C. Sự cần cù, sáng tạo.
D. Tính trọng tình nghĩa.

2. Đặc điểm nào của văn hóa Việt Nam thường được thể hiện qua câu tục ngữ 'Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao'?

A. Tính năng động và cạnh tranh cá nhân.
B. Tinh thần trọng nam khinh nữ.
C. Tính cộng đồng, tinh thần đoàn kết.
D. Sự đề cao vai trò của cá nhân.

3. Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam truyền thống, yếu tố nào đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành các giá trị đạo đức và phong tục tập quán?

A. Nền kinh tế thị trường.
B. Tôn giáo đa thần giáo.
C. Nền văn minh lúa nước và các quan hệ nông nghiệp.
D. Chủ nghĩa cá nhân phương Tây.

4. Triết lý 'Uống nước nhớ nguồn' trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nét giá trị nào?

A. Tôn trọng tự nhiên.
B. Tính thực dụng.
C. Tinh thần duy vật.
D. Lòng biết ơn, sự trân trọng quá khứ và công lao của tiền nhân.

5. Trong quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa, đặc điểm nào giúp văn hóa Việt Nam giữ vững được bản sắc?

A. Tính biệt lập, không tiếp thu cái mới.
B. Tính bảo thủ, từ chối mọi sự thay đổi.
C. Tính mềm dẻo, dung hợp nhưng có chọn lọc.
D. Tính cứng nhắc, chỉ tuân theo quy tắc cũ.

6. Hiện tượng 'hòa nhập nhưng không hòa tan' trong văn hóa Việt Nam thể hiện điều gì?

A. Từ chối mọi yếu tố văn hóa nước ngoài.
B. Tiếp thu hoàn toàn các giá trị văn hóa khác.
C. Tiếp nhận có chọn lọc và giữ vững bản sắc dân tộc.
D. Chỉ tiếp nhận những giá trị văn hóa tương đồng.

7. Yếu tố nào được coi là nền tảng tinh thần, là động lực quan trọng cho sự phát triển của xã hội Việt Nam hiện nay?

A. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
B. Chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
C. Văn hóa truyền thống và bản sắc dân tộc.
D. Khoa học và công nghệ hiện đại.

8. Đặc tính nào của văn hóa Việt Nam thể hiện qua sự kính trọng và chăm sóc người cao tuổi trong gia đình và xã hội?

A. Chủ nghĩa cá nhân.
B. Tinh thần thượng võ.
C. Đạo hiếu và sự coi trọng giá trị gia đình.
D. Sự linh hoạt trong ứng xử.

9. Trong văn hóa Việt Nam, lễ hội truyền thống thường mang ý nghĩa gì chủ yếu?

A. Là dịp để quảng bá sản phẩm kinh doanh.
B. Là không gian để cá nhân thể hiện bản thân.
C. Là sự kiện giải trí thuần túy.
D. Là nơi bảo tồn, trình diễn các giá trị văn hóa dân tộc và tăng cường gắn kết cộng đồng.

10. Giá trị nào dưới đây thể hiện sự hài hòa giữa con người và tự nhiên trong văn hóa Việt Nam?

A. Sự chủ động khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên.
B. Tinh thần 'Sống chết mặc bay, tiền thầy bỏ túi'.
C. Tôn trọng, nương tựa vào tự nhiên và sống hòa hợp.
D. Phủ nhận vai trò của môi trường tự nhiên.

11. Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, mục tiêu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến phải gắn liền với yếu tố nào?

A. Chủ nghĩa cá nhân.
B. Bản sắc dân tộc.
C. Sự tách rời khỏi truyền thống.
D. Chỉ tiếp thu văn hóa phương Tây.

12. Nét đặc trưng 'trọng tình' của người Việt được thể hiện rõ nhất trong mối quan hệ nào?

A. Quan hệ giữa người và vật nuôi.
B. Quan hệ công việc, hợp đồng kinh tế.
C. Quan hệ gia đình, làng xóm và bạn bè thân thiết.
D. Quan hệ với các tổ chức quốc tế.

13. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập quốc tế?

A. Sự đồng hóa văn hóa toàn cầu.
B. Việc từ bỏ các giá trị truyền thống.
C. Giáo dục, truyền thông và các chính sách văn hóa.
D. Chỉ tập trung phát triển kinh tế.

14. Trong quá trình hiện đại hóa, việc bảo tồn các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể có ý nghĩa gì đối với văn hóa Việt Nam?

A. Làm chậm tốc độ phát triển kinh tế.
B. Ngăn cản sự tiến bộ của xã hội.
C. Góp phần khẳng định bản sắc, tạo nguồn lực phát triển bền vững.
D. Chỉ mang ý nghĩa du lịch.

15. Sự xuất hiện của các làng nghề truyền thống ở Việt Nam thể hiện rõ nét đặc điểm nào của văn hóa dân tộc?

A. Tính cá nhân hóa cao trong sản xuất.
B. Tính công nghiệp hóa và hiện đại hóa nhanh chóng.
C. Sự kế thừa, gìn giữ và phát huy các giá trị lao động, kỹ thuật thủ công từ đời này sang đời khác.
D. Sự phụ thuộc vào công nghệ nhập khẩu.

16. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam mang ý nghĩa sâu sắc về điều gì?

A. Sự sùng bái đa thần giáo.
B. Chủ nghĩa duy vật biện chứng.
C. Lòng hiếu thảo, biết ơn cội nguồn và gắn kết gia đình, dòng họ.
D. Niềm tin vào sự may mắn ngẫu nhiên.

17. Câu 'Tôn sư trọng đạo' phản ánh giá trị nào trong hệ thống giá trị văn hóa Việt Nam?

A. Sự coi trọng của cải vật chất.
B. Sự đề cao quyền lực cá nhân.
C. Kính trọng thầy cô giáo, đề cao sự học hỏi và giáo dục.
D. Tính thực dụng trong mối quan hệ xã hội.

18. Đặc trưng 'tính dung hợp' của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua sự tiếp nhận và bản địa hóa các yếu tố nào?

A. Chỉ tiếp nhận các yếu tố văn hóa của các nước lớn.
B. Sự đồng hóa hoàn toàn với văn hóa bên ngoài.
C. Các luồng tư tưởng, tôn giáo lớn như Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo.
D. Chỉ tiếp nhận những giá trị vật chất.

19. Sự đa dạng trong văn hóa ẩm thực vùng miền của Việt Nam là minh chứng cho đặc điểm nào?

A. Sự thống nhất hoàn toàn trong mọi khía cạnh văn hóa.
B. Sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa phương Tây.
C. Tính thống nhất trong đa dạng, sự phong phú và biến đổi theo điều kiện tự nhiên, xã hội từng địa phương.
D. Sự thiếu thốn tài nguyên ẩm thực.

20. Theo Hồ Chí Minh, văn hóa là gì?

A. Chỉ là kiến thức khoa học.
B. Chỉ là văn học nghệ thuật.
C. Là toàn bộ những sáng tạo và giá trị vật chất, tinh thần của loài người.
D. Chỉ là những phong tục cổ hủ.

21. Khái niệm 'gia đình hạt nhân' đang dần phổ biến ở Việt Nam hiện nay, điều này ảnh hưởng thế nào đến giá trị văn hóa truyền thống?

A. Hoàn toàn xóa bỏ giá trị gia đình truyền thống.
B. Thúc đẩy chủ nghĩa cá nhân tuyệt đối.
C. Gia đình hạt nhân tạo điều kiện cho sự tự chủ của các thành viên, đồng thời đặt ra thách thức trong việc gìn giữ, thích nghi giá trị gắn kết truyền thống.
D. Chỉ mang lại lợi ích kinh tế.

22. Đặc trưng nào của văn hóa Việt Nam giúp con người Việt Nam thích nghi và vượt qua nhiều khó khăn, thử thách lịch sử?

A. Tính bảo thủ, ngại đổi mới.
B. Sự thụ động, dễ dàng chấp nhận số phận.
C. Tính kiên cường, linh hoạt và sáng tạo trong hoàn cảnh khó khăn.
D. Tinh thần coi thường pháp luật.

23. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc học hỏi và giao lưu văn hóa có ý nghĩa gì đối với bản sắc văn hóa Việt Nam?

A. Làm phai nhạt bản sắc văn hóa dân tộc.
B. Mất đi hoàn toàn giá trị truyền thống.
C. Giúp làm phong phú, đa dạng hóa bản sắc nhưng cần có sự chọn lọc để không mất đi cốt lõi.
D. Chỉ đơn thuần là bắt chước văn hóa nước ngoài.

24. Giá trị 'hiếu học' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện qua hành động nào?

A. Ưu tiên giải trí hơn học tập.
B. Coi trọng việc làm giàu hơn kiến thức.
C. Thái độ trân trọng tri thức, coi trọng học vấn, đầu tư cho giáo dục và sự nỗ lực vượt khó để học tập.
D. Chỉ học khi có điều kiện thuận lợi.

25. Yếu tố nào không phải là đặc trưng của văn hóa Việt Nam truyền thống?

A. Tính cộng đồng.
B. Tính thực dụng cá nhân chủ nghĩa.
C. Tính tổng hợp, dung hợp.
D. Tính trọng tình.

26. Sự coi trọng các giá trị tinh thần hơn vật chất trong văn hóa Việt Nam thể hiện qua quan niệm nào?

A. Trọng tiền tài hơn danh vọng.
B. Tôn thờ vật chất, phủ nhận tinh thần.
C. Thà chết vinh còn hơn sống nhục.
D. Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân.

27. Văn hóa Việt Nam đã tiếp thu và biến đổi Nho giáo như thế nào để phù hợp với xã hội Việt Nam?

A. Tiếp thu nguyên bản toàn bộ tư tưởng Nho giáo.
B. Hoàn toàn từ chối Nho giáo.
C. Bản địa hóa, làm mềm đi tính khắc nghiệt và đưa vào các giá trị hiếu nghĩa, tôn trọng người già, phù hợp với gia đình và cộng đồng Việt.
D. Chỉ tiếp thu các nghi lễ Nho giáo.

28. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo vệ ngôn ngữ mẹ đẻ có ý nghĩa gì đối với bản sắc văn hóa Việt Nam?

A. Ngăn cản hội nhập quốc tế.
B. Là một phần thiết yếu để duy trì và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
C. Chỉ là một yếu tố nhỏ, không quan trọng.
D. Gây khó khăn trong giao tiếp toàn cầu.

29. Đặc điểm 'linh hoạt, thích nghi' của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất trong lĩnh vực nào?

A. Sự cứng nhắc trong phong tục.
B. Khả năng ứng phó với điều kiện tự nhiên và hoàn cảnh xã hội thay đổi.
C. Sự từ chối mọi sự thay đổi.
D. Chỉ làm theo những gì đã có.

30. Điểm khác biệt cơ bản giữa văn hóa phương Tây và văn hóa Việt Nam trong quan niệm về cá nhân là gì?

A. Văn hóa phương Tây không coi trọng cá nhân, văn hóa Việt Nam đề cao cá nhân.
B. Văn hóa phương Tây đề cao chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập, trong khi văn hóa Việt Nam nhấn mạnh tính cộng đồng và sự hòa hợp.
C. Cả hai đều giống nhau trong việc đề cao chủ nghĩa cá nhân.
D. Văn hóa phương Tây đề cao cộng đồng, văn hóa Việt Nam đề cao cá nhân.

1 / 30

481. Giá trị cốt lõi nào dưới đây được xem là đặc trưng nổi bật của văn hóa Việt Nam, thể hiện qua tinh thần đoàn kết và ý chí chống ngoại xâm?

2 / 30

482. Đặc điểm nào của văn hóa Việt Nam thường được thể hiện qua câu tục ngữ ''Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao''?

3 / 30

483. Trong bối cảnh văn hóa Việt Nam truyền thống, yếu tố nào đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành các giá trị đạo đức và phong tục tập quán?

4 / 30

484. Triết lý ''Uống nước nhớ nguồn'' trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nét giá trị nào?

5 / 30

485. Trong quá trình giao lưu và tiếp biến văn hóa, đặc điểm nào giúp văn hóa Việt Nam giữ vững được bản sắc?

6 / 30

486. Hiện tượng ''hòa nhập nhưng không hòa tan'' trong văn hóa Việt Nam thể hiện điều gì?

7 / 30

487. Yếu tố nào được coi là nền tảng tinh thần, là động lực quan trọng cho sự phát triển của xã hội Việt Nam hiện nay?

8 / 30

488. Đặc tính nào của văn hóa Việt Nam thể hiện qua sự kính trọng và chăm sóc người cao tuổi trong gia đình và xã hội?

9 / 30

489. Trong văn hóa Việt Nam, lễ hội truyền thống thường mang ý nghĩa gì chủ yếu?

10 / 30

490. Giá trị nào dưới đây thể hiện sự hài hòa giữa con người và tự nhiên trong văn hóa Việt Nam?

11 / 30

491. Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, mục tiêu xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến phải gắn liền với yếu tố nào?

12 / 30

492. Nét đặc trưng ''trọng tình'' của người Việt được thể hiện rõ nhất trong mối quan hệ nào?

13 / 30

493. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc trong thời kỳ hội nhập quốc tế?

14 / 30

494. Trong quá trình hiện đại hóa, việc bảo tồn các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể có ý nghĩa gì đối với văn hóa Việt Nam?

15 / 30

495. Sự xuất hiện của các làng nghề truyền thống ở Việt Nam thể hiện rõ nét đặc điểm nào của văn hóa dân tộc?

16 / 30

496. Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên trong văn hóa Việt Nam mang ý nghĩa sâu sắc về điều gì?

17 / 30

497. Câu ''Tôn sư trọng đạo'' phản ánh giá trị nào trong hệ thống giá trị văn hóa Việt Nam?

18 / 30

498. Đặc trưng ''tính dung hợp'' của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua sự tiếp nhận và bản địa hóa các yếu tố nào?

19 / 30

499. Sự đa dạng trong văn hóa ẩm thực vùng miền của Việt Nam là minh chứng cho đặc điểm nào?

20 / 30

500. Theo Hồ Chí Minh, văn hóa là gì?

21 / 30

501. Khái niệm ''gia đình hạt nhân'' đang dần phổ biến ở Việt Nam hiện nay, điều này ảnh hưởng thế nào đến giá trị văn hóa truyền thống?

22 / 30

502. Đặc trưng nào của văn hóa Việt Nam giúp con người Việt Nam thích nghi và vượt qua nhiều khó khăn, thử thách lịch sử?

23 / 30

503. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc học hỏi và giao lưu văn hóa có ý nghĩa gì đối với bản sắc văn hóa Việt Nam?

24 / 30

504. Giá trị ''hiếu học'' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện qua hành động nào?

25 / 30

505. Yếu tố nào không phải là đặc trưng của văn hóa Việt Nam truyền thống?

26 / 30

506. Sự coi trọng các giá trị tinh thần hơn vật chất trong văn hóa Việt Nam thể hiện qua quan niệm nào?

27 / 30

507. Văn hóa Việt Nam đã tiếp thu và biến đổi Nho giáo như thế nào để phù hợp với xã hội Việt Nam?

28 / 30

508. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc bảo vệ ngôn ngữ mẹ đẻ có ý nghĩa gì đối với bản sắc văn hóa Việt Nam?

29 / 30

509. Đặc điểm ''linh hoạt, thích nghi'' của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất trong lĩnh vực nào?

30 / 30

510. Điểm khác biệt cơ bản giữa văn hóa phương Tây và văn hóa Việt Nam trong quan niệm về cá nhân là gì?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

Đề 3 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

1. Yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng cốt lõi định hình nên văn hóa vật chất của người Việt Nam từ thuở bình minh của lịch sử?

A. Ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa
B. Nền văn minh lúa nước
C. Truyền thống du mục
D. Văn hóa săn bắt hái lượm

2. Trong cơ cấu bữa ăn truyền thống của người Việt, yếu tố nào đóng vai trò 'chủ lực' và thường được dùng để 'đong đếm' sự no đủ?

A. Rau xanh và hoa quả
B. Thịt và cá
C. Cơm (gạo)
D. Món ăn chế biến từ ngũ cốc khác

3. Đặc điểm nổi bật của trang phục truyền thống của người Việt (qua áo tứ thân, áo dài) thể hiện sự thích nghi với khí hậu và lối sống nào?

A. Khí hậu khô hạn và lối sống du mục
B. Khí hậu lạnh giá và lối sống săn bắt
C. Khí hậu nhiệt đới gió mùa và lối sống nông nghiệp lúa nước
D. Khí hậu ôn đới và lối sống công nghiệp

4. Loại hình nhà ở truyền thống phổ biến của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ có đặc điểm kiến trúc và vật liệu chính nào phản ánh sự thích nghi với môi trường tự nhiên?

A. Nhà sàn bằng gỗ, mái ngói
B. Nhà mái bằng bê tông cốt thép
C. Nhà đất, mái tranh hoặc ngói, thường có hiên rộng và sân vườn
D. Lều vải di động

5. Về phương tiện giao thông truyền thống, loại hình nào thể hiện rõ nhất đặc trưng của nền văn minh lúa nước và địa hình sông ngòi chằng chịt ở Việt Nam?

A. Xe ngựa
B. Thuyền, bè
C. Xe kéo
D. Cáng

6. Trong văn hóa ứng xử của người Việt, 'tính cộng đồng' được thể hiện rõ nét nhất qua cấu trúc xã hội nào?

A. Cá nhân tự do và độc lập
B. Mô hình đô thị lớn
C. Làng xã truyền thống và gia đình huyết thống mở rộng
D. Các tập đoàn kinh tế tư nhân

7. Quan niệm về 'gia đình' trong văn hóa Việt Nam truyền thống khác biệt chủ yếu với quan niệm phương Tây ở điểm nào?

A. Gia đình hạt nhân (cha mẹ và con cái)
B. Gia đình có tính chất mở rộng, đa thế hệ, coi trọng quan hệ huyết thống và dòng họ
C. Gia đình chỉ bao gồm những người độc thân
D. Gia đình là một tổ chức kinh tế độc lập không liên quan huyết thống

8. Hệ thống tín ngưỡng dân gian của người Việt Nam thường xoay quanh yếu tố nào là chủ đạo, thể hiện sự hòa hợp và tôn trọng tự nhiên?

A. Thờ cúng một vị thần duy nhất
B. Thờ cúng các vị thần linh đa dạng gắn với tự nhiên (thần sông, núi, đất, cây cối, mưa, gió) và tổ tiên
C. Thờ cúng vật nuôi
D. Thờ cúng các nguyên tắc triết học trừu tượng

9. Trong hệ thống tín ngưỡng của người Việt, việc thờ cúng tổ tiên có ý nghĩa sâu sắc nhất là gì?

A. Để cầu mong sự giàu có về vật chất
B. Biểu hiện của lòng hiếu thảo, biết ơn, duy trì đạo lý 'uống nước nhớ nguồn' và kết nối các thế hệ
C. Để tránh những điều không may mắn trong cuộc sống
D. Để phô trương quyền lực gia đình

10. Phật giáo khi du nhập vào Việt Nam đã có sự 'bản địa hóa' rõ rệt, thể hiện qua đặc điểm nào?

A. Hoàn toàn thay thế các tín ngưỡng dân gian
B. Hòa nhập với tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, thần linh bản địa và các phong tục tập quán truyền thống
C. Chỉ tồn tại trong giới tăng lữ
D. Phát triển độc lập, không ảnh hưởng đến các tôn giáo khác

11. Nho giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực nào?

A. Nghệ thuật kiến trúc
B. Hệ thống giáo dục, quan điểm về đạo đức, luân lý, tổ chức xã hội và quản lý nhà nước
C. Âm nhạc truyền thống
D. Văn hóa ẩm thực

12. Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, 'tính trọng tình' được thể hiện như thế nào?

A. Ưu tiên lợi ích cá nhân hơn mọi mối quan hệ
B. Đề cao lý trí, logic và sự rạch ròi trong mọi quyết định, bỏ qua cảm xúc
C. Coi trọng tình cảm, sự gắn bó, hòa thuận, ứng xử dựa trên mối quan hệ hơn là nguyên tắc cứng nhắc
D. Giữ khoảng cách, ít chia sẻ cảm xúc cá nhân

13. Lễ hội truyền thống của người Việt thường mang ý nghĩa kép là gì?

A. Chỉ để giải trí
B. Vừa tưởng nhớ các vị thần, anh hùng dân tộc, vừa là dịp để cộng đồng giao lưu, thể hiện khát vọng ấm no, hạnh phúc
C. Chỉ để tôn vinh cá nhân xuất sắc
D. Chỉ để quảng bá sản phẩm địa phương

14. Văn học dân gian Việt Nam, đặc biệt là truyện cổ tích và truyền thuyết, thường phản ánh sâu sắc những giá trị cốt lõi nào của dân tộc?

A. Sự thống trị của cá nhân
B. Ước mơ về công lý, lòng nhân ái, tinh thần đoàn kết và ý chí chống giặc ngoại xâm
C. Quan niệm sống thực dụng, đề cao vật chất
D. Sự chia rẽ và ích kỷ

15. Loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian nào của Việt Nam nổi bật với sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm nhạc, ca hát, múa và kịch, thường biểu diễn trên sân khấu thủy đình?

A. Chèo
B. Tuồng
C. Múa rối nước
D. Cải lương

16. Đặc trưng 'tính tổng hợp' trong nghệ thuật truyền thống Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?

A. Chỉ tập trung vào một loại hình nghệ thuật duy nhất
B. Sự kết hợp đa dạng các loại hình như âm nhạc, thi ca, múa, điêu khắc, hội họa trong cùng một tác phẩm hoặc lễ hội
C. Chỉ chú trọng vào kỹ thuật biểu diễn
D. Luôn tách bạch các yếu tố nghệ thuật

17. Mối quan hệ giữa người với người trong văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi yếu tố nào?

A. Luật pháp quốc gia
B. Hương ước, lệ làng và các quan hệ thân tộc, láng giềng
C. Các quy tắc kinh tế thị trường
D. Chủ nghĩa cá nhân

18. Khái niệm 'Dĩ hòa vi quý' (lấy hòa thuận làm trọng) trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nhất đặc tính nào trong giao tiếp và ứng xử?

A. Tính đối đầu, tranh giành
B. Tính cộng đồng, trọng tình cảm, tránh xung đột trực tiếp và duy trì hòa khí
C. Tính cá nhân, độc lập
D. Tính thực dụng, vụ lợi

19. Trong văn hóa vật chất, việc người Việt Nam sử dụng tre, nứa một cách phổ biến trong đời sống (làm nhà, công cụ, vật dụng) phản ánh điều gì?

A. Sự giàu có về tài nguyên khoáng sản
B. Tính địa phương và sự thích nghi, tận dụng nguồn vật liệu sẵn có trong môi trường tự nhiên
C. Ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa phương Tây
D. Sự khan hiếm về lao động

20. Khái niệm 'nhà ngói cây mít' thường được dùng để chỉ điều gì trong văn hóa nhà ở truyền thống của người Việt?

A. Một kiểu nhà hiện đại
B. Một căn nhà bằng vật liệu tạm bợ
C. Biểu tượng của sự sung túc, đủ đầy, có của ăn của để trong nhà ở truyền thống, thường gắn với cây ăn quả lâu năm
D. Một loại hình kiến trúc độc đáo của đồng bào dân tộc thiểu số

21. Đặc điểm nào thể hiện sự pha trộn và dung hòa của các yếu tố văn hóa trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam?

A. Sự độc quyền của một tôn giáo
B. Sự hiện diện của Tam giáo đồng nguyên (Nho, Phật, Đạo) và việc thờ cúng chung trong một không gian hoặc tín ngưỡng hòa trộn
C. Sự loại trừ các yếu tố văn hóa ngoại lai
D. Chỉ thờ cúng những vị thần có thật trong lịch sử

22. Trong các phong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt, nghi lễ 'lễ ăn hỏi' mang ý nghĩa gì?

A. Chỉ để vui chơi
B. Là nghi thức thông báo chính thức việc hứa gả của hai bên gia đình, thể hiện sự tôn trọng và cam kết giữa hai họ
C. Chỉ là dịp để giới thiệu bạn bè
D. Là lễ kết hôn chính thức

23. Giá trị cốt lõi 'nhân nghĩa' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

A. Chăm lo cho bản thân
B. Giúp đỡ người gặp khó khăn, chia sẻ với cộng đồng, và đối xử tử tế với mọi người
C. Chỉ trích lỗi lầm của người khác
D. Phân biệt đối xử

24. Nghệ thuật ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với sự cân bằng âm dương và ngũ hành. Điều này được thể hiện rõ nhất qua cách chế biến và kết hợp nguyên liệu nào?

A. Ưu tiên một loại nguyên liệu duy nhất
B. Kết hợp đa dạng các loại nguyên liệu (thịt, rau, gia vị) có tính nóng, lạnh, chua, cay, mặn, ngọt để tạo sự hài hòa
C. Chỉ sử dụng các món ăn khô
D. Chỉ dùng các nguyên liệu nhập khẩu

25. Biểu tượng 'cây tre' trong văn hóa Việt Nam mang ý nghĩa gì?

A. Sự mềm yếu, dễ bị khuất phục
B. Sức sống bền bỉ, kiên cường, dũng cảm, đoàn kết và giản dị của người Việt
C. Sự giàu sang, phú quý
D. Tính ích kỷ, cô lập

26. Các nghi lễ vòng đời người (sinh, thành, lão, tử) trong văn hóa Việt Nam thường có đặc điểm chung nào?

A. Thực hiện một cách riêng tư, kín đáo
B. Gắn liền với cộng đồng, gia đình, mang đậm dấu ấn tín ngưỡng dân gian và truyền thống
C. Chỉ mang tính chất hành chính
D. Bị chi phối hoàn toàn bởi các tôn giáo lớn

27. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, yếu tố nào là quan trọng nhất để duy trì và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam?

A. Tăng cường tiếp thu mọi yếu tố văn hóa nước ngoài mà không chọn lọc
B. Phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp đồng thời tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại
C. Cô lập hoàn toàn với văn hóa thế giới
D. Chỉ chú trọng phát triển kinh tế, bỏ qua văn hóa

28. Đặc điểm 'tính linh hoạt, thích nghi' của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất trong hoàn cảnh nào?

A. Giữ nguyên tắc cứng nhắc trong mọi tình huống
B. Khả năng tồn tại, phát triển và biến đổi để phù hợp với các điều kiện tự nhiên, xã hội và lịch sử khác nhau
C. Từ chối mọi sự thay đổi
D. Chỉ tuân theo một khuôn mẫu duy nhất

29. Văn hóa ẩm thực đường phố Việt Nam, đặc biệt là phở, bún chả, đã trở thành nét đặc trưng thu hút khách du lịch. Điều này thể hiện khía cạnh nào của văn hóa Việt?

A. Sự xa hoa, đắt đỏ
B. Sự phong phú, đa dạng, dễ tiếp cận và khả năng hội nhập, lan tỏa giá trị ẩm thực ra thế giới
C. Sự phức tạp trong chế biến
D. Sự bí ẩn, khó hiểu

30. Trong việc bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể, yếu tố nào là quan trọng nhất để giữ gìn 'linh hồn' của di sản đó?

A. Xây dựng các công trình kiến trúc hiện đại
B. Truyền dạy và thực hành thường xuyên trong cộng đồng, gắn kết với đời sống đương đại
C. Chỉ trưng bày trong bảo tàng
D. Ghi chép lại thành văn bản và cất giữ

1 / 30

511. Yếu tố nào sau đây được xem là nền tảng cốt lõi định hình nên văn hóa vật chất của người Việt Nam từ thuở bình minh của lịch sử?

2 / 30

512. Trong cơ cấu bữa ăn truyền thống của người Việt, yếu tố nào đóng vai trò ''chủ lực'' và thường được dùng để ''đong đếm'' sự no đủ?

3 / 30

513. Đặc điểm nổi bật của trang phục truyền thống của người Việt (qua áo tứ thân, áo dài) thể hiện sự thích nghi với khí hậu và lối sống nào?

4 / 30

514. Loại hình nhà ở truyền thống phổ biến của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ có đặc điểm kiến trúc và vật liệu chính nào phản ánh sự thích nghi với môi trường tự nhiên?

5 / 30

515. Về phương tiện giao thông truyền thống, loại hình nào thể hiện rõ nhất đặc trưng của nền văn minh lúa nước và địa hình sông ngòi chằng chịt ở Việt Nam?

6 / 30

516. Trong văn hóa ứng xử của người Việt, ''tính cộng đồng'' được thể hiện rõ nét nhất qua cấu trúc xã hội nào?

7 / 30

517. Quan niệm về ''gia đình'' trong văn hóa Việt Nam truyền thống khác biệt chủ yếu với quan niệm phương Tây ở điểm nào?

8 / 30

518. Hệ thống tín ngưỡng dân gian của người Việt Nam thường xoay quanh yếu tố nào là chủ đạo, thể hiện sự hòa hợp và tôn trọng tự nhiên?

9 / 30

519. Trong hệ thống tín ngưỡng của người Việt, việc thờ cúng tổ tiên có ý nghĩa sâu sắc nhất là gì?

10 / 30

520. Phật giáo khi du nhập vào Việt Nam đã có sự ''bản địa hóa'' rõ rệt, thể hiện qua đặc điểm nào?

11 / 30

521. Nho giáo có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực nào?

12 / 30

522. Trong văn hóa giao tiếp của người Việt, ''tính trọng tình'' được thể hiện như thế nào?

13 / 30

523. Lễ hội truyền thống của người Việt thường mang ý nghĩa kép là gì?

14 / 30

524. Văn học dân gian Việt Nam, đặc biệt là truyện cổ tích và truyền thuyết, thường phản ánh sâu sắc những giá trị cốt lõi nào của dân tộc?

15 / 30

525. Loại hình nghệ thuật sân khấu dân gian nào của Việt Nam nổi bật với sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa âm nhạc, ca hát, múa và kịch, thường biểu diễn trên sân khấu thủy đình?

16 / 30

526. Đặc trưng ''tính tổng hợp'' trong nghệ thuật truyền thống Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua yếu tố nào?

17 / 30

527. Mối quan hệ giữa người với người trong văn hóa làng xã truyền thống Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi yếu tố nào?

18 / 30

528. Khái niệm ''Dĩ hòa vi quý'' (lấy hòa thuận làm trọng) trong văn hóa Việt Nam thể hiện rõ nhất đặc tính nào trong giao tiếp và ứng xử?

19 / 30

529. Trong văn hóa vật chất, việc người Việt Nam sử dụng tre, nứa một cách phổ biến trong đời sống (làm nhà, công cụ, vật dụng) phản ánh điều gì?

20 / 30

530. Khái niệm ''nhà ngói cây mít'' thường được dùng để chỉ điều gì trong văn hóa nhà ở truyền thống của người Việt?

21 / 30

531. Đặc điểm nào thể hiện sự pha trộn và dung hòa của các yếu tố văn hóa trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam?

22 / 30

532. Trong các phong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt, nghi lễ ''lễ ăn hỏi'' mang ý nghĩa gì?

23 / 30

533. Giá trị cốt lõi ''nhân nghĩa'' trong văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

24 / 30

534. Nghệ thuật ẩm thực Việt Nam nổi tiếng với sự cân bằng âm dương và ngũ hành. Điều này được thể hiện rõ nhất qua cách chế biến và kết hợp nguyên liệu nào?

25 / 30

535. Biểu tượng ''cây tre'' trong văn hóa Việt Nam mang ý nghĩa gì?

26 / 30

536. Các nghi lễ vòng đời người (sinh, thành, lão, tử) trong văn hóa Việt Nam thường có đặc điểm chung nào?

27 / 30

537. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay, yếu tố nào là quan trọng nhất để duy trì và phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam?

28 / 30

538. Đặc điểm ''tính linh hoạt, thích nghi'' của văn hóa Việt Nam được thể hiện rõ nhất trong hoàn cảnh nào?

29 / 30

539. Văn hóa ẩm thực đường phố Việt Nam, đặc biệt là phở, bún chả, đã trở thành nét đặc trưng thu hút khách du lịch. Điều này thể hiện khía cạnh nào của văn hóa Việt?

30 / 30

540. Trong việc bảo tồn các di sản văn hóa phi vật thể, yếu tố nào là quan trọng nhất để giữ gìn ''linh hồn'' của di sản đó?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

Đề 4 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

1. Trong cơ cấu gia đình truyền thống Việt Nam, yếu tố nào sau đây được coi là cốt lõi, định hình nên các giá trị và quy tắc ứng xử?

A. Tình làng nghĩa xóm
B. Làng xã
C. Gia phong và gia giáo
D. Mối quan hệ buôn bán

2. Hương ước, quy ước làng xã có vai trò chủ yếu gì trong việc duy trì trật tự và các giá trị văn hóa truyền thống ở Việt Nam?

A. Là văn bản pháp luật cao nhất tại địa phương
B. Quy định chi tiết các hoạt động kinh tế
C. Quản lý và điều hòa các mối quan hệ xã hội, bảo tồn phong tục tập quán, góp phần duy trì trật tự làng xã theo khuôn phép truyền thống
D. Chỉ áp dụng cho tầng lớp quý tộc

3. Thờ cúng tổ tiên được coi là một tín ngưỡng cơ bản và sâu sắc nhất của người Việt, thể hiện điều gì trong đời sống văn hóa?

A. Sự sùng bái các vị thần tự nhiên
B. Lòng biết ơn và sự tôn kính đối với cội nguồn, đồng thời là sợi dây gắn kết giữa các thế hệ trong gia đình và dòng họ
C. Ước muốn được sống vĩnh cửu
D. Mong muốn được giàu có

4. Nho giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống giá trị truyền thống Việt Nam, đặc biệt ở khía cạnh nào?

A. Thúc đẩy phát triển thương mại
B. Đề cao giáo dục, đạo đức, lễ nghĩa, trật tự xã hội và vai trò của người quân tử, góp phần hình thành quan hệ vua-tôi, cha-con, chồng-vợ
C. Tập trung vào giải trí và nghệ thuật
D. Khuyến khích chủ nghĩa cá nhân

5. Các lễ hội truyền thống ở Việt Nam, ví dụ như lễ hội Đền Hùng hay lễ hội Chùa Hương, thường mang ý nghĩa gì nổi bật?

A. Tuyên truyền cho các sản phẩm công nghệ mới
B. Là dịp để cộng đồng thể hiện lòng thành kính với thần linh, tổ tiên, tưởng nhớ công ơn các anh hùng dân tộc, đồng thời tăng cường sự gắn kết cộng đồng
C. Thúc đẩy cạnh tranh kinh tế giữa các làng
D. Chỉ là hoạt động giải trí thuần túy

6. Khái niệm 'Tứ bất tử' trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam gồm những vị nào?

A. Sơn Tinh, Thủy Tinh, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử
B. Sơn Tinh, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử, Mẫu Liễu Hạnh
C. Lạc Long Quân, Âu Cơ, Hùng Vương, An Dương Vương
D. Lý Thường Kiệt, Trần Hưng Đạo, Nguyễn Trãi, Quang Trung

7. Mối quan hệ giữa gia đình và làng xã trong văn hóa truyền thống Việt Nam được biểu hiện như thế nào?

A. Gia đình và làng xã hoàn toàn tách biệt, không liên quan
B. Gia đình là tế bào của làng xã, các giá trị của gia đình (gia phong, gia giáo) được mở rộng thành các quy tắc chung của làng xã, tạo nên sự gắn kết chặt chẽ
C. Làng xã chỉ là nơi cung cấp dịch vụ cho gia đình
D. Gia đình chỉ tồn tại độc lập mà không chịu ảnh hưởng từ làng xã

8. Giáo dục truyền thống Việt Nam, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Nho giáo, thường tập trung vào mục tiêu nào?

A. Đào tạo các nhà khoa học tự nhiên
B. Rèn luyện đạo đức, tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ và truyền bá kiến thức văn chương, sử học
C. Phát triển kỹ năng chiến đấu
D. Khuyến khích sáng tạo nghệ thuật cá nhân

9. Đặc điểm nổi bật của kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ là gì?

A. Thường có nhiều tầng lầu
B. Kiến trúc đơn giản, thường là nhà 3 gian 2 chái, mái ngói hoặc rơm, vật liệu tự nhiên, gắn liền với sân vườn và cây cối
C. Sử dụng vật liệu hiện đại như bê tông cốt thép
D. Chỉ tập trung vào công năng mà không chú trọng thẩm mỹ

10. Đình làng trong văn hóa truyền thống Việt Nam không chỉ là nơi thờ cúng Thành hoàng mà còn có vai trò quan trọng nào khác?

A. Là trung tâm mua sắm lớn của làng
B. Là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi tổ chức các lễ hội, hội họp, giải quyết các công việc chung của làng, thể hiện sự đoàn kết của cư dân
C. Chỉ là nơi cất giữ tài sản
D. Nơi diễn ra các hoạt động giao thương quốc tế

11. Trong xã hội truyền thống Việt Nam, vai trò của người phụ nữ thường được định hình bởi những phẩm chất nào?

A. Được phép tham gia mọi công việc chính trị
B. 'Công, dung, ngôn, hạnh', là người nội trợ giỏi, hiếu thảo với cha mẹ chồng, chăm sóc con cái và giữ gìn nề nếp gia đình
C. Chỉ làm việc ngoài xã hội, không quan tâm việc nhà
D. Không có vai trò gì đáng kể trong gia đình

12. Trang phục áo dài truyền thống của Việt Nam thể hiện điều gì về văn hóa và con người Việt?

A. Sự mạnh mẽ, độc lập cá nhân
B. Vẻ đẹp duyên dáng, kín đáo, thanh lịch, đồng thời là biểu tượng của phụ nữ Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử
C. Sự ảnh hưởng sâu sắc từ trang phục phương Tây
D. Chỉ là trang phục của tầng lớp lao động

13. Phật giáo du nhập vào Việt Nam đã hòa quyện với tín ngưỡng bản địa và Nho giáo, tạo nên đặc điểm gì trong văn hóa?

A. Tách biệt hoàn toàn với các tín ngưỡng khác
B. Sự dung hợp, hài hòa giữa các tôn giáo, tạo nên 'tam giáo đồng nguyên' và ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống tâm linh, kiến trúc, nghệ thuật
C. Chỉ phổ biến trong giới thượng lưu
D. Không có ảnh hưởng đến kiến trúc

14. Tổ chức làng xã truyền thống Việt Nam được đặc trưng bởi điều gì?

A. Thiết chế chính trị tập trung và độc tài
B. Tính tự trị cao, sự gắn kết cộng đồng dựa trên huyết thống và địa vực, được điều chỉnh bởi hương ước và vai trò của các bậc cao niên
C. Sự phân chia giai cấp rõ rệt
D. Không có bất kỳ quy tắc nào

15. Tư tưởng 'trọng nông' của người Việt được thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào trong văn hóa?

A. Ưu tiên phát triển công nghiệp
B. Coi trọng nghề nông, các lễ hội liên quan đến mùa màng, phong tục thờ cúng thần Nông, và coi đất đai là tài sản quý giá nhất
C. Phát triển mạnh mẽ du lịch
D. Đẩy mạnh dịch vụ và thương mại

16. Ẩm thực truyền thống Việt Nam có những đặc điểm nổi bật nào phản ánh văn hóa dân tộc?

A. Sử dụng nhiều thịt đỏ và bơ sữa
B. Ưu tiên rau xanh, gia vị tự nhiên, sự hài hòa âm dương trong cách chế biến và trình bày, thể hiện sự tinh tế và gần gũi với thiên nhiên
C. Chủ yếu là các món ăn nhanh
D. Không có sự đa dạng về nguyên liệu

17. Các trò chơi dân gian như kéo co, bịt mắt bắt dê, đá cầu không chỉ mang tính giải trí mà còn có ý nghĩa gì trong việc hình thành văn hóa cộng đồng?

A. Khuyến khích chủ nghĩa cá nhân
B. Rèn luyện sức khỏe, tinh thần đoàn kết, gắn bó cộng đồng, truyền tải các giá trị văn hóa và là nơi giao lưu của người dân làng xã
C. Chỉ dành cho những người có điều kiện kinh tế
D. Không có bất kỳ ý nghĩa xã hội nào

18. Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, 'làng' được coi là đơn vị xã hội cơ sở vì lý do nào?

A. Là nơi duy nhất có nhà máy sản xuất lớn
B. Là nơi sinh sống và sản xuất của một cộng đồng có cùng huyết thống, địa vực, tín ngưỡng, tạo nên sự gắn kết chặt chẽ và tương trợ lẫn nhau
C. Vì làng có hệ thống giao thông hiện đại nhất
D. Là nơi tập trung các hoạt động quân sự

19. Phong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt thường bao gồm nhiều lễ nghi phức tạp, điều đó thể hiện điều gì?

A. Ưu tiên tốc độ và sự tiện lợi
B. Sự coi trọng tình cảm gia đình, sự hòa hợp của hai bên sui gia, mong muốn một cuộc hôn nhân bền vững và sự kế thừa các giá trị truyền thống
C. Chỉ mang tính chất hình thức
D. Sự ảnh hưởng của văn hóa nước ngoài

20. Giá trị 'hiếu thảo' trong văn hóa Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc chăm sóc cha mẹ mà còn bao hàm ý nghĩa rộng hơn là gì?

A. Chỉ nghe lời cha mẹ một cách mù quáng
B. Tôn kính tổ tiên, giữ gìn gia phong, phát huy truyền thống tốt đẹp của dòng họ và đóng góp cho xã hội để làm rạng danh gia đình
C. Chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân
D. Không cần quan tâm đến gia đình

21. Câu tục ngữ 'Đất lề quê thói' phản ánh điều gì về văn hóa truyền thống Việt Nam?

A. Tôn trọng sự thay đổi liên tục
B. Sự coi trọng các phong tục, tập quán, lề lối đã hình thành từ lâu đời ở mỗi địa phương, và nhắc nhở mọi người phải tuân theo khi đến đó
C. Ưu tiên luật pháp nhà nước hơn mọi quy tắc địa phương
D. Khuyến khích sự nổi loạn chống lại các quy tắc

22. Tiếp biến văn hóa là một quá trình quan trọng trong lịch sử văn hóa Việt Nam, điều này được thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

A. Việt Nam từ chối mọi ảnh hưởng văn hóa bên ngoài
B. Sự tiếp nhận có chọn lọc và sáng tạo các yếu tố văn hóa từ Trung Hoa, Ấn Độ, phương Tây để làm phong phú thêm văn hóa dân tộc mà vẫn giữ được bản sắc riêng
C. Hoàn toàn bị đồng hóa bởi các nền văn hóa khác
D. Không có bất kỳ sự thay đổi văn hóa nào qua thời gian

23. Vai trò của 'người già' hay 'bô lão' trong làng xã truyền thống Việt Nam được đánh giá như thế nào?

A. Chỉ có vai trò thụ động
B. Được tôn trọng, là người cố vấn, giữ gìn và truyền dạy kinh nghiệm, đạo đức, là 'cây cao bóng cả' có tiếng nói quan trọng trong các quyết định chung của làng
C. Không có tiếng nói trong các quyết định quan trọng
D. Chỉ làm công việc nhà cửa

24. Mặc dù có tư tưởng 'trọng nam khinh nữ' trong một số giai đoạn, nhưng người phụ nữ Việt Nam vẫn có vai trò và vị thế nhất định trong gia đình và xã hội truyền thống, đó là gì?

A. Được phép làm quan và tham gia triều chính
B. Là 'tay hòm chìa khóa', quản lý tài chính gia đình, chăm sóc con cái, gánh vác việc đồng áng khi chồng đi vắng và là chỗ dựa tinh thần quan trọng
C. Chỉ được ở nhà, không có bất kỳ hoạt động nào khác
D. Được tự do lựa chọn nghề nghiệp không bị hạn chế

25. Các làng nghề thủ công truyền thống như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc có ý nghĩa gì đối với văn hóa Việt Nam?

A. Là nơi sản xuất hàng loạt phục vụ xuất khẩu
B. Là nơi bảo tồn và phát huy kỹ năng, bí quyết truyền đời của các nghệ nhân, tạo ra các sản phẩm mang đậm bản sắc văn hóa và là niềm tự hào của dân tộc
C. Chỉ là nơi sản xuất các mặt hàng không có giá trị nghệ thuật
D. Không còn tồn tại trong xã hội hiện đại

26. Âm nhạc dân gian truyền thống Việt Nam như chèo, cải lương, quan họ thường phản ánh điều gì về đời sống và tâm hồn người Việt?

A. Thể hiện sự hùng tráng của chiến tranh
B. Thể hiện đời sống lao động, tình yêu quê hương đất nước, tình cảm đôi lứa, ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên và truyền thống đạo đức, mang đậm tính trữ tình và cộng đồng
C. Chỉ là những bản nhạc không lời
D. Hoàn toàn là âm nhạc phục vụ giới quý tộc

27. Tục ngữ, ca dao Việt Nam có vai trò quan trọng như thế nào trong việc lưu giữ và truyền bá văn hóa dân gian?

A. Chỉ là những câu nói vui
B. Là kho tàng trí tuệ dân gian, chứa đựng kinh nghiệm sống, đạo lý làm người, quan niệm về tự nhiên và xã hội, được truyền miệng từ đời này sang đời khác
C. Chỉ có tác dụng giải trí nhất thời
D. Không có giá trị giáo dục

28. Tết Nguyên Đán trong văn hóa Việt Nam không chỉ là một ngày lễ mà còn mang ý nghĩa sâu sắc nào?

A. Là dịp để nghỉ ngơi hoàn toàn khỏi mọi công việc
B. Là dịp sum họp gia đình, thờ cúng tổ tiên, tiễn cũ đón mới, cầu mong may mắn, bình an cho năm tới và thể hiện lòng biết ơn với đất trời
C. Chỉ là một ngày lễ tiêu tốn tiền bạc
D. Không có bất kỳ ý nghĩa tâm linh nào

29. Mối liên hệ giữa người Việt và 'đất đai' không chỉ dừng lại ở việc sản xuất mà còn có ý nghĩa văn hóa sâu sắc là gì?

A. Đất đai chỉ là phương tiện để làm giàu nhanh chóng
B. Đất đai là nơi sinh sống, nguồn sống, nơi chôn rau cắt rốn, gắn liền với tổ tiên và dòng họ, tạo nên tình cảm gắn bó sâu sắc với quê hương
C. Đất đai chỉ mang tính sở hữu cá nhân, không liên quan đến cộng đồng
D. Không có mối liên hệ văn hóa nào với đất đai

30. Sự biến đổi của cấu trúc gia đình Việt Nam trong xã hội hiện đại có xu hướng như thế nào?

A. Quay trở lại mô hình gia đình nhiều thế hệ sống chung một mái nhà
B. Chuyển từ gia đình truyền thống nhiều thế hệ sang gia đình hạt nhân, có xu hướng giảm số con, đề cao vai trò cá nhân và bình đẳng giới hơn
C. Hoàn toàn tan rã
D. Không có bất kỳ sự thay đổi nào

1 / 30

541. Trong cơ cấu gia đình truyền thống Việt Nam, yếu tố nào sau đây được coi là cốt lõi, định hình nên các giá trị và quy tắc ứng xử?

2 / 30

542. Hương ước, quy ước làng xã có vai trò chủ yếu gì trong việc duy trì trật tự và các giá trị văn hóa truyền thống ở Việt Nam?

3 / 30

543. Thờ cúng tổ tiên được coi là một tín ngưỡng cơ bản và sâu sắc nhất của người Việt, thể hiện điều gì trong đời sống văn hóa?

4 / 30

544. Nho giáo có ảnh hưởng sâu sắc đến hệ thống giá trị truyền thống Việt Nam, đặc biệt ở khía cạnh nào?

5 / 30

545. Các lễ hội truyền thống ở Việt Nam, ví dụ như lễ hội Đền Hùng hay lễ hội Chùa Hương, thường mang ý nghĩa gì nổi bật?

6 / 30

546. Khái niệm ''Tứ bất tử'' trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam gồm những vị nào?

7 / 30

547. Mối quan hệ giữa gia đình và làng xã trong văn hóa truyền thống Việt Nam được biểu hiện như thế nào?

8 / 30

548. Giáo dục truyền thống Việt Nam, đặc biệt dưới ảnh hưởng của Nho giáo, thường tập trung vào mục tiêu nào?

9 / 30

549. Đặc điểm nổi bật của kiến trúc nhà ở truyền thống của người Việt ở đồng bằng Bắc Bộ là gì?

10 / 30

550. Đình làng trong văn hóa truyền thống Việt Nam không chỉ là nơi thờ cúng Thành hoàng mà còn có vai trò quan trọng nào khác?

11 / 30

551. Trong xã hội truyền thống Việt Nam, vai trò của người phụ nữ thường được định hình bởi những phẩm chất nào?

12 / 30

552. Trang phục áo dài truyền thống của Việt Nam thể hiện điều gì về văn hóa và con người Việt?

13 / 30

553. Phật giáo du nhập vào Việt Nam đã hòa quyện với tín ngưỡng bản địa và Nho giáo, tạo nên đặc điểm gì trong văn hóa?

14 / 30

554. Tổ chức làng xã truyền thống Việt Nam được đặc trưng bởi điều gì?

15 / 30

555. Tư tưởng ''trọng nông'' của người Việt được thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào trong văn hóa?

16 / 30

556. Ẩm thực truyền thống Việt Nam có những đặc điểm nổi bật nào phản ánh văn hóa dân tộc?

17 / 30

557. Các trò chơi dân gian như kéo co, bịt mắt bắt dê, đá cầu không chỉ mang tính giải trí mà còn có ý nghĩa gì trong việc hình thành văn hóa cộng đồng?

18 / 30

558. Trong văn hóa truyền thống Việt Nam, ''làng'' được coi là đơn vị xã hội cơ sở vì lý do nào?

19 / 30

559. Phong tục cưới hỏi truyền thống của người Việt thường bao gồm nhiều lễ nghi phức tạp, điều đó thể hiện điều gì?

20 / 30

560. Giá trị ''hiếu thảo'' trong văn hóa Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc chăm sóc cha mẹ mà còn bao hàm ý nghĩa rộng hơn là gì?

21 / 30

561. Câu tục ngữ ''Đất lề quê thói'' phản ánh điều gì về văn hóa truyền thống Việt Nam?

22 / 30

562. Tiếp biến văn hóa là một quá trình quan trọng trong lịch sử văn hóa Việt Nam, điều này được thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

23 / 30

563. Vai trò của ''người già'' hay ''bô lão'' trong làng xã truyền thống Việt Nam được đánh giá như thế nào?

24 / 30

564. Mặc dù có tư tưởng ''trọng nam khinh nữ'' trong một số giai đoạn, nhưng người phụ nữ Việt Nam vẫn có vai trò và vị thế nhất định trong gia đình và xã hội truyền thống, đó là gì?

25 / 30

565. Các làng nghề thủ công truyền thống như gốm Bát Tràng, lụa Vạn Phúc có ý nghĩa gì đối với văn hóa Việt Nam?

26 / 30

566. Âm nhạc dân gian truyền thống Việt Nam như chèo, cải lương, quan họ thường phản ánh điều gì về đời sống và tâm hồn người Việt?

27 / 30

567. Tục ngữ, ca dao Việt Nam có vai trò quan trọng như thế nào trong việc lưu giữ và truyền bá văn hóa dân gian?

28 / 30

568. Tết Nguyên Đán trong văn hóa Việt Nam không chỉ là một ngày lễ mà còn mang ý nghĩa sâu sắc nào?

29 / 30

569. Mối liên hệ giữa người Việt và ''đất đai'' không chỉ dừng lại ở việc sản xuất mà còn có ý nghĩa văn hóa sâu sắc là gì?

30 / 30

570. Sự biến đổi của cấu trúc gia đình Việt Nam trong xã hội hiện đại có xu hướng như thế nào?

Xem kết quả

0
Bạn đã sẵn sàng chưa? 45 phút làm bài bắt đầu!!!
Bạn đã hết giờ làm bài! Xem kết quả các câu hỏi đã làm nhé!!!

Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

Đề 5 - Trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam chương 4

1. Trong văn hóa ứng xử truyền thống của người Việt Nam, yếu tố nào được xem là nền tảng cốt lõi nhất, chi phối các mối quan hệ xã hội?

A. Tính tôn ti trật tự, theo đó vai vế và thứ bậc được đề cao trong mọi quan hệ.
B. Tính cá nhân, đề cao tự do và quyền lợi của mỗi người.
C. Tính vật chất, coi trọng của cải và địa vị xã hội.
D. Tính cộng đồng, thể hiện qua tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái, và sự gắn bó giữa các thành viên.

2. Đặc điểm nổi bật trong văn hóa ứng xử giữa vợ và chồng trong gia đình truyền thống Việt Nam là gì?

A. Ưu tiên quyền quyết định tuyệt đối của người chồng, vợ chỉ có nhiệm vụ phục tùng.
B. Sự bình đẳng tuyệt đối giữa vợ và chồng trong mọi khía cạnh cuộc sống.
C. Sự hài hòa giữa 'nghĩa' và 'tình', tôn trọng vai trò và đóng góp của nhau, cùng nhau xây dựng gia đình.
D. Chủ yếu dựa trên lợi ích kinh tế và địa vị xã hội của hai bên gia đình.

3. Khái niệm 'hiếu' trong văn hóa truyền thống Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc nuôi dưỡng mà còn bao hàm ý nghĩa sâu sắc nào khác đối với cha mẹ?

A. Thực hiện đúng mọi yêu cầu của cha mẹ mà không cần suy xét.
B. Luôn ưu tiên bạn bè và các mối quan hệ xã hội hơn gia đình.
C. Kính trọng, vâng lời, chăm sóc khi cha mẹ già yếu, và giữ gìn thanh danh gia đình.
D. Phải có địa vị xã hội cao để làm rạng danh cha mẹ.

4. Trong văn hóa ứng xử với cộng đồng làng xã của người Việt, điều gì được coi là giá trị quan trọng để duy trì sự gắn kết và hòa thuận?

A. Luôn cạnh tranh để giành lợi ích cá nhân tối đa.
B. Tinh thần 'tối lửa tắt đèn có nhau', nhường nhịn và giúp đỡ lẫn nhau.
C. Chỉ quan tâm đến gia đình mình, không can dự vào chuyện chung.
D. Đề cao sự khác biệt và tự do cá nhân vượt lên trên lợi ích chung.

5. Nguyên tắc 'trọng tình' trong văn hóa ứng xử của người Việt thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

A. Ưu tiên lý trí, logic và các quy tắc cứng nhắc trong mọi giao tiếp.
B. Đề cao tình cảm, sự gắn bó thân thiết và lòng biết ơn trong các mối quan hệ.
C. Coi trọng địa vị xã hội và quyền lực hơn mọi yếu tố khác.
D. Luôn đặt lợi ích vật chất lên hàng đầu trong mọi quyết định.

6. Phong tục 'lá lành đùm lá rách' phản ánh nguyên tắc ứng xử nào của người Việt với những người gặp khó khăn trong xã hội?

A. Tôn trọng quyền riêng tư và không can thiệp vào cuộc sống của người khác.
B. Tinh thần đoàn kết, tương trợ và sẻ chia với cộng đồng.
C. Coi trọng sự tự lập và khả năng tự giải quyết vấn đề của mỗi cá nhân.
D. Thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh để mọi người cùng tiến bộ.

7. Trong văn hóa ứng xử truyền thống, việc 'ăn trông nồi, ngồi trông hướng' thể hiện điều gì?

A. Tính cách tiết kiệm, không phung phí của người Việt.
B. Sự cẩn trọng, tinh tế và ý thức tôn trọng người khác trong giao tiếp và hành xử.
C. Thói quen quan sát và học hỏi từ những người xung quanh.
D. Sự tự tin và mạnh dạn trong mọi tình huống.

8. Khi giao tiếp, người Việt thường có xu hướng sử dụng cách xưng hô nào để thể hiện sự tôn trọng và thiết lập mối quan hệ hài hòa?

A. Sử dụng tên riêng và địa vị xã hội của đối phương.
B. Sử dụng các đại từ nhân xưng chung chung, không cụ thể.
C. Ưu tiên cách xưng hô theo tuổi tác, vai vế họ hàng hoặc địa vị tương đối.
D. Chỉ gọi thẳng tên đối phương, không dùng các từ xưng hô khác.

9. Hành vi 'kính lão đắc thọ' trong văn hóa ứng xử của người Việt thể hiện sự coi trọng đối tượng nào?

A. Người có địa vị xã hội cao.
B. Người lớn tuổi, người già.
C. Người có tài năng vượt trội.
D. Trẻ em và thế hệ tương lai.

10. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản trong văn hóa ứng xử với tự nhiên của người Việt truyền thống?

A. Chinh phục tự nhiên bằng mọi giá để phục vụ mục đích con người.
B. Sống hòa hợp, nương tựa vào tự nhiên, khai thác có chừng mực.
C. Coi tự nhiên là đối tượng để khai thác triệt để không giới hạn.
D. Cách ly hoàn toàn với tự nhiên, xây dựng môi trường sống nhân tạo.

11. Trong gia đình truyền thống, vai trò của người con gái (chị, em) trong văn hóa ứng xử với anh, em trai được thể hiện như thế nào?

A. Được ưu tiên mọi quyền lợi và sự tôn trọng tuyệt đối.
B. Có quyền quyết định và chi phối các hoạt động của anh, em trai.
C. Nhường nhịn, chăm sóc em, đồng thời là người chị, người em biết vun vén, chia sẻ.
D. Luôn đòi hỏi sự phục vụ và giúp đỡ từ anh, em trai.

12. Nguyên tắc 'dĩ hòa vi quý' trong văn hóa ứng xử của người Việt phản ánh điều gì trong việc giải quyết mâu thuẫn?

A. Tìm mọi cách để giành phần thắng về mình, dù phải tranh cãi gay gắt.
B. Tránh đối đầu trực tiếp, tìm kiếm sự hòa giải, giữ gìn mối quan hệ và sự bình yên.
C. Luôn nhờ đến sự can thiệp của người thứ ba để phân xử.
D. Ưu tiên quyền lợi cá nhân hơn là duy trì mối quan hệ.

13. Hành vi 'Uống nước nhớ nguồn' là biểu hiện của giá trị văn hóa nào trong ứng xử của người Việt?

A. Lòng tham lam, chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân.
B. Tính bảo thủ, không dám đổi mới.
C. Lòng biết ơn, trân trọng những đóng góp của thế hệ trước và những người đã giúp đỡ.
D. Sự yếu đuối, không có khả năng tự lập.

14. Yếu tố nào thể hiện sự mềm dẻo, linh hoạt trong văn hóa ứng xử của người Việt khi đối diện với hoàn cảnh thay đổi?

A. Khả năng thích nghi, 'tùy cơ ứng biến', và tìm giải pháp phù hợp thay vì cứng nhắc.
B. Luôn tuân thủ các quy tắc bất biến, không thay đổi dù hoàn cảnh thế nào.
C. Trốn tránh trách nhiệm và không giải quyết vấn đề.
D. Chỉ hành động khi có chỉ đạo từ cấp trên.

15. Trong mối quan hệ anh chị em, văn hóa truyền thống Việt Nam nhấn mạnh điều gì?

A. Sự cạnh tranh gay gắt về tài sản và địa vị.
B. Tình đoàn kết, nhường nhịn, bảo ban và giúp đỡ lẫn nhau.
C. Mỗi người sống độc lập, không cần quan tâm đến người khác.
D. Người anh/chị có quyền tuyệt đối đối với em.

16. Thành ngữ 'Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau' đề cao điều gì trong giao tiếp của người Việt?

A. Tầm quan trọng của việc nói nhiều để thể hiện kiến thức.
B. Sự khôn khéo, tế nhị trong cách ăn nói để giữ hòa khí và tôn trọng người nghe.
C. Việc giữ im lặng hoàn toàn để tránh mâu thuẫn.
D. Quyền tự do ngôn luận không giới hạn của mỗi người.

17. Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và duy trì các chuẩn mực văn hóa ứng xử của người Việt qua các thế hệ?

A. Nhà nước và hệ thống luật pháp.
B. Gia đình và các mối quan hệ huyết thống.
C. Hệ thống giáo dục chính quy.
D. Các tổ chức kinh tế và thị trường.

18. Trong văn hóa ứng xử hiện đại, sự tác động của toàn cầu hóa và kinh tế thị trường đã mang lại thách thức nào cho các giá trị truyền thống?

A. Làm tăng cường sự gắn kết cộng đồng và tinh thần tương thân tương ái.
B. Thúc đẩy sự đề cao các giá trị vật chất, lối sống thực dụng và suy giảm tình cảm gia đình.
C. Củng cố vai trò của người già và các giá trị tôn ti trật tự.
D. Tăng cường ý thức bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.

19. Khi tặng quà, người Việt thường chú trọng đến điều gì hơn là giá trị vật chất của món quà?

A. Giá trị kinh tế cao, thể hiện sự giàu có của người tặng.
B. Hình thức sang trọng, độc đáo của bao bì.
C. Tấm lòng, tình cảm, sự chu đáo và ý nghĩa của món quà.
D. Kích thước lớn, càng to càng tốt.

20. Câu 'Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi nhỏ lửa muôn đời chẳng khê' thể hiện quan niệm gì về ứng xử vợ chồng?

A. Người vợ phải luôn nhẫn nhịn và chịu đựng mọi sự vô lý từ chồng.
B. Người vợ có vai trò chủ động trong việc giữ hòa khí, mềm mỏng giải quyết mâu thuẫn.
C. Người chồng có quyền giận dữ và vợ phải tuyệt đối tuân theo.
D. Cả vợ và chồng đều phải giữ im lặng khi có mâu thuẫn.

21. Đặc trưng 'tôn ti trật tự' trong văn hóa ứng xử Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua hệ thống nào?

A. Phân công lao động trong các ngành nghề.
B. Các mối quan hệ theo huyết thống, tuổi tác, địa vị xã hội và các nghi lễ.
C. Quy định về quyền sở hữu tài sản cá nhân.
D. Hệ thống quy định về thuế và các nghĩa vụ công dân.

22. Khi nói về văn hóa giao tiếp, việc tránh nói to, nói trống không, và biết dùng từ 'dạ, thưa' khi nói chuyện với người lớn tuổi thể hiện điều gì?

A. Sự tự ti, thiếu tự tin của người nói.
B. Lễ phép, kính trọng và ý thức về vai vế trong giao tiếp.
C. Thói quen ngại ngùng, không dám thể hiện ý kiến.
D. Sự giả dối, không thật lòng của người giao tiếp.

23. Trong văn hóa ứng xử với người lạ, người Việt thường có xu hướng ban đầu như thế nào?

A. Cởi mở, thân thiện và tin tưởng hoàn toàn ngay lập tức.
B. Thận trọng, dè dặt, và cần thời gian để xây dựng sự tin tưởng.
C. Hoài nghi, cảnh giác và không bao giờ tin tưởng.
D. Lạnh lùng, xa cách và không muốn giao tiếp.

24. Đâu không phải là một trong những giá trị cốt lõi trong văn hóa ứng xử với thiên nhiên của người Việt?

A. Coi trọng sự hài hòa và cân bằng giữa con người và tự nhiên.
B. Chủ động kiểm soát và thống trị tự nhiên bằng công nghệ cao.
C. Tín ngưỡng thờ cúng các vị thần tự nhiên (sông, núi, biển).
D. Thực hành nông nghiệp bền vững, dựa vào chu kỳ tự nhiên.

25. Khi tổ chức các nghi lễ, việc thể hiện sự thành kính và trang trọng là biểu hiện của điều gì trong văn hóa ứng xử của người Việt?

A. Mong muốn phô trương sự giàu có và quyền lực.
B. Tính cách câu nệ, hình thức, không thực tế.
C. Sự tôn trọng truyền thống, tổ tiên và các giá trị linh thiêng.
D. Nhu cầu giải trí và tụ họp cộng đồng.

26. Trong mối quan hệ với hàng xóm láng giềng, câu 'Bán anh em xa mua láng giềng gần' nhấn mạnh giá trị nào?

A. Sự ưu tiên quan hệ huyết thống hơn mọi thứ khác.
B. Tầm quan trọng của tình làng nghĩa xóm, sự gần gũi và tương trợ kịp thời.
C. Sự độc lập, không dựa dẫm vào người khác.
D. Giá trị vật chất của tài sản đất đai.

27. Yếu tố 'nhường cơm sẻ áo' thể hiện rõ nét nhất nguyên tắc ứng xử nào của người Việt trong khó khăn?

A. Chủ nghĩa cá nhân, chỉ lo cho bản thân.
B. Tính cộng đồng, tinh thần đoàn kết và sẻ chia.
C. Thói quen tiết kiệm quá mức.
D. Sự độc lập, không cần giúp đỡ từ ai.

28. Văn hóa giao tiếp 'chào hỏi' của người Việt không chỉ là hình thức mà còn mang ý nghĩa gì?

A. Chỉ để làm quen với người lạ.
B. Biểu hiện của sự tôn trọng, sự nhận biết và thiết lập mối quan hệ.
C. Thể hiện địa vị xã hội của người chào.
D. Một hành vi bắt buộc theo quy định pháp luật.

29. Sự khác biệt cơ bản giữa văn hóa ứng xử truyền thống và hiện đại của người Việt là gì?

A. Từ chú trọng cộng đồng sang đề cao cá nhân, đồng thời vẫn giữ giá trị gia đình.
B. Từ đề cao cá nhân sang chú trọng cộng đồng.
C. Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai giai đoạn.
D. Văn hóa hiện đại hoàn toàn bác bỏ mọi giá trị truyền thống.

30. Trong văn hóa ứng xử với người lớn tuổi, hành động 'vâng lời' có giới hạn như thế nào trong bối cảnh hiện đại?

A. Vẫn phải vâng lời tuyệt đối, không được có ý kiến riêng.
B. Vâng lời đi kèm với sự suy xét, góp ý hợp lý và bảo vệ quan điểm chính đáng của bản thân.
C. Hoàn toàn không cần vâng lời, mỗi người tự quyết định.
D. Chỉ vâng lời khi nhận được lợi ích vật chất.

1 / 30

571. Trong văn hóa ứng xử truyền thống của người Việt Nam, yếu tố nào được xem là nền tảng cốt lõi nhất, chi phối các mối quan hệ xã hội?

2 / 30

572. Đặc điểm nổi bật trong văn hóa ứng xử giữa vợ và chồng trong gia đình truyền thống Việt Nam là gì?

3 / 30

573. Khái niệm ''hiếu'' trong văn hóa truyền thống Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc nuôi dưỡng mà còn bao hàm ý nghĩa sâu sắc nào khác đối với cha mẹ?

4 / 30

574. Trong văn hóa ứng xử với cộng đồng làng xã của người Việt, điều gì được coi là giá trị quan trọng để duy trì sự gắn kết và hòa thuận?

5 / 30

575. Nguyên tắc ''trọng tình'' trong văn hóa ứng xử của người Việt thể hiện rõ nhất qua khía cạnh nào?

6 / 30

576. Phong tục ''lá lành đùm lá rách'' phản ánh nguyên tắc ứng xử nào của người Việt với những người gặp khó khăn trong xã hội?

7 / 30

577. Trong văn hóa ứng xử truyền thống, việc ''ăn trông nồi, ngồi trông hướng'' thể hiện điều gì?

8 / 30

578. Khi giao tiếp, người Việt thường có xu hướng sử dụng cách xưng hô nào để thể hiện sự tôn trọng và thiết lập mối quan hệ hài hòa?

9 / 30

579. Hành vi ''kính lão đắc thọ'' trong văn hóa ứng xử của người Việt thể hiện sự coi trọng đối tượng nào?

10 / 30

580. Đâu là một trong những nguyên tắc cơ bản trong văn hóa ứng xử với tự nhiên của người Việt truyền thống?

11 / 30

581. Trong gia đình truyền thống, vai trò của người con gái (chị, em) trong văn hóa ứng xử với anh, em trai được thể hiện như thế nào?

12 / 30

582. Nguyên tắc ''dĩ hòa vi quý'' trong văn hóa ứng xử của người Việt phản ánh điều gì trong việc giải quyết mâu thuẫn?

13 / 30

583. Hành vi ''Uống nước nhớ nguồn'' là biểu hiện của giá trị văn hóa nào trong ứng xử của người Việt?

14 / 30

584. Yếu tố nào thể hiện sự mềm dẻo, linh hoạt trong văn hóa ứng xử của người Việt khi đối diện với hoàn cảnh thay đổi?

15 / 30

585. Trong mối quan hệ anh chị em, văn hóa truyền thống Việt Nam nhấn mạnh điều gì?

16 / 30

586. Thành ngữ ''Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau'' đề cao điều gì trong giao tiếp của người Việt?

17 / 30

587. Yếu tố nào đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và duy trì các chuẩn mực văn hóa ứng xử của người Việt qua các thế hệ?

18 / 30

588. Trong văn hóa ứng xử hiện đại, sự tác động của toàn cầu hóa và kinh tế thị trường đã mang lại thách thức nào cho các giá trị truyền thống?

19 / 30

589. Khi tặng quà, người Việt thường chú trọng đến điều gì hơn là giá trị vật chất của món quà?

20 / 30

590. Câu ''Chồng giận thì vợ bớt lời, cơm sôi nhỏ lửa muôn đời chẳng khê'' thể hiện quan niệm gì về ứng xử vợ chồng?

21 / 30

591. Đặc trưng ''tôn ti trật tự'' trong văn hóa ứng xử Việt Nam được thể hiện rõ nhất qua hệ thống nào?

22 / 30

592. Khi nói về văn hóa giao tiếp, việc tránh nói to, nói trống không, và biết dùng từ ''dạ, thưa'' khi nói chuyện với người lớn tuổi thể hiện điều gì?

23 / 30

593. Trong văn hóa ứng xử với người lạ, người Việt thường có xu hướng ban đầu như thế nào?

24 / 30

594. Đâu không phải là một trong những giá trị cốt lõi trong văn hóa ứng xử với thiên nhiên của người Việt?

25 / 30

595. Khi tổ chức các nghi lễ, việc thể hiện sự thành kính và trang trọng là biểu hiện của điều gì trong văn hóa ứng xử của người Việt?

26 / 30

596. Trong mối quan hệ với hàng xóm láng giềng, câu ''Bán anh em xa mua láng giềng gần'' nhấn mạnh giá trị nào?

27 / 30

597. Yếu tố ''nhường cơm sẻ áo'' thể hiện rõ nét nhất nguyên tắc ứng xử nào của người Việt trong khó khăn?

28 / 30

598. Văn hóa giao tiếp ''chào hỏi'' của người Việt không chỉ là hình thức mà còn mang ý nghĩa gì?

29 / 30

599. Sự khác biệt cơ bản giữa văn hóa ứng xử truyền thống và hiện đại của người Việt là gì?

30 / 30

600. Trong văn hóa ứng xử với người lớn tuổi, hành động ''vâng lời'' có giới hạn như thế nào trong bối cảnh hiện đại?

Xem kết quả